wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab test - Reading

Total questions: 25

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Whast does "oppose" mean?

a)

đối diện

b)

ủng hộ

c)

phản đối

d)

cho rằng

2.

What does "distribute" mean?

a)

danh tiếng

b)

phân phát

c)

tiêu thụ

d)

từ chối

3.

What does "withdraw" mean?

a)

danh tiếng

b)

hiển thị

c)

vẽ

d)

rút (tiền, hợp tác)

4.

Từ nào dưới đây KHÔNG có nghĩa là "từ chối"?

a)

deny

b)

turn down

c)

refuse

d)

dispose

5.

Cụm từ nào mang nghĩa là "tiến hành nghiên cứu"?

a)

carry out research

b)

make research

c)

carry research

d)

take research

6.

Từ nào dưới đây mang nghĩa "sự linh hoạt"?

a)

lexible

b)

flexibility

c)

flexible

d)

fexibility

7.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "cải tiến"?

a)

compare

b)

discussion

c)

exploration

d)

innovate

8.

Từ nào có nghĩa là "sự bùng nổ"?

a)

outspread

b)

break out

c)

spread out

d)

outbreak

9.

Từ nào có nghĩa là "sự tiếp cận"?

a)

accessible

b)

accessibility

c)

access

d)

accession

10.

Từ "adopt" có nghĩa là gì?

a)

tiếp nhận

b)

thích nghi

c)

theo dõi

d)

củng cố

11.

Từ nào KHÔNG có nghĩa là "căn bệnh"?

a)

ailment

b)

sickness

c)

symptom

d)

illness

12.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "sự tiêu hoá"?

a)

ingestion

b)

congestion

c)

digestion

d)

indigestion

13.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "kết quả" ?

a)

contrast

b)

outsource

c)

solution

d)

outcome

14.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "kỳ vọng" ?

a)

expect

b)

realize

c)

evidence

d)

abandon

15.

Từ nào dưới đây KHÔNG có nghĩa là "trồng trọt"?

a)

plan

b)

cultivate

c)

grow

d)

plant

16.

Từ nào dưới đây KHÔNG có nghĩa là "tuyến đường"?

a)

land

b)

track

c)

route

d)

path

17.

Danh từ nào mô tả hình bên?

a)

disease

b)

ruin

c)

dimension

d)

abandon

18.

"Thu hoạch" trong tiếng anh là ?

(a)  

19.

"Sự tưới tiêu" trong tiếng anh là ?

(a)  

20.

"Cơ sở hạ tầng" trong tiếng anh là ?

(a)  

21.

"bỏ hoang" trong tiếng anh là ?

(a)  

22.

Từ nào có nghĩa là "mặc cả" ?

a)

convey

b)

offer

c)

common

d)

bargain

23.

Từ nào có nghĩa là "tiềm năng" ?

a)

potential

b)

standard

c)

inspire

d)

particular

24.

Từ nào có nghĩa là "chia rẽ" ?

a)

recycle

b)

prevent

c)

separate

d)

compare

25.

Từ nào KHÔNG có nghĩa là "động viên" ?

a)

encourage

b)

motivate

c)

subsidy