Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 8 - A (part 5,6)

Total questions: 16

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Tất cả đều là Noun

a)

interviewee

1.

người được phỏng vấn

b)

labor

2.

người lao động

c)

sculptor

3.

người điêu khắc

2.

Tất cả đều là Noun

a)

stratergic partnership

1.

quan hệ đối tác chiến lược

b)

market share

2.

thị phần

c)

reception area

3.

khu vực tiếp tân

d)

expense reports

4.

báo cáo chi phí

3.

Tất cả đều là Noun

a)

quality-control review

1.

đánh giá kiểm soát chất lượng

b)

loyalty club

2.

hội viên trung thành

c)

production facility

3.

cơ sở sản xuất

d)

mechanical failure

4.

sự cố cơ học

4.

Tất cả đều là Noun

a)

electricity bill

1.

hoá đơn tiền điện

b)

energy-saving ideas

2.

ý tưởng tiết kiệm năng lượng

c)

road closure

3.

đóng cửa đường

d)

formal business attire

4.

trang phục công sở

5.

Tất cả đều là Noun

a)

administrative bonus

1.

tiền thưởng hành chính

b)

inclement weather

2.

thời tiết khắc nghiệt

c)

maintenance fee

3.

phí bảo trì

d)

industrial printing machine

4.

máy in công nghiệp

6.

Tất cả đều là Noun

a)

hiring decision

1.

quyết định tuyển dụng

b)

approval

2.

phê duyệt

c)

a short period of time

3.

một khoảng thời gian ngắn

d)

negotiation

4.

đàm phán

7.

Tất cả đều là Noun

a)

hobby

1.

sở thích

b)

staff's wages

2.

tiền lương nhân viên

c)

press coverage

3.

báo chí đưa tin

d)

official response

4.

phản hồi chính thức

8.

Tất cả đều là Noun

a)

pass

1.

vé

b)

decorative travel pin

2.

huy hiệu du lịch trang trí

c)

souvenir guidebook

3.

sách hướng dẫn lưu niệm

d)

scope

4.

phạm vi

9.

Match the following

a)

corporate headquarters

1.

trụ sở công ty

b)

improvisation training

2.

huấn luyện sáng tạo

c)

business setting

3.

môi trường kinh doanh

d)

evaluation form

4.

biểu mẫu đánh giá

10.

Tất cả đều là Noun

a)

the bid

1.

hồ sơ đấu thầu

b)

enhancement

2.

cải tiến

c)

district building code

3.

quy định xây dựng khu vực

d)

required permit

4.

giấy phép cần thiết

11.

Tất cả đều là Verb

a)

stand out

1.

nổi bật

b)

perform

2.

thực hiện

c)

host

3.

đăng cai

d)

outline

4.

phác thảo

12.

Tất cả đều là Verb

a)

arch

1.

uốn cong

b)

flatter

2.

tâng bốc, làm cho hãnh diện

c)

vary

3.

thay đổi, biến đổi

d)

illustrate

4.

minh họa

13.

Tất cả đều là Verb

a)

back up

1.

sao lưu

b)

train for

2.

tập luyện (chuẩn bị cho ...)

c)

behave

3.

hành xử, cư xử

d)

assure

4.

đảm bảo

14.

Tất cả đều là Verb

a)

appear

1.

dường như (Vlinking)

b)

pursue

2.

theo đuổi

c)

activate

3.

kích hoạt

d)

inquire

4.

hỏi ~ ask

15.

Tất cả đều là Verb

a)

gauge

1.

đánh giá

= evaluate

b)

phase out

2.

loại bỏ

c)

raise

3.

tăng lên, nâng lên

d)

reduce

4.

giảm đi

16.

Match the following

a)

therefore

1.

do đó

b)

considering

2.

xét về

c)

rather than

3.

thay vì, hơn là

d)

soon after

4.

ngay sau khi