Font size
WorksheetsVocab test - Reading
Total questions: 25
Worksheet time: 5mins
Whast does "oppose" mean?
đối diện
ủng hộ
phản đối
cho rằng
What does "distribute" mean?
danh tiếng
phân phát
tiêu thụ
từ chối
What does "withdraw" mean?
danh tiếng
hiển thị
vẽ
rút (tiền, hợp tác)
Từ nào dưới đây KHÔNG có nghĩa là "từ chối"?
deny
turn down
refuse
dispose
Cụm từ nào mang nghĩa là "tiến hành nghiên cứu"?
carry out research
make research
carry research
take research
Từ nào dưới đây mang nghĩa "sự linh hoạt"?
lexible
flexibility
flexible
fexibility
Từ nào dưới đây có nghĩa là "cải tiến"?
compare
discussion
exploration
innovate
Từ nào có nghĩa là "sự bùng nổ"?
outspread
break out
spread out
outbreak
Từ nào có nghĩa là "sự tiếp cận"?
accessible
accessibility
access
accession
Từ "adopt" có nghĩa là gì?
tiếp nhận
thích nghi
theo dõi
củng cố
Từ nào KHÔNG có nghĩa là "căn bệnh"?
ailment
sickness
symptom
illness
Từ nào dưới đây có nghĩa là "sự tiêu hoá"?
ingestion
congestion
digestion
indigestion
Từ nào dưới đây có nghĩa là "kết quả" ?
contrast
outsource
solution
outcome
Từ nào dưới đây có nghĩa là "kỳ vọng" ?
expect
realize
evidence
abandon
Từ nào dưới đây KHÔNG có nghĩa là "trồng trọt"?
plan
cultivate
grow
plant
Từ nào dưới đây KHÔNG có nghĩa là "tuyến đường"?
land
track
route
path
Danh từ nào mô tả hình bên?
disease
ruin
dimension
abandon
"Thu hoạch" trong tiếng anh là ?
(a)
"Sự tưới tiêu" trong tiếng anh là ?
(a)
"Cơ sở hạ tầng" trong tiếng anh là ?
(a)
"bỏ hoang" trong tiếng anh là ?
(a)
Từ nào có nghĩa là "mặc cả" ?
convey
offer
common
bargain
Từ nào có nghĩa là "tiềm năng" ?
potential
standard
inspire
particular
Từ nào có nghĩa là "chia rẽ" ?
recycle
prevent
separate
compare
Từ nào KHÔNG có nghĩa là "động viên" ?
encourage
motivate
subsidy
