Worksheets复习第九课
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
我哥哥是......, 在银行工作。
a)
大夫
b)
老师
c)
职员
d)
学生
2.
她是谁?
a)
老师
b)
学生
c)
大夫
d)
职员
3.
他、职员、银行、是、一个
a)
他是一个职员银行。
b)
他是一个银行职员。
c)
他是银行一个职员。
4.
人、家、有、你、几口
a)
你家有几口人。
b)
家你有几口人?
c)
你家有几口人?
d)
你家有几人?
5.
他们.... 有孩子。
a)
不
b)
没
c)
了
d)
都不
6.
Chúng tôi học ở trường này.
a)
我们在这个学校学习。
b)
我们学习在这个学校。
c)
我们学在这个学校。
d)
我们在学校这个学习。
7.
你爸爸做..... 工作?
a)
什么
b)
谁
c)
哪儿
d)
怎么样
8.
我们去.... 买东西。
a)
超市
b)
邮局
c)
银行
d)
学校
9.
他们在哪儿?
a)
家
b)
宿舍
c)
学校
d)
商店
10.
这是什么?
a)
家
b)
教室
c)
银行
d)
邮局
11.
我弟弟去图书馆…………………书。
a)
喝
b)
看
c)
书
d)
学习
12.
王教授去…………………….吃米饭?
a)
食堂
b)
学校
c)
邮局
d)
银行
13.
这是我的.........老师
a)
朋友
b)
英语
c)
学习
14.
你哥哥身体好吗?
a)
Anh trai cậu có bận không?
b)
Anh trai cậu có khoẻ không?
c)
Bố cậu có khoẻ không?
d)
Em trai cậu có bận không?
15.
Hán tự đúng của từ "shēntǐ" là:
a)
身材
b)
身高
c)
亲身
d)
身体
100 %
