wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Về Giao Tiếp Trong Kinh Doanh

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Đâu không phải là đặc điểm của giao tiếp trong kinh doanh?

a)

Tính phức tạp

b)

Luôn gấp rút về thời gian

c)

Có thể gặp rủi ro

d)

Tốn kém nhiều chi phí

2.

Trong quá trình giao tiếp, "áp lực nhóm" được hiểu là:

a)

Dùng lời nói, việc làm, cử chỉ, đồ vật tác động vào một người hay một nhóm người, làm cho họ tiếp nhận thông tin thiếu sự kiểm tra, phê phán

b)

Trong giao tiếp, khi một người hoặc một số người có ý kiến trái với ý kiến của đa số, thì những người này thường phải chịu một áp lực tâm lý

c)

Sự mô phỏng, lặp lại hành vi, các ứng xử, cử chỉ, điệu bộ, cách suy nghĩ của người khác

d)

Sự chuyển tải trạng thái cảm xúc từ người này sang người khác

3.

Đâu không phải là đặc trưng cơ bản của phong cách giao tiếp?

a)

Tính ổn định

b)

Tính linh hoạt

c)

Tính kinh tế

d)

Tính chuẩn mực

4.

Phong cách giao tiếp nào đề cao sự bình đẳng, tôn trọng và khuyến khích trao đổi ý kiến hai chiều?

a)

Phong cách độc đoán

b)

Phong cách dân chủ

c)

Phong cách tự do

d)

Phong cách hỗn hợp

5.

Người có phong cách giao tiếp độc đoán thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Lắng nghe ý kiến người khác một cách cởi mở

b)

Thể hiện bản thân một cách tự tin và quyết đoán

c)

Áp đặt ý kiến của bản thân lên người khác

d)

Tránh né sự mâu thuẫn và xung đột

6.

Phương tiện giao tiếp nào sau đây là giao tiếp phi ngôn ngữ?

a)

Nói chuyện trực tiếp

b)

Viết thư tay

c)

Nháy mắt

d)

Gửi email

7.

Biểu cảm khuôn mặt thuộc loại hình giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp ngôn ngữ

b)

Giao tiếp phi ngôn ngữ

c)

Giao tiếp trực tiếp

d)

Giao tiếp gián tiếp

8.

Rào cản trong giao tiếp bao gồm những yếu tố nào?

a)

Sự khác biệt về văn hóa

b)

Tiếng ồn

c)

Thiếu sự tập trung

d)

Tất cả các đáp án trên

9.

Khi một người khoanh tay trước ngực, hành động này thường thể hiện điều gì?

a)

Cởi mở và sẵn sàng giao tiếp

b)

Phòng thủ và kín đáo

c)

Tự tin và khẳ

10.

Khi một người khoanh tay trước ngực, hành động này thường thể hiện điều gì?

a)

Cởi mở và sẵn sàng giao tiếp

b)

Phòng thủ và kín đáo

c)

Tự tin và khẳng định bản thân

d)

Chán nản và thiếu tập trung

11.

Trong giao tiếp, việc duy trì giao tiếp bằng mắt thể hiện điều gì?

a)

Tôn trọng và quan tâm

b)

Lúng túng và thiếu tự tin

c)

Thù địch và hung hăng

d)

Bỏ qua và không quan tâm

12.

Trong các nền văn hóa Á Đông, việc cúi đầu chào thể hiện điều gì?

a)

Tôn trọng và kính cẩn

b)

Lúng túng và e dè

c)

Tự tin và khẳng định bản thân

d)

Bỏ qua và không quan tâm

13.

Giao tiếp phi ngôn ngữ có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Nền văn hóa

b)

Bối cảnh giao tiếp

c)

Giới tính

d)

Tất cả các yếu tố trên

14.

Trong giao tiếp, động tác nào thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với người đối diện?

a)

Tập trung nhìn vào điện thoại hoặc máy tính

b)

Mỉm cười và gật đầu khi lắng nghe

c)

Khoanh tay trước ngực

d)

Nhìn thẳng vào mắt người nói

15.

Trong quá trình thuyết trình, cách nào sau đây không phù hợp để tương tác với người nghe?

a)

Đặt câu hỏi mở để khuyến khích thảo luận

b)

Sử dụng các ví dụ thực tế, gần gũi với đời sống

c)

Đọc nội dung bài thuyết trình đã được viết sẵn

d)

Khuyến khích người nghe chia sẻ ý kiến

16.

Ngôn ngữ cơ thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Phong tục tập quán

b)

Giá trị văn hóa

c)

Niềm tin tôn giáo

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

17.

Khi viết email cho người nước ngoài, cần lưu ý là gì:

a)

Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu

b)

Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên ngành

c)

Sử dụng nhiều thành ngữ, tục ngữ

d)

Viết hoa tất cả các chữ cái trong câu

18.

Trong khi giao tiếp, việc nhìn chằm chằm vào mắt người đối diện trong thời gian dài có thể tạo cảm giác:

a)

Thoải mái, dễ chịu

b)

Không thoải mái, lúng túng

c)

Thân thiện, cởi mở

d)

Gần gũi, quan tâm

19.

Trong một cuộc trò chuyện, dấu hiệu nào cho thấy người nghe đang không chú ý?

4 lines
20.

Trong một cuộc trò chuyện, dấu hiệu nào cho thấy người nghe đang không chú ý?

a)

Duy trì giao tiếp bằng mắt

b)

Gật đầu và mỉm cười

c)

Thường xuyên nhìn xung quanh

d)

Đặt câu hỏi

21.

Nụ cười nào sau đây không phù hợp khi bạn đang xin lỗi ai đó?

a)

Nụ cười nhẹ nhàng, thể hiện sự chân thành

b)

Nụ cười hở miệng, tỏ ra vui vẻ

c)

Nụ cười buồn bã, thể hiện sự hối lỗi

d)

Không cười

22.

Nét mặt nào thể hiện sự mệt mỏi?

a)

Mắt mở to, miệng cười

b)

Mắt nhíu lại, môi mím chặt

c)

Mày nhíu lại, trán nhăn

d)

Mắt lim dim, mí mắt sụp xuống

23.

Giao tiếp song phương là:

a)

Loại hình này được tiến hành giữa hai cá nhân

b)

Sự giao tiếp diễn ra khi có từ ba chủ thể trở lên

c)

Giao tiếp trong nhóm độc lập

d)

Giao tiếp với chính bản thân

24.

Đâu không phải là luồng giao tiếp trong tổ chức?

a)

Giao tiếp từ cấp trên xuống cấp dưới

b)

Giao tiếp từ cấp dưới lên cấp trên

c)

Giao tiếp với khách hàng

d)

Giao tiếp theo hàng ngang

25.

Phản hồi hiệu quả từ cấp trên giúp cấp dưới:

a)

Nâng cao năng suất làm việc

b)

Tăng cường động lực và tinh thần trách nhiệm

c)

Cải thiện kỹ năng và kiến thức

d)

Tất cả các đáp án trên

26.

Khi cần xin ý kiến hoặc sự trợ giúp từ cấp trên, nhân viên cấp dưới nên:

a)

Gửi email cho cấp trên mà không cần giải thích rõ ràng lý do

b)

Gặp gỡ trực tiếp cấp trên và trình bày vấn đề một cách rõ ràng, súc tích

c)

Đợi đến khi cấp trên rảnh rỗi mới đề cập đến vấn đề của mình

d)

Tìm kiếm sự trợ giúp từ đồng nghiệp thay vì cấp trên

27.

Khi giao tiếp với cấp trên, nhân viên cấp dưới nên:

a)

Tuân thủ trật tự trong hệ thống cấp bậc

b)

Bỏ qua ý kiến góp ý của cấp trên nếu thấy không phù hợp

c)

Nói xấu các đồng nghiệp khác

d)

Chỉ nói những điều cấp trên thích nghe

28.

Giao tiếp với khách hàng thuộc loại giao tiếp:

4 lines
29.

Giao tiếp với khách hàng thuộc loại giao tiếp:

a)

Giao tiếp với bên trong tổ chức

b)

Giao tiếp giữa tổ chức với tổ chức

c)

Giao tiếp một chiều

d)

Giao tiếp với bên ngoài tổ chức

30.

Khi giao tiếp với khách hàng đang tức giận, người bán hàng nên:

a)

Nói chuyện với họ một cách lớn tiếng và mạnh mẽ để thể hiện sự tự tin

b)

Ngắt lời họ và giải thích cho họ hiểu rằng họ đang sai

c)

Lắng nghe họ một cách cẩn thận và thể hiện sự đồng cảm

d)

Bỏ đi và để họ tự bình tĩnh lại

31.

Cách nào sau đây là không hiệu quả khi giải quyết khiếu nại của khách hàng?

a)

Lắng nghe khách hàng một cách cẩn thận và giải thích vấn đề

b)

Đề nghị bồi thường hoặc đổi sản phẩm cho khách hàng

c)

Chuyển hướng trách nhiệm cho bộ phận khác

d)

Cảm ơn khách hàng đã phản hồi và xin lỗi vì sự bất tiện

32.

Phương pháp giao tiếp hiệu quả nhất với nhà cung cấp là gì?

a)

Giao tiếp bằng văn bản qua email hoặc thư

b)

Giao qua điện thoại hoặc gặp gỡ trực tiếp

c)

Kết hợp cả giao tiếp bằng văn bản và trực tiếp

d)

Phụ thuộc vào sở thích của nhà cung cấp

33.

Thái độ nào dưới đây không phù hợp khi giao tiếp với cán bộ cơ quan chính quyền?

a)

Lên giọng, quát tháo khi yêu cầu được giải quyết nhanh chóng

b)

Thể hiện sự lịch sự, tôn trọng và hợp tác

c)

Nêu ra yêu cầu một cách cụ thể, rõ ràng

d)

Mang theo đầy đủ giấy tờ tùy thân và tài liệu liên quan

34.

Mục đích chính của việc tổ chức họp báo là gì?

a)

Cung cấp thông tin cho báo chí một cách nhanh chóng và chính xác

b)

Quảng bá hình ảnh và thương hiệu của tổ chức

c)

Giải quyết mâu thuẫn và khủng hoảng truyền thông

d)

Thu thập ý kiến phản hồi từ báo chí

35.

Đâu là rào cản làm giảm hiệu quả của việc lắng nghe?

a)

Những thành kiến tiêu cực

b)

Uy tín của người nói

c)

Sự phức tạp của vấn đề

d)

Tất cả các đáp án trên

36.

Đâu là rào cản làm giảm hiệu quả của việc lắng nghe?

a)

Những thành kiến tiêu cực

b)

Uy tín của người nói

c)

Sự phức tạp của vấn đề

d)

Tất cả các đáp án trên

37.

Yếu tố nào không đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp qua điện thoại?

a)

Giọng nói

b)

Ngôn ngữ cơ thể

c)

Âm thanh nền

d)

Thái độ

38.

Mục đích chính của việc xử lý khiếu nại của khách hàng là gì?

a)

Để trừng phạt khách hàng đã có hành vi sai trái

b)

Để xoa dịu cảm xúc của khách hàng và giải quyết vấn đề của họ

c)

Để thu thập thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ để cải thiện chất lượng

d)

Để quảng bá thương hiệu và sản phẩm của doanh nghiệp

39.

Khiếu nại của khách hàng có thể mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Giúp doanh nghiệp thu hồi sản phẩm bị lỗi

b)

Giúp doanh nghiệp quảng bá thương hiệu và sản phẩm

c)

Giúp doanh nghiệp cải thiện chất lượng sản phẩm dịch vụ

d)

Giúp doanh nghiệp tăng doanh thu

40.

Anh/chị được sếp giao một nhiệm vụ mới nhưng bạn đang rất bận rộn với các công việc hiện có. Trong tình huống này anh/chị sẽ:

a)

Nhận lời làm nhiệm vụ mới và cố gắng hoàn thành tốt nhất có thể

b)

Từ chối sếp vì không có đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ mới

c)

Giải thích cho sếp biết rằng anh/chị đang rất bận rộn với các công việc khác và đề nghị được hoãn nhiệm vụ mới

d)

Yêu cầu sếp giao nhiệm vụ mới cho người khác

41.

Khi đính kèm tệp tin vào email, cần lưu ý điều gì?

a)

Đảm bảo dung lượng tệp tin không quá lớn

b)

Sử dụng định dạng tệp tin phù hợp

c)

Ghi chú rõ ràng nội dung tệp tin đính kèm

d)

Tất cả các phương án trên

42.

Điều nào sau đây không hiệu quả trong quá trình lắng nghe khi nói chuyện điện thoại?

a)

Duy trì sự im lặng khi người kia đang nói

b)

Đặt câu hỏi để làm rõ thông tin

c)

Tóm tắt lại những gì đã nghe để đảm bảo hiểu rõ

d)

Ngắt lời đối phương để bày tỏ quan điểm của mình

43.

Để khuyến khích sự tham gia của các thành viên trong nhóm, nên:

4 lines
44.

Câu 19: Để khuyến khích sự tham gia của các thành viên trong nhóm, nên:

a)

Tập trung vào ý kiến của một vài thành viên chủ chốt

b)

Tạo môi trường an toàn và thoải mái để mọi người chia sẻ ý kiến

c)

Ngắt lời và chen ngang khi người khác đang trình bày

d)

Chỉ đánh giá cao những ý kiến trùng khớp với quan điểm của số đông

45.

Câu 20: Anh/chị nhận được lời mời đi ăn tối từ đồng nghiệp. Tuy nhiên, anh/chị không thích ăn uống bên ngoài và muốn dành thời gian cho gia đình. Cách nào sau đây là phù hợp nhất để bạn từ chối lời mời của đồng nghiệp mà vẫn giữ được mối quan hệ tốt đẹp?

a)

Bỏ qua lời mời của đồng nghiệp mà không giải thích lý do

b)

Nói dối rằng anh/chị đã có lịch hẹn khác

c)

Giải thích rõ ràng với đồng nghiệp rằng anh/chị muốn dành thời gian buổi tối cho gia đình

d)

Đề nghị đồng nghiệp đổi lịch ăn tối sang một ngày khác

46.

Câu 1. Đặc điểm của đàm phán kinh doanh là

a)

Đàm phán kinh doanh lấy lợi ích kinh tế đạt được là mục đích cơ bản

b)

Đàm phán kinh doanh chứa đựng những xung đột của lợi ích

c)

Mục đích của đàm phán là tìm mọi cách để tối đa hóa lợi ích bên mình

d)

Cả đáp án A và B đều đúng

47.

Câu 2. Đáp án nào sau đây không phải bối cảnh của đàm phán kinh doanh

a)

Địa điểm đàm phán

b)

Nhu cầu thực sự của cả hai bên đàm phán

c)

Thời gian đàm phán

d)

Sức ép từ bên ngoài

48.

Câu 3. Đáp án nào đúng khi nói về điểm chết trong đàm phán

a)

Là điểm mà tại đó các bên kết thúc đàm phán

b)

Luôn phải tìm cách che dấu điểm chết của mình, và tìm hiểu điểm chết của đối phương

c)

Trong đàm phán bên nào bị phát hiện ra điểm chết thì bên đó sẽ đàm phán thua

d)

Nghiên cứu bối cảnh đàm phán không giúp gì cho việc tìm ra điểm chết của đối phương

49.

Câu 4. Quyền lực tiềm tàng là

4 lines
50.

Quyền lực tiềm tàng là

a)

Sự am hiểu về lĩnh vực chuyên môn liên quan đến cuộc đàm phán mà chủ thể và các thành viên trong đoàn đàm phán có được

b)

Là sự kết hợp lòng dũng cảm và hiểu biết của các thành viên tham gia đàm phán

c)

Là chỉ những thứ mà theo tập quán hoặc trong nhận thức người ta cho rằng không thể thách thức và vượt qua

d)

Sự am hiểu và vận dụng pháp luật trong quá trình đàm phán của các chủ thể, thường biểu hiện bằng "bảng giá" và "công văn".

51.

Phát biểu đúng khi nói về phong cách cạnh tranh trong đàm phán

a)

Các bên tham gia đàm phán hoặc mỗi bên đều hướng về quyền lực của mình, theo đuổi mục đích của mình bằng cái giá của phía bên kia một cách dứt khoát và không hợp tác

b)

Sử dụng khi các bên đàm phán đều có thiện ý và đều mong muốn tìm giải pháp phù hợp với cả hai hay nhiều bên

c)

Sử dụng khi cần tạo ra sự tâm huyết, hợp lực giữa các bên tham gia đàm phán

d)

Bên tham gia đàm phán né tránh vấn đề, không bộc lộ mục tiêu, ý định và không tỏ rõ thái độ

52.

Phát biểu đúng khi nói về phong cách hợp tác trong đàm phán

a)

Các bên tham gia đàm phán hoặc mỗi bên đều hướng về quyền lực của mình, theo đuổi mục đích của mình bằng cái giá của phía bên kia một cách dứt khoát và không hợp tác

b)

Sử dụng khi các bên đàm phán đều có thiện ý và đều mong muốn tìm giải pháp phù hợp với cả hai hay nhiều bên

c)

Sử dụng khi cần tạo ra sự tâm huyết, hợp lực

d)

Đáp án B và C đều đúng

53.

Phát biểu đúng khi nói về phong cách lẩn tránh khi đàm phán

a)

Bên tham gia đàm phán né tránh vấn đề, không bộc lộ mục tiêu, ý định và không tỏ rõ thái độ

b)

Sử dụng khi các bên đàm phán đều có thiện ý và đều mong muốn tìm giải pháp phù hợp với cả hai hay nhiều bên

c)

Sử dụng khi cần tạo ra sự tâm huyết, hợp lực

54.

Phát biểu sai khi nói về phong cách nhượng bộ, thoả hiệp khi đàm phán

a)

Có tính hợp tác nhưng lại không dứt khoát, bỏ qua một số quyền lợi của phía mình để thỏa mãn phía bên kia

b)

Nguyên tắc thỏa hiệp nhượng bộ là phải thực hiện từ từ

c)

Khi ở vị trí yếu thế hơn thì luôn phải nhượng bộ bên mạnh ngay từ đầu buổi đàm phán

55.

Phát biểu sai khi nói về phong cách chấp nhận trong đàm phán

a)

Khi đối tác khăng khăng là họ đúng thì bên ta phải chấp nhận yêu cầu của họ

b)

Có thể chấp nhận khi bên ta cảm thấy mình chưa chắc chắn đúng

c)

Có thể chấp nhận yêu cầu của đối tác nếu biết chắc chắn khi ta chấp nhận thì họ cũng chấp nhận vấn đề khác có lợi cho ta

d)

Khi mục đích thiết lập mối quan hệ lâu dài là quan trọng thì bên ta tạm thời chấp nhận yêu cầu của đối phương để phát triển quan hệ

56.

Những điểm chết chủ yếu hay bị khai thác trong đàm phán?

a)

Chất lượng hàng hóa giao dịch

b)

Khoảng thời gian dành cho cuộc đàm phán

c)

Giá cả hàng hóa, dịch vụ mua bán

d)

Cả 3 phương án trên đều đúng

57.

Đâu không phải là nghệ thuật "trả lời" trong đàm phán?

a)

Hỏi lại đối tác, có những vấn đề ta không tiện trả lời ngay mà nên hỏi lại đối tác để họ nói rõ quan điểm trước.

b)

Hỏi một đằng trả lời một nẻo, đó là phương án lảng tránh vấn đề và ta cần tùy cơ ứng biến trong trường hợp này.

c)

Giúp đối tác nói tiếp bằng những câu bình luận hoặc câu hỏi ngắn như "Thật ư?", "Xin ngài nói rõ hơn cho".

d)

Trả lời một số vấn đề. Có khi đối tác đưa ra nhiều vấn đề và có cái ta không tiện nói ra, nên ta có thể chỉ trả lời một số câu.

58.

Trong các câu sau, câu nào không phải nói về "câu hỏi mở"?

a)

Đối tượng phải cân nhắc lời lẽ và câu trả lời chứ không thể chỉ trả lời "có" hoặc "không".

b)

Đối tượng có thể đưa ra thêm các ý kiến và đề xuất trong khi trình bày câu trả lời

c)

Đối tượng có điều kiện tự lựa chọn thông tin trả lời hoặc cứ thể trả lời mà không cần chuẩn bị

d)

Đối tượng sẽ trả lời dứt khoát một trong hai ý "có" hoặc "không".

59.

Trong các câu sau, câu nào không chính xác?

a)

Người nào nhượng bộ trước vấn đề quan trọng thì người đó dễ thành công.

b)

Nếu người bán thách giá thấp thì thường bán được với giá thấp.

c)

Nếu người bán thách giá cao thì thường bán được với giá cao

d)

Nếu người mua trả giá thấp thì thường mua được với giá thấp

60.

Trong các câu sau, câu nào không phải là sai lầm trong đàm phán kinh doanh?

a)

Không có kế hoạch đàm phán cụ thể.

b)

Không tìm hiểu rõ đặc tính kinh doanh, điểm mạnh, điểm yếu của đối tác.

c)

Không tìm cách áp đảo đối phương

d)

Không biết cách lắng nghe và không bao giờ chịu lùi bước

61.

BATNA là gì

a)

Viết tắt của bước chuẩn bị đàm phán

b)

Phương án thay thế tốt nhất

c)

Phương pháp lựa chọn thành viên đoàn đàm phán

d)

Phương án xác định điểm chết trong đàm phán

62.

Phương pháp sử dụng ngôn ngữ biểu cảm trong đàm phán kinh doanh gồm có

a)

Phương pháp biểu cảm trực quan

b)

Phương pháp gây ấn tượng

c)

Phương pháp gây căng thẳng

d)

Cả ba phương án trên đều đúng

63.

Khi mở đầu đàm phán không nên làm gì

a)

Lôi cuốn sự chú ý

b)

Nắm quyền chủ động (nếu cần thiết)

c)

Đặt câu hỏi buộc đối tượng phản ứng, khống chế, tự vệ

d)

Xây dựng bầu không khí thuận lợi cho cuộc đàm phán

64.

Lựa chọn Quy trình đàm phán

4 lines
65.

Lựa chọn Quy trình đàm phán kinh doanh đúng

a)

Nghiên cứu chuẩn bị đàm phán, xây dựng kế hoạch đàm phán, kiểm tra và tập dượt các phương án đàm phán, tổ chức đàm phán, ra quyết định đàm phán

b)

Nghiên cứu chuẩn bị đàm phán, xây dựng kế hoạch đàm phán, tổ chức đàm phán, ra quyết định đàm phán, kiểm tra và tập dượt các phương án đàm phán

c)

Nghiên cứu chuẩn bị đàm phán, xây dựng kế hoạch đàm phán, ra quyết định đàm phán, tổ chức đàm phán, kiểm tra và tập dượt các phương án đàm phán

d)

Nghiên cứu chuẩn bị đàm phán, tổ chức đàm phán, xây dựng kế hoạch đàm phán, kiểm tra và tập dượt các phương án đàm phán, ra quyết định đàm phán

66.

Phương pháp móc xích ( kiếm cớ ) trong mở đầu đàm phán là (éo có đáp án)

a)

Thông báo ngắn gọn về nguyên nhân cuộc đàm phán, nhanh chóng chuyển từ vấn đề chung sang vấn đề cụ thể

b)

Nêu tình hình, sự việc nào đó, sử dụng so sánh, nêu cảm tưởng cá nhân, kể câu chuyện khôi hài hoặc đưa ra câu hỏi khác thường làm điểm xuất phát mở đầu đàm phán

c)

Nêu một loạt câu hỏi về các vấn đề cần bàn bạc và giải quyết

d)

Chào hỏi, động viên, khen ngợi nhằm thiết lập quan hệ chặt chẽ với đối tượng đàm phán

67.

Chọn nhận định đúng

a)

Phương pháp làm dịu căng thẳng khi mở đầu đàm phán giúp xây dựng bầu không khí thân thiện, gần gũi cho việc tổ chức đàm phán

b)

Phương pháp kích thích trí tưởng tượng cho phép nêu vấn đề, sự kiện ngắn gọn làm cớ để liên hệ với nội dung đàm phán

c)

Phương pháp mở đầu trực tiếp là nêu một loạt câu hỏi về các vấn đề cần bàn bạc và giải quyết

d)

Mở đầu đàm phán luôn luôn phải sử dụng phương pháp mở đầu trực tiếp

68.

Điền từ vào chỗ trống…trong phát biểu : "Trong bước tập dượt các phương án đàm phán, diễn tập bằng suy nghĩ là hình d

(a)  

69.

Điền từ vào chỗ trống…trong phát biểu : "Trong bước tập dượt các phương án đàm phán, diễn tập bằng suy nghĩ là hình dung trong óc diễn biến …. Khâu tập luyện này nhằm chuẩn bị tư tưởng sẵn sàng trước khi bước vào …"

a)

Xung đột, giải quyết xung đột

b)

Quá trình đàm phán, đàm phán

c)

Bất ngờ, buổi họp

d)

Quá trình đàm phán, kí kết thỏa thuận

70.

Mở đầu đàm phán không nhằm nhiệm vụ nào:

a)

Tiếp xúc được với đối tượng đàm phán

b)

Kích thích sự quan tâm đến cuộc đàm phán

c)

Lôi cuốn sự chú ý

d)

Thuyết phục đối tác

71.

Mở đầu đàm phán có những nhiệm vụ nào:

a)

Kích thích sự quan tâm đến cuộc đàm phán

b)

Tiếp xúc được với đối tượng đàm phán

c)

Đáp án A,B,C đều đúng

d)

Thuyết phục đối tác

e)

Lôi cuốn sự chú ý

72.

Những người tham gia đoàn đàm phán chia thành mấy nhóm chính

a)

Hai nhóm: Người lãnh đạo, các nhà chuyên môn

b)

Bốn nhóm: Người lãnh đạo, các nhà chuyên môn, các nhà thương thuyết giỏi, thư ký đoàn đàm phán

c)

Ba nhóm: Người lãnh đạo, các nhà chuyên môn, thư ký đoàn đàm phán

d)

Ba nhóm: Người lãnh đạo, các nhà thương thuyết giỏi, thư ký đoàn đàm phán

73.

Người có tính hoạt là người

a)

Nhanh nhẹn, hoạt bát, dễ xúc cảm nhưng dễ thích nghi với các điều kiện thay đổi

b)

Nhanh nhẹn, xốc nổi, nhiều cảm xúc mạnh xuất hiện nhanh , tình cảm lấn át lý trí

c)

Bình tĩnh điềm đạm, kiên trì

d)

Phản ứng yếu ớt, thụ động trong công việc

74.

Người có tính lạnh là người

a)

Nhanh nhẹn, hoạt bát, dễ xúc cảm nhưng dễ thích nghi với các điều kiện thay đổi

b)

Nhanh nhẹn, xốc nổi, nhiều cảm xúc mạnh xuất hiện nhanh , tình cảm lấn át lý trí

c)

Bình tĩnh điềm đạm, kiên trì, ít bộc lộ t

75.

Người có tính nóng là người

a)

Nhanh nhẹn, hoạt bát, dễ xúc cảm nhưng dễ thích nghi với các điều kiện thay đổi

b)

Nhanh nhẹn, xốc nổi, nhiều cảm xúc mạnh xuất hiện nhanh, tình cảm lấn át lý trí

c)

Bình tĩnh điềm đạm, kiên trì

d)

Phản ứng yếu ớt, thụ động trong công việc

76.

Người có tính ưu sầu là người

a)

Nét mặt ít bộc lộ tình cảm, vững vàng, dễ dàng kìm hãm cảm xúc

b)

Việc không thú vị dễ buồn rầu, uể oải nhưng những công việc thú vị thì rất sôi nổi nhiệt tình

c)

Tình cảm lấn át lý trí, thiếu kiên nhẫn

d)

Thụ động trong công việc, tự ti và thích làm việc một mình

77.

Phát biểu sai về người có tính lạnh

a)

Bình tĩnh, điềm đạm, kiên trì trong công việc

b)

Vững vàng, không bỏ sức ra một cách vô ích, tính toán kỹ lưỡng trước khi thực hiện công việc

c)

Tình cảm lấn át lý trí, thường thiếu kiên nhẫn và phản ứng mạnh khi gặp chuyện không vừa ý

d)

Dễ dàng kìm hãm cảm xúc mạnh mẽ, nét mặt ít bộc lộ tình cảm

78.

Phát biểu sai về tính cách

a)

Tính cách là bẩm sinh, không thay đổi được

b)

Tính cách phụ thuộc vào thế giới quan của con người, niềm tin, lý tưởng, môi trường sống…

c)

Hiểu tính cách một người giúp đoán trước được cách xử sự của họ

d)

Tính cách thể hiện ở thái độ của con người đối với thực tế, in dấu vào tư cách và hành động của người đó.

79.

Phát biểu nào sau đây là không đúng đối với kiểu người "Biết tất cả" trong đàm phán

a)

Họ có ý kiến về mọi thứ và luôn yêu cầu được phát biểu ý kiến

b)

Khi giao tiếp với người Biết tất cả, thỉnh thoảng nhắc nhở họ rằng các thành viên khác cũng muốn phát biểu ý kiến

c)

Nên đặt họ ngồi cạnh người chủ trì trong giao dịch, đàm phán

d)

Nên sử dụng

80.

Khi giao tiếp với kiểu người nhút nhát cần lưu ý

a)

Nên sắp xếp họ ngồi cạnh người chủ trì trong giao dịch, đàm phán

b)

Kiên quyết ngăn chặn bất kỳ sự cười nhạo nào khi kiểu người này phát biểu ý kiến

c)

Đặt cho họ những câu hỏi chuyên môn phức tạp

d)

Xếp họ ngồi vào chỗ trung tâm giữa các thành viên khác và gần kiểu người biết tất cả

81.

Chọn phát biểu sai trong những câu dưới đây

a)

Các nhà đàm phán Châu Á thường có những quyết định đàm phán không khách quan mà chịu ảnh hưởng nhiều từ yếu tố tâm lý, tình cảm, quan hệ

b)

Mỹ, Đức, một số nước Châu Âu có văn hóa thời gian đơn ( văn hóa đúng giờ )

c)

Các nước Mỹ la tinh có văn hóa thời gian đơn ( văn hóa đúng giờ )

d)

Người Mỹ thường tìm cách tách riêng yếu tố con người ra khỏi những nội dung đàm phán

82.

Đặc điểm đàm phán của Nhật Bản là

a)

Không đề cao yếu tố quan hệ, thẳng thắn đưa ra đề nghị không giữ thể diện cho đối tác

b)

Thường sử dụng nhiều khoảng thời gian im lặng, ít biểu lộ tình cảm thực sự qua nét mặt

c)

Không coi trọng vai trò của nói chuyện ngoài lề, giai đoạn nói chuyện ngoài lề thường rất ngắn

d)

Thường nhìn thẳng vào đối tác, lúng túng khi đối tác im lặng

83.

Đặc điểm đàm phán của Mỹ là

a)

Đề cao yếu tố quan hệ, luôn cố gắng giữ thể diện cho mình và đối tác

b)

Dành nhiều thời gian cho nói chuyện ngoài lề

c)

Sử dụng nhiều khoảng thời gian im lặng, ít bộc lộ tình cảm thực sự qua nét mặt

d)

Thuyết phục là giai đoạn quan trọng nhất trên bàn đàm phán, phong cách thuyết phục thường rất mạnh mẽ

84.

Các giai đoạn của đàm phán văn hóa chéo thường là

4 lines
85.

Các giai đoạn của đàm phán văn hóa chéo thường là

a)

Nói chuyện ngoài lề, trao đổi thông tin, nhượng bộ và thỏa thuận, thuyết phục

b)

Trao đổi thông tin, nói chuyện ngoài lề, thuyết phục

c)

Trao đổi thông tin, Nói chuyện ngoài lề, thuyết phục, nhượng bộ và thỏa thuận

d)

Nói chuyện ngoài lề, trao đổi thông tin, thuyết phục, nhượng bộ và thỏa thuận

86.

Phát biểu nào đúng về kiểu người đối thoại tích cực, thiết thực trong đàm phán

a)

Cần giúp họ diễn đạt ý kiến

b)

Thỉnh thoảng nhắc nhở họ rằng mọi thành viên khác cũng muốn phát biểu ý kiến

c)

Sắp xếp họ ngồi thật xa những thành viên nhút nhát

d)

Tranh thủ sự ủng hộ của họ trong những vấn đề khó khăn, tranh cãi

87.

MBTI là gì

a)

Bài trắc nghiệm tính cách, sử dụng hàng loạt các câu hỏi trắc nghiệm để phân tích tính cách con người

b)

Phương án thay thế tốt nhất trong đàm phán

c)

Bài trắc nghiệm xác định phong cách đàm phán phù hợp

d)

Phương án lựa chọn thành viên tham gia phái đoàn đàm phán chéo đa văn hóa

88.

Những quan niệm về giá trị nào dưới đây được hiểu khác nhau trong những nền văn hóa khác nhau

a)

Tính khách quan

b)

Cạnh tranh

c)

Quan niệm thời gian

d)

Công bằng

89.

Nhận định nào dưới đây đúng khi nói về văn phong hàm súc thấp trong giao tiếp

a)

Thông điệp thường không rõ ràng, sử dụng lối nói hoa mỹ

b)

Người nhận phải bù đắp thiếu sót của thông điệp bằng những hiểu biết về người nói, về hoàn cảnh hoặc phải đoán ý

c)

Thông điệp được truyền tải phần lớn bằng lời nói, lời nói dễ hiểu, rõ ràng, ít phải đoán ý

d)

Thông điệp thường được hiểu theo nhiều nghĩa, người nghe phải tìm hiểu trước về người nói để hiểu đúng thông điệp

90.

Nhận định nào dưới đây sai khi nói về về văn phong hàm súc cao trong giao tiếp

4 lines
91.

Nhận định nào dưới đây sai khi nói về về văn phong hàm súc cao trong giao tiếp

a)

Thông điệp thường không rõ ràng, lời nói truyền tải một phần nhỏ các thông điệp

b)

Người nhận phải bù đắp thiếu sót của thông điệp bằng những hiểu biết về người nói, về hoàn cảnh hoặc phải đoán ý

c)

Thông điệp được truyền tải phần lớn bằng lời nói, lời nói dễ hiểu, rõ ràng, ít phải đoán ý

d)

Một số quốc gia có văn phong hàm súc cao là Nhật Bản, Trung Quốc, Ả rập

92.

Nhận định nào sau đây là sai khi nói về "Sự im lặng" trong đàm phán của Nhật Bản

a)

Các nhà đàm phán Nhật Bản có xu hướng im lặng trong một khoảng thời gian để kiểm soát quá trình đàm phán

b)

Im lặng có thể coi là trạng thái cao nhất trong văn phong hàm súc thấp

c)

Người phương Tây có thể hiểu lầm sự im lặng là không hiểu ý

d)

Khi thấy phía Nhật Bản im lặng, phương Tây thường tìm cách rút ngắn nội dung, giải thích sâu hơn hoặc chuyển sang vấn đề tiếp theo

93.

Điền từ vào chỗ … của phát biểu sau : " Văn hóa được hiểu theo nghĩa rộng là toàn bộ di sản của loài người, bao gồm tất cả kiến thức và những các quy tắc ứng xử trong thực tế của cuộc sống … và … của một xã hội."

a)

Tinh thần, vật chất

b)

Hiện tại, tương lai

c)

Con người, thế giới quan

d)

Cá nhân, tổ chức

94.

Khi đàm phán với đối tác Trung Quốc cần lưu ý :

a)

Nhìn chung, người Trung Quốc rất thích các món đồ liên quan đến phong thủy, mang ý nghĩa tốt lành

b)

Họ rất coi trọng quan hệ đồng hương, liên kết gia tộc chặt chẽ

c)

Họ rất chú ý đến mối quan hệ cá nhân khi quan hệ thương mại

d)

Họ tránh các chủ đề về Đài loan, Cách mạng văn hóa, chính trị, Đảng phái…

e)

Cả 4 đáp án trên đều đúng