WorksheetsKiểm tra từ vựng và dịch nghĩa
Total questions: 8
Worksheet time: 4mins
Từ 'facilities' có nghĩa là gì?
các loại thực phẩm
các thiết bị điện tử
dịch vụ chăm sóc sức khỏe
cơ sở vật chất hoặc dịch vụ hỗ trợ
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 'The shopping malls are crowded.'
Các siêu thị đông đúc.
Các trung tâm mua sắm đông đúc.
Trung tâm mua sắm yên tĩnh.
Các cửa hàng vắng vẻ.
'Craft village' là gì trong tiếng Việt?
làng truyền thống
làng du lịch
làng nghề
làng văn hóa
Tìm từ đồng nghĩa với 'bus station'.
bến xe buýt
trạm xe hơi
bến tàu
trạm dừng xe
Câu 'I get on with my classmates' có nghĩa là gì?
Tôi không thích các bạn cùng lớp.
Tôi học kém hơn các bạn cùng lớp.
Tôi không quen biết các bạn cùng lớp.
Tôi hòa đồng với các bạn cùng lớp.
Dịch câu sau: 'This song reminds me of my childhood.'
Bài hát này làm tôi quên đi thời thơ ấu của mình.
Bài hát này làm tôi nhớ về thời thơ ấu của mình.
Bài hát này khiến tôi nhớ về tuổi trẻ của mình.
Bài hát này gợi cho tôi nhớ về những kỷ niệm.
Cho ví dụ về 'useful advice' trong cuộc sống hàng ngày.
Lập kế hoạch ngân sách hàng tháng.
Xem TV cả ngày không làm gì.
Mua sắm đồ hiệu mỗi tháng.
Ăn uống không kiểm soát.
Từ 'shopping malls' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Ngữ cảnh mua sắm và giải trí.
Ngữ cảnh học tập và nghiên cứu.
Ngữ cảnh thể thao và giải trí.
Ngữ cảnh du lịch và khám phá.
