wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 19

Total questions: 30

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

có mối quan hệ tối với ai

(a)  

2.

Có chủ ý

(a)  

3.

Phân biệt A với B

(a)  

4.

Bất kể, bất chấp

(a)  

5.

Khô như ngói

(a)  

6.

Cho ai ở trọ

(a)  

7.

Để dành, tiết kiệm

(a)  

8.

Dựng lên

(a)  

9.

Dập tắt

(a)  

10.

Nối máy cho ai gặp ai

(a)  

11.

Cất cái j đi

(a)  

12.

Đem sd cái j vs mục đích khác

(a)  

13.

Đặt lại cho cũ

(a)  

14.

Trì hoãn

(a)  

15.

Gán cho A là B

(a)  

16.

Trình bày/ nêu ra

(a)  

17.

Ghi chép

(a)  

18.

Có biện pháp

(a)  

19.

Thông cảm với ai

(a)  

20.

Thông cảm với cái j

(a)  

21.

Kết tội ai

(a)  

22.

Thu được, đạt được cái j

(a)  

23.

Đón

(a)  

24.

Đóng góp

(a)  

25.

Khg quan trọng, khg thành vấn đề với ai

(a)  

26.

Chen lấn qua đám đông

(a)  

27.

Làm hòa

(a)  

28.

Nhìn chung

(a)  

29.

Lỡ lời

(a)  

30.

Kiếm tiền

(a)