wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 12

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Di động, chuyển động - tiếng Hàn là gì?

a)

행동

b)

이둥

c)

이동

d)

동전

2.

Đi xuống - tiếng Hàn là gì?

a)

올라가다; 올라오다

b)

내려가다; 내려오다

c)

네려가다; 네려오다

3.

올라가다; 올라오다 - có nghĩa là gì?

a)

Đi lên

b)

Đi xuống

c)

Đi vào trong

d)

Đi ra ngoài

4.

들어가다; 들어오다 - có nghĩa là gì?

a)

Trở về, quay về

b)

Đi ra ngoài

c)

Đi lên

d)

Đi vào trong

5.

Quay về, trở về - có nghĩa là gì?

a)

들어가다; 들어오다

b)

돌아가다; 돌아오다

c)

둘어가다; 둘어오다

6.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "đi ra ngoài"?

a)

나가다; 나오다

b)

나가다; 나우다

c)

들어가다

d)

돌아가다

7.

Điền vào chỗ trống: ....... 이터 - thang máy.

a)

에리

b)

엘리베

c)

엘리배

d)

엘이베

8.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "cầu thang"?

a)

계단

b)

계란

c)

옥상

d)

9.

Tầng hầm tầng 1 - là đáp án nào dưới đây?

a)

지하 2 층

b)

1 층

c)

지하 1 층

10.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "sân thượng "?

a)

건물

b)

옥상

c)

계단

11.

건물 - có nghĩa là gì?

a)

Đồ vật

b)

Tòa nhà

c)

Cầu thang

d)

Sân thượng

12.
a)

앞으로 가세요.

b)

왼쪽으로 가세요

c)

오른쪽으로 가세요.

13.

Hãy đi về phía bên trái.

a)

뒤로 가세요.

b)

오른쪽으로 가세요.

c)

왼쪽으로 가세요.

14.

Hãy đi lên trên.

a)

뒤로 가세요

b)

위로 올라가세요.

c)

아래로 내려가세요.

15.

표지판 - có nghĩa là gì?

a)

Biển chỉ dẫn

b)

Cầu thang

c)

Sân thượng

16.

위치와 방향

a)

Phía trên và phương hướng

b)

Bên dưới và phương hướng

c)

Vị trí và phương hướng

17.

Trên >< Dưới

a)

안 >< 밖

b)

위 >< 아래 (밑)

c)

뒤 >< 앞

18.

안 >< 밖

a)

Trên >< dưới

b)

Trước >< sau

c)

Trong >< ngoài

19.

앞 >< 뒤

a)

Trong >< ngoài

b)

Trước >< sau

c)

Trên >< dưới

20.

왼쪽 >< 오른쪽

a)

Bên trên >< bên dưới

b)

Bên trái >< bên phải

c)

Bên trong >< bên ngoài

21.

건너편 (= 맞은편) - có nghĩa là gì?

a)

Bên trái

b)

Chính giữa, trung tâm

c)

Phía đối diện

22.

Từ nào dưới đây có nghĩa là " cạnh, kế bên"?

a)

b)

c)

23.

Ở giữa, khoảng giữa

a)

b)

사이

c)

아래

24.

가운데 ( = 중간) - có nghĩa là gì?

a)

Chính giữa

b)

Phía đối diện

c)

Bên cạnh

25.

Điền vào chỗ trống: 가방이 의자 .......에 있어요.

a)

아래

b)

c)

d)

26.

Từ nào có nghĩa là "cầu vượt"?

a)

육교

b)

옥상

c)

표지판

27.

Hẻm, ngõ - có nghĩa là gì?

a)

b)

골목

c)

도로

d)

거리

28.

Đèn giao thông - có nghĩa là gì?

a)

육교

b)

이정표

c)

신호등

29.

횡단보도 - có nghĩa là gì?

a)

Cầu vượt

b)

Biển chỉ dẫn

c)

Lối, vạch sang đường