wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 4A

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

architect

a)

thợ xây

b)

kiến trúc sư

c)

thợ may

d)

thợ hồ

2.

Taxi driver

a)

tài xế taxi

b)

lái xe

c)

người mẫu

d)

bọn ất ơ

3.

Joe: I perform in shows. I wear beautiful clothes. What am I?

dịch: Tôi biểu diễn ở các show diễn, tôi mặc những bộ đồ đẹp. tôi là ai?

a)

A social worker

b)

A police officer

c)

A model

d)

A fashion designer

4.

Sam: I design interesting buildings. What am I?

tôi thiết kế những ngôi nhà đẹp. tôi là ai?

a)

A model.

b)

A flight attendant.

c)

A pilot.

d)

An architect.

5.

Mason: I take passengers from one country to another.

tôi chuyên chở hành khách từ nước này đến nước khác. Tôi là ai?

a)

A taxi driver.

b)

A pilot.

c)

An astronaut.

d)

A laywer

6.

Leo: I record CDs. I perform in shows. What am I?

a)

A singer.

b)

An actor.

c)

A flight attendant.

d)

A teacher.

7.

soccer player

a)

cầu thủ bóng đá

b)

diễn viên

c)

người mẫu

d)

người nhặt bóng

8.

famer là gì?

a)

diễn viên

b)

nông dân

c)

thất nghiệp

d)

tài xế

9.

Ông gì vẫn gọi là thầy

Hỏi ông, ông bảo “nhà mày có ma”?

(Đố làm nghề gì?)

a)

thầy giáo

b)

thầy bói

c)

thầy tu

d)

thầy già

10.

Nghề gì khuyên bảo chúng ta

Điều hay lẽ phải cho ta lên người?

a)

model

b)

teacher

c)

player

d)

singer

11.

Nhà thiết kế

a)

Designer

b)

Doctor

c)

Tailor

d)

Farmer

12.

Nurse

a)

Điều dưỡng viên

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Sĩ quan

13.

Nhân viên văn phòng

a)

Officer

b)

Clerk

c)

Customer

d)

Worker

14.

Officer

a)

Cảnh sát

b)

Sĩ Quan

c)

Nhân viên văn phòng

d)

Thợ may

15.

Kỹ sư

a)

Tailor

b)

Designer

c)

Police Officer

d)

Architect

16.

Dentist

a)

Nha sĩ

b)

Diễn viên

c)

Bồi bàn

d)

Giám đốc

17.

Nhà báo

a)

Actor

b)

Cleaner

c)

Journalist

d)

Author

18.

Chef

a)

Đầu bếp trưởng

b)

Bồi bàn

c)

Đầu bếp

d)

Khách hàng

19.

Phi công

a)

Director

b)

Receptionist

c)

Pilot

d)

Police

20.

Monitor

a)

Tổ trưởng

b)

Bí thư

c)

Hiệu trưởng

d)

Lớp trưởng

21.

Nurse

a)

Điều dưỡng viên

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Sĩ quan

22.

Nhân viên văn phòng

a)

Officer

b)

Clerk

c)

Customer

d)

Worker

23.

Dentist

a)

Nha sĩ

b)

Diễn viên

c)

Bồi bàn

d)

Giám đốc

24.

Chef

a)

Đầu bếp trưởng

b)

Bồi bàn

c)

Đầu bếp

d)

Khách hàng

25.

Phi công

a)

Director

b)

Receptionist

c)

Pilot

d)

Police

26.

a)

She is a nurse.

b)

She is a teacher.

c)

He is a nurse.

d)

He is a teacher.

27.

Do you want to be a doctor?

( Con có muốn trỏ thành bác sĩ không?

4 lines
28.

1. Màu vàng tiếng Anh là gì?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Blue

d)

Green

29.

3. How many cars?

a)

ten

b)

eleven

c)

seven

d)

nine

30.

4. Trong tiếng Anh, "bố" là gì?

a)

mother

b)

brother

c)

sister

d)

father

31.

What's her job?

a)

waiter

b)

actor

c)

lawyer

d)

producer

32.

giáo viên

(a)  

33.

Nông dân

a)

Farmer

b)

Police

c)

Teacher

d)

Chef

34.

Cảnh sát

a)

Nurse

b)

Fireman

c)

Engineer

d)

Police

35.

Ca sĩ

a)

Office staff

b)

Singer

c)

Nurse

d)

Farmer

36.

Bác sĩ

a)

Doctor

b)

Nurse

c)

Teacher

d)

Fireman

37.

Y tá

a)

Engineer

b)

Nurse

c)

Chef

d)

Doctor

38.

Giáo viên

a)

Teacher

b)

Police

c)

Chef

d)

Engineer

39.

Đầu bếp

a)

Chef

b)

Teacher

c)

Nurse

d)

Farmer

40.

Lính cứu hoả

a)

Fireman

b)

Office staff

c)

Police

d)

Farmer

41.

Cô Duyên có đẹp gái không?

a)

Đẹp

b)

Đẹp xuất sắc

c)

Nghiêng nước nghiêng thành

d)

Không ai đẹp bằng

42.

Cô Duyên bao nhiêu tuổi?

a)

18

b)

18

c)

18

d)

18

43.

Cô Duyên trông giống nữ nghệ sĩ nào?

a)

Rosé

b)

Lisa

c)

Jennie

d)

Jisoo

44.

What subject is this?

It's _______.

a)

art

b)

chemistry

c)

English

d)

Maths

45.

What subject is this?

Nhìn hình các em đoán đây là môn học gì?

(a)  

46.

Môn Tiếng Anh

a)

Math

b)

English

c)

Biology

d)

Chemistry

47.

What does "School subjects" means?

a)

Các môn học thêm

b)

Các môn học trên trường

c)

Đi học

d)

Học thêm các môn học

48.

P.E

a)

Môn Thể Dục

b)

Môn Toán

c)

Môn Văn

d)

Môn Âm Nhạc

49.
môn mỹ thuật
a)
art
b)
class
c)
textbook
d)
exam
50.



(a)  

51.



(a)  

52.

Môn tin học

a)

PE

b)

Science

c)

IT

d)

Maths

53.

P.E

a)
b)
c)
d)
54.

_____ subjects do you have today?

a)

When

b)

How

c)

What

d)

Where

55.

What ______ do you have today? - I have Maths and Vietnamese.

a)

subjects

b)

sports

c)

school

d)

classroom

56.

What is your ______ subject?

a)

like

b)

love

c)

favourite

d)

free

57.

Hôm nay họ học những môn gì vậy?

a)

What subjects do they has today?

b)

What subject do they have today?

c)

What subjects do they have today?

d)

What subject do they have this morning?

58.

What does "School subjects" means?

a)

Các môn học thêm

b)

Các môn học trên trường

c)

Đi học

d)

Học thêm các môn học

59.

Môn Tiếng Anh

a)

Math

b)

English

c)

Biology

d)

Chemistry

60.

Biology nghĩa là:

a)

Môn Hóa Học

b)

Môn Toán

c)

Môn Sinh Học

d)

Môn Lịch Sử

61.

Môn Tin Học

a)

Computer

b)

Chemistry

c)

Biology

d)

Math

62.

P.E

a)

Môn Thể Dục

b)

Môn Toán

c)

Môn Văn

d)

Môn Âm Nhạc

63.

Môn Mỹ Thuật

a)

History

b)

Art

c)

Music

d)

Literuture

64.

Môn Lịch Sử

a)

Geophagy

b)

History

c)

Art

d)

Math

65.

Geophagy

a)

Môn Địa Lí

b)

Môn Sinh Học

c)

Môn Hóa Học

d)

Môn Văn

66.

Môn Văn

a)

Literature

b)

Geophagy

c)

History

d)

Chemistry

67.

Chemistry

a)

Sinh Học

b)

Hóa Học

c)

Văn

d)

Tiếng Anh

68.

What subject is this?

It's _______.

a)

art

b)

chemistry

c)

English

d)

Maths

69.

What subject is this?

Nhìn hình các em đoán đây là môn học gì?

(a)  

70.

Môn Tiếng Anh

a)

Math

b)

English

c)

Biology

d)

Chemistry

71.

What does "School subjects" means?

a)

Các môn học thêm

b)

Các môn học trên trường

c)

Đi học

d)

Học thêm các môn học

72.

P.E

a)

Môn Thể Dục

b)

Môn Toán

c)

Môn Văn

d)

Môn Âm Nhạc

73.
môn mỹ thuật
a)
art
b)
class
c)
textbook
d)
exam
74.



(a)  

75.



(a)  

76.

Môn tin học

a)

PE

b)

Science

c)

IT

d)

Maths

77.

P.E

a)
b)
c)
d)
78.

_____ subjects do you have today?

a)

When

b)

How

c)

What

d)

Where

79.

What ______ do you have today? - I have Maths and Vietnamese.

a)

subjects

b)

sports

c)

school

d)

classroom

80.

What is your ______ subject?

a)

like

b)

love

c)

favourite

d)

free

81.

Hôm nay họ học những môn gì vậy?

a)

What subjects do they has today?

b)

What subject do they have today?

c)

What subjects do they have today?

d)

What subject do they have this morning?

82.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ music.

a)

listening

b)

listening to

83.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Mr Loc likes _____ TV.

a)

watching a

b)

watching

84.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Anna likes _____ photos.

a)

to taking

b)

taking

85.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Tom's _____ is playing football.

a)

hobbi

b)

hobby

86.

môn học

a)

lesson

b)

subject

c)

classroom

d)

school

87.

Môn tin học

a)

PE

b)

Science

c)

IT

d)

Maths

88.

Chọn 2 đáp án

a)

Vietnamese

b)

Maths

c)

IT

d)

Mathematics

89.

Music

a)

mỹ thuật

b)

tin học

c)

âm nhạc

d)

toán

90.

Art

a)

mỹ thuật

b)

tin học

c)

thể dục

d)

âm nhạc

91.

P.E

a)
b)
c)
d)
92.

khoa học

a)

Mathematics

b)

IT

c)

Science

d)

PE

93.

Môn tiếng Việt

a)

English

b)

England

c)

Vietnam

d)

Vietnamese

94.

Môn tiếng Anh

a)

Vietnamese

b)

Maths

c)

England

d)

English

95.

_____ subjects do you have today?

a)

When

b)

How

c)

What

d)

Where

96.

What ______ do you have today? - I have Maths and Vietnamese.

a)

subjects

b)

sports

c)

school

d)

classroom

97.

What subjects do you have today?

a)

i like English

b)

I have English

c)

It English

d)

It is English

98.

                  do you have English? – I have it on Wednesday.

a)

When

b)

What

c)

Where

d)

How

99.

môn toán

(a)  

100.

môn tiếng anh

(a)  

101.

môn khoa học

(a)  

102.

môn lịch sử

(a)  

103.

môn địa lý

(a)  

104.

môn âm nhạc

(a)  

105.

môn mĩ thuật

(a)  

106.

môn tin học

(a)  

107.

môn thể dục

(a)  

108.

môn học

(a)  

109.

môn tiếng việt

(a)  

110.

____ subjects do you have ?

a)

A. How

b)

B. Which

c)

C. What

111.

I _____ English on Mon.

a)

A. have

b)

B. has

c)

C. do

112.

What _____ do you have today?

a)

subject

b)

subjects

c)

Maths

113.

Hôm nay anh ấy học môn gì

a)

What subjects do he have today?

b)

What subject does he have today?

c)

What subjects does he have today?

114.

maths and IT and art

a)
b)
c)
d)
115.

VIETNAMESE AND SCIENCE AND ART

a)
b)
c)
d)
116.

I _____ English on Mon.

a)

A. have

b)

B. has

c)

C. do

117.

Điền một trong các từ sau vào chỗ trống

"on - favourite - love - Science - when - subjects"

3. What's your (a)   subjects?

118.

Điền một trong các từ sau vào chỗ trống

"on - favourite - love - Science - when - subjects"

5. (a)   do you have English?

119.

I have Vietnamese, English              Literature.

a)

with

b)

and

c)

or

d)

on

120.

Hôm nay họ học những môn gì vậy?

a)

What subjects do they has today?

b)

What subject do they have today?

c)

What subjects do they have today?

d)

What subject do they have this morning?

121.

My class has 35 ______

a)

teachers

b)

schools

c)

pupils

d)

days