wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

你叫什么名字?

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

名字

a)

Gọi, tên là

b)

Tên

c)

Danh thiếp

d)

Cái gì

2.

Quốc gia, nước

a)

b)

c)

d)

3.

a)

Shi

b)

Shì

c)

Shī

d)

Shí

4.

Bạn là người Mỹ phải không?

a)

你是美国人?

b)

你是不是美国人?

c)

你 是美国人马?

d)

你是不是美国人吗?

5.

Điền vào chỗ trống: 高先生,您是_国人?



(a)  

6.

Dịch câu sang tiếng trung: Tôi là người Việt Nam, còn bạn? 



(a)  

7.

他们 是你的老师 吗?

a)

Anh ấy là giáo viên phải không?

b)

Cô ấy là giáo viên của bạn phải không?

c)

Anh ấy là giáo viên của bạn phải không?

d)

Họ là giáo viên của bạn phải không?

8.

Chọn chữ Hán cho hình ảnh

a)

美国

b)

越南

c)

中国

d)

越难

9.

Sắp xếp câu: 你/ 什么/请/ 名字/ 叫/ 问/?

(a)  

10.

Sắp xếp câu: 美国/ 先生/ 不/ 人/ 是/ 吗/ 是/ 马?

(a)