NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài 12
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Di động, chuyển động - tiếng Hàn là gì?
행동
이둥
이동
동전
Đi xuống - tiếng Hàn là gì?
올라가다; 올라오다
내려가다; 내려오다
네려가다; 네려오다
올라가다; 올라오다 - có nghĩa là gì?
Đi lên
Đi xuống
Đi vào trong
Đi ra ngoài
들어가다; 들어오다 - có nghĩa là gì?
Trở về, quay về
Đi ra ngoài
Đi lên
Đi vào trong
Quay về, trở về - có nghĩa là gì?
들어가다; 들어오다
돌아가다; 돌아오다
둘어가다; 둘어오다
Từ nào dưới đây có nghĩa là "đi ra ngoài"?
나가다; 나오다
나가다; 나우다
들어가다
돌아가다
Điền vào chỗ trống: ....... 이터 - thang máy.
에리
엘리베
엘리배
엘이베
Từ nào dưới đây có nghĩa là "cầu thang"?
계단
계란
옥상
층
Tầng hầm tầng 1 - là đáp án nào dưới đây?
지하 2 층
1 층
지하 1 층
Từ nào dưới đây có nghĩa là "sân thượng "?
건물
옥상
계단
건물 - có nghĩa là gì?
Đồ vật
Tòa nhà
Cầu thang
Sân thượng
앞으로 가세요.
왼쪽으로 가세요
오른쪽으로 가세요.
Hãy đi về phía bên trái.
뒤로 가세요.
오른쪽으로 가세요.
왼쪽으로 가세요.
Hãy đi lên trên.
뒤로 가세요
위로 올라가세요.
아래로 내려가세요.
표지판 - có nghĩa là gì?
Biển chỉ dẫn
Cầu thang
Sân thượng
위치와 방향
Phía trên và phương hướng
Bên dưới và phương hướng
Vị trí và phương hướng
Trên >< Dưới
안 >< 밖
위 >< 아래 (밑)
뒤 >< 앞
안 >< 밖
Trên >< dưới
Trước >< sau
Trong >< ngoài
앞 >< 뒤
Trong >< ngoài
Trước >< sau
Trên >< dưới
왼쪽 >< 오른쪽
Bên trên >< bên dưới
Bên trái >< bên phải
Bên trong >< bên ngoài
건너편 (= 맞은편) - có nghĩa là gì?
Bên trái
Chính giữa, trung tâm
Phía đối diện
Từ nào dưới đây có nghĩa là " cạnh, kế bên"?
위
옆
앞
Ở giữa, khoảng giữa
뒤
사이
아래
가운데 ( = 중간) - có nghĩa là gì?
Chính giữa
Phía đối diện
Bên cạnh
Điền vào chỗ trống: 가방이 의자 .......에 있어요.
아래
위
뒤
앞
Từ nào có nghĩa là "cầu vượt"?
육교
옥상
표지판
Hẻm, ngõ - có nghĩa là gì?
길
골목
도로
거리
Đèn giao thông - có nghĩa là gì?
육교
이정표
신호등
횡단보도 - có nghĩa là gì?
Cầu vượt
Biển chỉ dẫn
Lối, vạch sang đường
