wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB UPPER - U84

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Kéo

(a)  

2.

Kìm

(a)  

3.

Tai nghe

(a)  

4.

Nhíp

(a)  

5.

Kẹp

(a)  

6.

Tai nghe

(a)  

7.

Ống nhòm

(a)  

8.

Cân

(a)  

9.

Còng tay

(a)  

10.

Kéo cắt

(a)  

11.

Kính mắt

(a)  

12.

Kính bảo hộ

(a)  

13.

Quần áo

(a)  

14.

Đồ ngủ

(a)  

15.

Quần lót

(a)  

16.

Quần lót

(a)  

17.

Quần jean

(a)  

18.

Tất da chân

(a)  

19.

Quần legging

(a)  

20.

Quần yếm

(a)  

21.

Quần soóc

(a)  

22.

Quần dài

(a)  

23.

Dây đeo quần

(a)  

24.

Quần bơi

(a)  

25.

Đồ họa

(a)  

26.

Hàng hóa

(a)  

27.

Cơ sở vật chất

(a)  

28.

Nhà chức trách

(a)  

29.

Trụ sở chính

(a)  

30.

Nội dung

(a)  

31.

Âm học

(a)  

32.

Vùng ngoại ô

(a)  

33.

Đèn giao thông

(a)  

34.

Cầu thang

(a)  

35.

Tiền thu được

(a)  

36.

Nơi ở, chỗ ở

(a)  

37.

Trò chơi bi-a

(a)  

38.

Trò chơi domino

(a)  

39.

Cờ đam

(a)  

40.

Phi tiêu

(a)  

41.

Trò chơi bóng gỗ

(a)  

42.

Bài

(a)  

43.

Cổ điển học

(a)  

44.

Thể dục dụng cụ

(a)  

45.

Điền kinh

(a)  

46.
scissors
a)
kéo
b)
nhíp
c)
kìm
d)
kính mắt
47.
pliers
a)
kìm
b)
kéo
c)
kính bảo hộ
d)
ống nhòm
48.
earphones
a)
tai nghe
b)
kính bảo hộ
c)
kẹp
d)
nhíp
49.
tweezers
a)
nhíp
b)
kẹp
c)
kéo
d)
cân
50.
tongs
a)
kẹp
b)
nhíp
c)
còng tay
d)
kéo cắt
51.
headphones
a)
tai nghe
b)
kính bảo hộ
c)
còng tay
d)
nhíp
52.
binoculars
a)
ống nhòm
b)
kính bảo hộ
c)
nhíp
d)
cân
53.
scales
a)
cân
b)
nhíp
c)
còng tay
d)
kéo
54.
handcuffs
a)
còng tay
b)
cân
c)
nhíp
d)
ống nhòm
55.
shears
a)
kéo cắt
b)
kéo
c)
nhíp
d)
cân
56.
glasses/spectacles
a)
kính mắt
b)
kính bảo hộ
c)
nhíp
d)
ống nhòm
57.
goggles
a)
kính bảo hộ
b)
kính mắt
c)
nhíp
d)
kéo
58.
clothes
a)
quần áo
b)
quần lót
c)
đồ ngủ
d)
quần dài
59.
pyjamas
a)
đồ ngủ
b)
quần lót
c)
quần jean
d)
quần dài
60.
knickers/pants
a)
quần lót
b)
đồ ngủ
c)
quần jean
d)
quần soóc
61.
underpants
a)
quần lót
b)
đồ ngủ
c)
quần jean
d)
quần dài
62.
jeans
a)
quần jean
b)
quần lót
c)
quần dài
d)
quần soóc
63.
tights
a)
tất da chân
b)
quần jean
c)
quần dài
d)
quần legging
64.
leggings
a)
quần legging
b)
tất da chân
c)
quần dài
d)
quần jean
65.
dungarees
a)
quần yếm
b)
quần dài
c)
quần lót
d)
quần jean
66.
shorts
a)
quần soóc
b)
quần jean
c)
quần dài
d)
quần lót
67.
trousers
a)
quần dài
b)
quần soóc
c)
quần lót
d)
quần legging
68.
braces
a)
dây đeo quần
b)
quần dài
c)
quần lót
d)
quần soóc
69.
swimming trunks
a)
quần bơi
b)
quần lót
c)
quần jean
d)
quần soóc
70.
graphics
a)
đồ họa
b)
nội dung
c)
hàng hóa
d)
cơ sở vật chất
71.
goods
a)
hàng hóa
b)
đồ họa
c)
nội dung
d)
cơ sở vật chất
72.
premises
a)
cơ sở vật chất
b)
hàng hóa
c)
nội dung
d)
âm học
73.
authorities
a)
nhà chức trách
b)
trụ sở chính
c)
nội dung
d)
hàng hóa
74.
headquarters
a)
trụ sở chính
b)
nhà chức trách
c)
cơ sở vật chất
d)
nội dung
75.
contents
a)
nội dung
b)
hàng hóa
c)
âm học
d)
cơ sở vật chất
76.
acoustics
a)
âm học
b)
cơ sở vật chất
c)
nội dung
d)
hàng hóa
77.
outskirts
a)
vùng ngoại ô
b)
nội dung
c)
đèn giao thông
d)
cầu thang
78.
traffic lights
a)
đèn giao thông
b)
cầu thang
c)
tiền thu được
d)
nơi ở, chỗ ở
79.
stairs
a)
cầu thang
b)
đèn giao thông
c)
tiền thu được
d)
nơi ở, chỗ ở
80.
proceeds
a)
tiền thu được
b)
nơi ở, chỗ ở
c)
đèn giao thông
d)
cầu thang
81.
whereabouts
a)
nơi ở, chỗ ở
b)
tiền thu được
c)
cầu thang
d)
đèn giao thông
82.
billiards
a)
trò chơi bi-a
b)
trò chơi bóng gỗ
c)
cờ đam
d)
bài
83.
dominoes
a)
trò chơi domino
b)
trò chơi bóng gỗ
c)
bài
d)
cờ đam
84.
draughts
a)
cờ đam
b)
trò chơi domino
c)
bài
d)
phi tiêu
85.
darts
a)
phi tiêu
b)
cờ đam
c)
bài
d)
trò chơi domino
86.
bowls
a)
trò chơi bóng gỗ
b)
phi tiêu
c)
bài
d)
cờ đam
87.
cards
a)
bài
b)
phi tiêu
c)
cờ đam
d)
trò chơi bóng gỗ
88.
classics
a)
cổ điển học
b)
điền kinh
c)
thể dục dụng cụ
d)
bài
89.
gymnastics
a)
thể dục dụng cụ
b)
điền kinh
c)
cổ điển học
d)
bài
90.
athletics
a)
điền kinh
b)
thể dục dụng cụ
c)
cổ điển học
d)
bài