Font size
WorksheetsU5- ANH 11 (VOCABULARY) -GLS
Total questions: 62
Worksheet time: 1hrs 2mins
1. (a) /kɔːz (n) nguyên nhân
2. (a) /ˈkɒnsɪkwəns/ (n) hậu quả, kết quả
3. _________ _________ /ˈgləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/ (n) sự nóng lên toàn cầu
(a)
4. (a) /rɪˈmaɪnd/ (v) nhắc
5. (a) /ˈɪŋkriːs/ (v) tăng lên
6. (a) /ˈtemprətʃə(r)/ (n) nhiệt độ
7. (a) /ˈætməsfɪə(r)/ (n) khí quyển
8. (a) /ˈɪmpækt/ (n) tác động
9. (a) /bɜːn/ (v) đốt cháy
10. _________ _________ /ˈfɒsl fjʊəl/ (n) nhiên liệu hóa thạch
(a)
11. _________ _________ (n) khí cacbonic (CO2)
(a)
12. _________ _________ /ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/(n) (n) khí nhà kính
(a)
13. _________-_________ /hiːt ‘træpɪŋ/ (adj) giữ nhiệt
(a)
14. (a) /ɪˈskeɪp/ (v) thoát ra
15. (a) /speɪs/ (n) không gian
16. (a) /ɪˈfekt/ (n) tác động
17. _________ _________ /ˈpəʊ.lər aɪs/ (n) băng
(a)
18. _________ _________ /ˈhjuː.mən ækˈtɪv.ə.ti/ hoạt động của con người
(a)
19. (a) /pəˈluːtənt/ (n) chất gây ô nhiễm
20. ______ _______/ siː ˈlɛvl / (n) mực nước biển
(a)
21. (a) /ɪnˈvaɪrənmənt/ (n) môi trường
22. (a) /kəʊl/ (n) than đá
23. (a) /ˈfɑːmɪŋ/ (n) nghề nông
24. (a) /dɪˈzɑːstə(r)/ (n) thảm họa
25. (a) /rɪˈliːs/ (v) giải phóng
26. (a) /flʌd/ (n) lũ lụt
27. (a) /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ (n) phá rừng
28. (a) /ˈfɑːm.lænd/ (n) ruộng đất
29. _________ _________ /pɪk ʌp/ (v.phr) nhặt
(a)
30. (a) /ˈlɪtə(r)/ (n) rác
31. (a) /weɪst/ (n) chất thải
32. (a) /ˈprəʊtest/(n,v) (n) cuộc biểu tình
33. _________ _________ / kʌt daʊn / (v.phr) cắt giảm
(a)
34. (a) /ˈmiː.θeɪn/ (n) mêtan
35. (a) /ˈpaʊəfl/ (adj) mạnh mẽ
36. (a) (for) /rɪˈspɒnsəbl/ (adj) chịu trách nhiệm
37. (a) /ˈlændfɪl/ (n) bãi rác
38. (a) /ˈbæləns/ (n) sự cân bằng
39. (a) /ɪˈmɪʃn/ (n) khí thải
40. (a) /stɔː(r)/ (v) lưu trữ
41. (a) /kəmˈbaɪn/ (v) kết hợp
42. (a) /sʊt/ (n) bồ hóng
43. (a) /krɒp/(n) (n) mùa vụ
44. _________ _________ /blæk ˈkɑː.bən/ (n) cacbon đen
(a)
45. (a) /ˈwaɪld.faɪər/ (n) cháy rừng
46. (a) /rɪˈlaɪəbl/ (adj) đáng tin cậy
47. (a) /rɪˈnjuːəbl/ (adj) năng lượng tái tạo
48. _________ _________ /ˈrʌnˈaʊt/ (v.phr) cạn kiệt
(a)
49. (a) /ˈliːflət/ (n) tờ rơi
50. (a) /bæn/ (v) cấm
51. _________ _________ /ˌsɒl.ɪd ˈfjʊəl/ (n) nhiên liệu rắn
(a)
52. (a) /ɔːˈɡænɪk/ (adj) hữu cơ
53. (a) /wɔːn/ (v) cảnh báo
54. (a) /stəʊv/ (n) lò
55. (a) /ˈekspɜːt/ (n) chuyên gia
56. (a) /fiːd/ (v) cho ăn
57. (a) /ˈɪʃ.uː/ (n) rễ
58. (a) /brɑːntʃ/ (n) cành
59. (a) /liːv/ (n) lá
60. (a) /ˈfaɪəfaɪtə(r)/ (n) lính cứu hỏa
61. _________ _________ /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ (n) bể bơi
(a)
62. (a) /haɪd/ (v) trốn
