Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khảo sát môn Ngữ Văn 7

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Đoạn trích Người đàn ông cô độc giữa rừng của tác giả nào ?

a)

Tố Hữu

b)

Tô Hoài

c)

Kim Lân

d)

Đoàn Giỏi

2.

Văn bản "Người đàn ông cô độc giữa rừng" trích từ tác phẩm nào của Đoàn Giỏi ?

a)

Đảo Cô Tô

b)

Cá bống mú

c)

Chàng trai dũng cảm

d)

Đất rừng phương Nam

3.

Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích Người đàn ông cô độc giữa rừng là gì ?

a)

Tự sự

b)

Biểu cảm

c)

Miêu tả

d)

Nghị luận

4.

Nội dung đoạn trích Người đàn ông cô độc giữa rừng kể về ?

a)

Cuộc gặp gỡ của An với ông Hai bán rắn

b)

Cuộc gặp gỡ của tía con An với chú Võ Tòng

c)

Cuộc chạm trái với hổ của Võ Tòng

d)

Hành trình đi lấy mật trong rừng U Minh của tía con An, Cò

5.

Nhân vật Võ Tòng có tính cách như thế nào ?

a)

Dũng cảm, tốt bụng, hiền lành

b)

Nhút nhát, khép kín

c)

Tốt bụng, hiền lành

d)

Rụ rè, không thích tiếp xúc

6.

Dù ở trong rừng lâu năm, Võ Tòng trở nên kì hình dị tướng nhưng ai cũng yêu quý, vì sao ?

a)

Vì Võ Tòng chuyên đi săn bắt thú rừng cho mọi người

b)

Vì Võ Tòng tính chất phác, thật thà sẵn sàng giúp đỡ mọi người

c)

Vì Võ Tòng hiền lành, thường chơi đùa với trẻ con

d)

Vì Võ Tòng giàu có, quyền lực

7.

Đoạn trích Người đàn ông cô độc giữa rừng đã giúp em hiểu thêm điều gì ?

a)

Phong cảnh thiên nhiên vùng đất Nam Bộ

b)

Phong tục tập quán Nam Bộ

c)

Văn hoá ẩm thực Nam Bộ

d)

Đặc điểm tính cách của con người nơi đất rừng U Minh

8.

Nhan đề "Người đàn ông cô độc giữa rừng" gợi cho em suy nghĩ gì ?

a)

Gợi suy nghĩ về một người đàn ông cô đơn, sống một mình trong khu rừng mênh mông

b)

Gợi suy nghĩ về một người đàn ông bị xã hội xa lánh phải vào rừng sống một mình

c)

Gợi suy nghĩ về một người đàn ông phạm tội phải trốn vào rừng sống một mình

d)

Gợi suy nghĩ về một người chiến sĩ cách mạng ẩn náu trong rừng

9.

Hầu hết sáng tác của Đoàn Giỏi viết về đối tượng nào ?

a)

Thiên nhiên, con người và cuộc sống đồng bào thiểu số

b)

Thiên nhiên, con người và cuộc sống Nam Bộ

c)

Thiên nhiên, con người và cuộc sống Bắc Bộ

d)

Thiên nhiên, con người và cuộc sống Tây Nguyên

10.

Thời gian trong câu chuyện là:

a)

Sáng

b)

Trưa

c)

Tối

d)

Nửa đêm về sáng

11.

Chú Võ Tòng đã làm gì để nổi tiếng trong văn học?

a)

Trở thành một nhân vật chính

b)

Viết nhiều tác phẩm nổi bật

c)

Tham gia vào các cuộc chiến

d)

Được nhắc đến trong nhiều bài thơ

12.

Ngôi kể trong đoạn trích này là gì?

a)

Ngôi thứ nhất

b)

Ngôi thứ 3

c)

Ngôi thứ 2

d)

Ngôi thứ nhất và ngôi thứ 3

13.

Ngôn ngữ trong đoạn trích in đậm dấu ấn của vùng miền nào?

a)

Bắc Bộ

b)

Nam Bộ

c)

Trung Bộ

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

14.

Thể loại của tác phẩm Đất rừng phương Nam là gì?

a)

Truyện ngắn

b)

Kí

c)

Tiểu thuyết

d)

Truyện

15.

Chuyện Võ Tòng giết hổ cho thấy nhân vật này là người như thế nào?

a)

Lạnh lùng, vô cảm

b)

Giận địa chủ mà giết hổ

c)

Thích thể hiện tài nghệ

d)

Dũng cảm, có sức khoẻ và nhanh nhạy

16.

Văn bản Người đàn ông cô độc giữa rừng chủ yếu sử dụng ngôi kể nào?

a)

Ngôi thứ nhất, số nhiều, xưng "chúng tôi"

b)

Ngôi thứ nhất, số ít, xưng "tôi"

c)

Ngôi thứ ba

17.

Bối cảnh của đoạn trích là gì?

a)

Tía nuôi dẫn An đi thăm chú Võ Tòng.

b)

Ban đêm ở lều của chú Võ Tòng trong rừng U Minh.

c)

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

d)

Cả hai ý B, C.

18.

Phong cảnh thiên nhiên mang nét đặc trưng của Nam Bộ được nói đến trong đoạn trích là gì?

a)

Đồng lúa                     

b)

Đầm sen

c)

Rừng tràm

d)

Rừng đước

19.

Thông điệp nhà văn muốn gửi đến bạn đọc qua văn bản "Người đàn ông cô độc giữa rừng" là gì?

a)

Người Nam Bộ sống nghèo khổ, cô đơn.

b)

Người Nam Bộ hiền lành, chất phác.

c)

Người Nam Bộ cương trực, thẳng thắn, gan dạ  giàu tình cảm.

d)

Người Nam Bộ bị bọn thực dân phong kiến áp bức đến cùng kiệt.

20.

Trong văn bản, tính cách nhân vật hiện lên qua yếu tố nào?

a)

Trang phục, hình dáng, cử  chỉ, ngôn ngữ.

b)

Trang phục, hình dáng, ngôn ngữ, cử chỉ, suy nghĩ.

c)

Hình dáng nhân vật, lời của người kể chuyện.

d)

Trang phục, hình dáng, ngôn ngữ, cử chỉ, suy nghĩ của nhân vật, lời kể của người kể chuyện, nhận xét của nhân vật khác.