Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập bài 9 HSK 2
Total questions: 15
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
hy vọng
a)
盼望
b)
希望
c)
望着
d)
看望
2.
Khiêu vũ, nhảy
a)
跳舞
b)
游泳
c)
踢足球
d)
运动
3.
开始
a)
chuẩn bị
b)
hoan nghênh
c)
bắt đầu
d)
vấn đề
4.
欢迎
a)
wèntí
b)
huānyíng
c)
xīwàng
d)
tiàowǔ
5.
dǒng
a)
董
b)
懂
c)
菄
d)
恫
6.
完
a)
wān
b)
wán
c)
wǎn
d)
wàn
7.
Công việc thứ hai của tôi là nhân viên phục vụ.
(a)
8.
từ người già đến trẻ con đều thích ăn táo.
(a)
9.
Bạn từ tuần sau bắt đầu đến công ty chúng tôi làm việc nhé.
(a)
10.
bài học hôm nay tôi đêu nghe hiểu.
4 lines
11.
昨天的考试怎么样?
a)
我都听懂了。
b)
题太多,我没做完。
c)
我没找到王老师。
d)
弟弟给我打电话了。
12.
你从什么时候开始在公司上班?
a)
我从2003年学习汉语和英语。
b)
我从11月开始来上班。
c)
从公司回我家很远,5公里。
d)
这是我的第一个工作。
13.
你 给女儿买了什么礼物?
a)
我给她做一碗面条,
b)
我给她打电话了。
c)
我给她买了一件衣服,希望她能喜欢。
d)
我给她一个苹果,
14.
你从几岁开始学习跳舞?
a)
我女儿八岁了,希望她能学好。
b)
没问题,非常欢迎你们来到我们的跳舞班。
c)
我弟一次跳舞是在七岁的时候。
d)
快十年了,我都没跳舞。
15.
你 给女儿买了什么礼物?
a)
我给她做一碗面条,
b)
我给她打电话了。
c)
我给她买了一件衣服,希望她能喜欢。
d)
我给她一个苹果,
Reset
