wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vui học Tiếng Việt tuần 2

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
a)

cá cờ

b)

cá bò

c)

vo ve

2.

a)

vở vẽ

b)

cô bé

c)

bè cá

3.
a)

vớ

b)

vỏ

c)

vỗ

4.

cỗ

a)

b)

c)

5.

vỏ

a)

b)

c)

6.

a)

bố về

b)

bế bé

c)

vó bè

7.
a)

cổ cò

b)

vó bè

c)

vở vẽ

8.

a)

b)

c)

9.

bé vẽ (a)  

10.
a)

b)

c)

bộ

11.

bà bế ...........

a)

b)

c)

bế

12.

bể cá

a)

b)

c)

13.

a)

b)

c)

14.

a)

vở

b)

vỡ

c)

15.

bố có ......... .........

a)

bể cá

b)

cá bò

c)

bò bê