Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

YCT2 - BÀI 1

Total questions: 7

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng cho các câu sau (Pinyin và Hán tự):

"Tôi có thể ngồi đây được không?"

a)
Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma? (我可以坐这儿吗?)
b)
Wǒ kěyǐ hē shuǐ ma? (我可以喝水吗?)
c)
Wǒ kěyǐ chūqù ma? (我可以出去吗?)
2.
"Đừng khách sáo" trong tiếng Trung là gì?
a)
Duìbuqǐ (对不起)
b)
Bú kèqi (不客气)
c)
Méi guānxi (没关系)
3.

Câu nào thể hiện hành động

"xin mời ngồi"?

a)
Qǐng zhàn qǐlái (请站起来)
b)
Qǐng zuò (请坐)
c)
Bùyào zuò (不要坐)
4.
Câu trả lời phù hợp với câu hỏi: "我可以喝牛奶吗?"
a)
Bù kěyǐ (不可以)
b)
Méi guānxi (没关系)
c)
Duìbuqǐ (对不起)
5.
"Không nói chuyện" trong tiếng Trung là gì?
a)
Búyào shuōhuà (不要说话)
b)
Qǐng shuōhuà (请说话)
c)
Búyào wán diànnǎo (不要玩电脑)
6.
Hoàn thành câu (điền từ còn thiếu): 我可以 ____ 这儿吗?
a)
吃
b)
喝
c)
坐
7.
Hoàn thành câu (điền từ còn thiếu): 请不要 ____ 话。
a)
吃
b)
说
c)
走