wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng N5 Bài 5

Total questions: 37

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

_____きょうとへ いきました。

a)

あした

b)

らいしゅう

c)

きのう

d)

らいねん

2.

せんしゅうの どようび どこも_____。

a)

いきます

b)

いきました

c)

いきません

d)

いきませんでした

3.

らいねんの 8がつに くにへ_____。

a)

かえりました

b)

かえります

c)

かえりた

d)

かえりです

4.

_____びじゅつかんへ いきました。

a)

きょう

b)

おととい

c)

あした

d)

あさって

5.

_____スーパーへ いきます。

a)

あした

b)

きのう

c)

せんげつ

d)

きょねん

6.

A: きょうは_____ですか。

B: かようびです。

a)

なんがつ

b)

なんにち

c)

なんようび

d)

なんねん

7.

A: たんじょうびは_____ですか。

B: 8月31日です。

a)

なんがつ

b)

なんにち

c)

なんねん

d)

いつ

8.

A: つぎの にちようび どこへ いきますか。

B: _____。

a)

うちへ いきます

b)

かぞくへ いきます

c)

とうきょうへ いきます

d)

ひとりで いきます

9.

A: にちようび どこへ いきましたか。

B: どこ_____いきませんでした。

a)

b)

c)

d)

へも

10.

Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống:

ミゲルさん、せんげつの 25にち (a)   どこへ いきましたか。

11.

Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống:

いいえ、ともだち (a)   いきました。

12.

Tìm câu SAI trong các câu sau đây:

a)

なんじに うちへ かえりましたか。

b)

にほんへ いきたいです。

c)

この でんしゃは しぶやえ いきます。

d)

たなかさんは がっこうへ こない。

13.

Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống:

まいにち じてんしゃ (a)    がっこうへ いきます。

14.

Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi sau đây:

いつ にほんへ かえりますか。

a)

らいげつ かえります。

b)

らいげつに かえります。

c)

こんばん 8じ かえります。

d)

せんしゅう かえります。

15.

Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi sau đây:

だれと びょういんへ いきましたか。

a)

ひとりで いきました。

b)

わたしで いきました。

c)

ひとりと いきました。

d)

わたしと いきました。

16.

Trong cấu trúc "~で ~へ いきます", trợ từ không dùng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Đi bằng máy bay

b)

Đi một mình

c)

Đi bộ

d)

Lái xe

17.

Cách đọc đúng của tháng 9 là gì?

a)

きゅうげつ

b)

きゅうがつ

c)

くげつ

d)

くがつ

18.

Trợ từ không có chức năng nào sau đây?

a)

Nối hai danh từ với nhau

b)

Chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động

c)

Dùng khi thực hiện hành động một mình

d)

Dùng để liệt kê

19.

Cách đọc đúng của ngày mùng 8 là gì?

a)

ようか

b)

みっか

c)

はっか

d)

よっか

20.

Cách đọc đúng của ngày 20 là gì?

a)

はつか

b)

にじゅうにち

c)

にじゅうか

d)

はたち

21.

スーパー

a)

siêu thị

b)

xe bus

c)

tàu điện

d)

điện ngầm

22.

sân ga số

a)

ばんせん

b)

ばんごう

c)

ばんごん

d)

ばんごはん

23.

sinh nhật

a)

たんよび

b)

たんじょうび

c)

たんじょび

d)

だんじょうび

24.

ngày 20

a)

はたち

b)

はつか

c)

はつち

d)

にじゅうにち

25.

なんにち

a)

ngày mấy

b)

tháng mấy

c)

năm mấy

d)

tháng mấy

26.

bao giờ

a)

なんにち

b)

なんがつ

c)

いつ

d)

なんねん

27.

năm ngoái

a)

ことし

b)

きょうねん

c)

きょねん

d)

きょう

28.

こんげつ

a)

tháng này

b)

tuần này

c)

hôm nay

d)

hôm kia

29.

ともだち( )いきます

a)

b)

c)

d)

30.

これはどこのですか

a)

わたしのです

b)

ヤマハのです

c)

このです

d)

アメリカ

31.

このほんはなん( )ほんですか

a)

b)

c)

d)

32.

たんじょうび( )ハノイ( )いきます。

a)

*・へ

b)

*、に

c)

に、へ

d)

へ、へ

33.

かぞく

a)

gia đình

b)

gia cảnh

c)

gia thế

d)

bạn

34.

nhà ga

a)

えが

b)

えり

c)

えいが

d)

えき

35.

xe máy

a)

バイク

b)

くるま

c)

じてんしゃ

d)

タクシー

36.

bạn gái

a)

ともだち

b)

かぞく

c)

かのじょ

d)

かれ

37.

ちかてつ

a)

tàu điện

b)

tàu điện ngầm

c)

tàu cao tốc

d)

tàu bay