wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 ( Bài 4)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

生日快乐!

a)

Chúc mừng năm mới!

b)

Chúc mừng sinh nhật!

c)

Chúc ngày mới vui vẻ!

d)

Chúc vui vẻ!

2.

nghe điện thoại

a)

接你

b)

接电话

c)

打电话

d)

回电话

3.

xin hỏi, nhà bạn ở đâu?

a)

请问,你家在哪儿?

b)

请说,你家在哪儿?

c)

请问,你家哪儿?

d)

请说,你家哪儿?

4.

giới thiệu

a)

介绍

b)

高兴

c)

上课

d)

哪国

5.

a)

giúp , giúp đỡ

b)

thích

c)

muốn

d)

hỏi

6.

Tôi đã ăn tối rồi.

a)

我已经吃晚饭了。

b)

我晚饭吃已经了。

c)

晚饭已经我吃了。

d)

我吃晚饭了。

7.

非常

a)

vô cùng

b)

rất

c)

lúc,khi,...

d)

hơi/có chút...

8.

Bao lâu = 多长时间=多久

a)

b)

不对

9.

Phủ định của "是" là:

a)

是,是

b)

不是

c)

没有

d)

不有

10.

" Công việc này là anh ấy giới thiệu cho tôi."

a)

他帮我介绍这个工作。

b)

这个工作是他帮我介绍的。

c)

这个工作他介绍我。

d)

他介绍我这个工作。