Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
生日快乐!
Chúc mừng năm mới!
Chúc mừng sinh nhật!
Chúc ngày mới vui vẻ!
Chúc vui vẻ!
nghe điện thoại
接你
接电话
打电话
回电话
xin hỏi, nhà bạn ở đâu?
请问,你家在哪儿?
请说,你家在哪儿?
请问,你家哪儿?
请说,你家哪儿?
giới thiệu
介绍
高兴
上课
哪国
帮
giúp , giúp đỡ
thích
muốn
hỏi
Tôi đã ăn tối rồi.
我已经吃晚饭了。
我晚饭吃已经了。
晚饭已经我吃了。
我吃晚饭了。
非常
vô cùng
rất
lúc,khi,...
hơi/có chút...
Bao lâu = 多长时间=多久
对
不对
Phủ định của "是" là:
是,是
不是
没有
不有
" Công việc này là anh ấy giới thiệu cho tôi."
他帮我介绍这个工作。
这个工作是他帮我介绍的。
这个工作他介绍我。
他介绍我这个工作。
View all
10 questions
道德--感谢
Worksheet
•
1st Grade
15 questions
第五课复习2
4th Grade
退休的鞋子
3rd Grade
12 questions
F3 BMP EJaan
一年级华文
四年级道德第七课
蔬菜复习
KG - 2nd Grade
五年級上學期單元三成語練習
3rd - 4th Grade