wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng N5 Bài 3

Total questions: 30

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

chỗ này, đây

a)

あそこ

b)

そこ

c)

ここ

d)

どこ

2.

chỗ đó, đó

a)

そこ

b)

あそこ

c)

こちら

d)

そちら

3.

chỗ kia, kia

a)

こちら

b)

どこ

c)

あそこ

d)

そちら

4.

chỗ nào, đâu

a)

そちら

b)

どこ

c)

こちら

d)

あちら

5.

Nhà vệ sinh ở đằng kia.

おてあらいは (a)   です。

6.

Chị làm việc ở công ty nào ạ?

会社は (a)   ですか。

7.

Đây là lớp học.

ここは (a)   です。

8.

Nhà ăn

a)

食堂

しょくどう

b)

教室

きょうしつ

c)

事務所

じむしょ

d)

会議室

かいぎしつ

9.

bộ phận tiếp tân, phòng thường trực

a)

階段

かいだん

b)

トイレ(おてあらい)

c)

受付

うけつけ

d)

ロビー

10.

đất nước (của anh/chị)

a)

エレベーター

b)

[お]国

[お]くに

c)

会社

かいしゃ

d)

うち

11.

quầy bán (trong một cửa hàng bách hóa)

a)

電話

でんわ

b)

くつ

c)

売り場

うりば

d)

地下

ちか

12.

cà vạt

a)

ネクタイ

b)

ワイン

c)

イタリア

d)

スイス

13.

tầng hầm, dưới mặt đất

a)

うりば
売り場

b)

ちか
地下

c)

―かい(-がい)
-階

d)

なんがい
何階

14.

Phòng họp ở đâu vậy ạ?

(a)   はどちらですか。

15.

căn phòng

a)

エレベーター

b)

エスカレーター

c)

かいだん

階段

d)

へや
部屋

16.

きょうしつ

a)

phòng học, lớp học

b)

căn phòng

c)

phòng họp

d)

công ty 

17.

しょくどう

a)

cầu thang

b)

quầy bán

c)

nhà ăn

d)

bộ phận tiếp tân 

18.

じむしょ

a)

căn phòng

b)

văn phòng

c)

công ty 

d)

nhà ăn

19.

かいだん

a)

giầy

b)

cầu thang

c)

tầng hầm

d)

bàn

20.

かいしゃ

a)

quầy bán

b)

nhà vệ sinh

c)

công ty 

d)

nhà ăn

21.

エレベータ

a)

tầng hầm

b)

hành lang, đại sảnh

c)

thang cuốn

d)

thang máy

22.

うけつけ

a)

bộ phận tiếp tân 

b)

nhà vệ sinh

c)

phòng học, lớp học

d)

hành lang, đại sảnh

23.

Nhà

a)

きょうしつ

b)

じむしょ

c)

うけつけ

d)

うち

24.

Đất nước

a)

くに

b)

くつ

c)

へや

d)

ちか

25.

Yên

a)

ひゃく

b)

まん

c)

えん

d)

せん

26.

Rượu vang

a)

たばこ

b)

ネクタイ

c)

ロビー

d)

ワイン

27.

Hành lang, đại sảnh

a)

エスカレーター

b)

ネクタイ

c)

エレベータ

d)

ロビー

28.

Bao nhiêu tiền

a)

ひゃく

b)

いくら

c)

まん

d)

せん

29.

Nhà vệ sinh

a)

かいぎしつ

b)

うけつけ

c)

おてあらい

d)

しょくどう

30.

mười nghìn, vạn 

a)

まん

b)

せん

c)

えん

d)

ひゃく