wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5_Kanji Look and Learn_Unit 7

Total questions: 32

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.
入る
a)
to enter / vào; đi/bước vào
b)
(はいる)
c)
to put in / cho cái gì đó vào (hộp...)
d)
(いれる)
2.
入れる
a)
to put in / cho cái gì đó vào (hộp...)
b)
(いれる)
c)
to enter / vào; đi/bước vào
d)
(はいる)
3.
入口 / 入り口
a)
entrance / cửa vào
b)
(いりぐち)
c)
exit / cửa ra
d)
(でぐち)
4.
入学する
a)
to enter the school / (nhập học)
b)
(にゅうがくする)
c)
to be pleased with / ưa thích
d)
(きにいる)
5.
気に入る
a)
to be pleased with / ưa thích
b)
(きにいる)
c)
to enter the school / (nhập học)
d)
(にゅうがくする)
6.
出る
a)
to leave / rời đi, thoát ra
b)
(でる)
c)
to take out / đưa (cái gì đó) ra, lấy ra
d)
(だす)
7.
出かける
a)
to go out (shopping, picnic...)/ đi ra ngoài (vd: đi chơi, dã ngoại...)
b)
(でかける)
c)
Tsukuba City / Thành phố Tsukuba (Nhật)
d)
(つくば し)
8.
出す
a)
to take out / đưa (cái gì đó) ra, lấy ra
b)
(だす)
c)
to leave / rời đi, thoát ra
d)
(でる)
9.
出口
a)
exit / cửa ra
b)
(でぐち)
c)
entrance / cửa vào
d)
(いりぐち)
10.
つくば市
a)
Tsukuba City / Thành phố Tsukuba (Nhật)
b)
(つくば し)
c)
to go out (shopping, picnic...)/ đi ra ngoài (vd: đi chơi, dã ngoại...)
d)
(でかける)
11.
a)
town / phố, thị trấn
b)
(まち)
c)
rain / mưa
d)
(あめ)
12.
a)
village / làng
b)
(むら)
c)
town / phố, thị trấn
d)
(まち)
13.
a)
rain / mưa
b)
(あめ)
c)
town / phố, thị trấn
d)
(まち)
14.
電気
a)
electricity, electric light / điện; đèn điện
b)
(でんき)
c)
telephone / điện thoại
d)
(でんわ)
15.
電車
a)
train / tàu điện
b)
(でんしゃ)
c)
electricity, electric light / điện; đèn điện
d)
(でんき)
16.
電話
a)
telephone / điện thoại
b)
(でんわ)
c)
electricity, electric light / điện; đèn điện
d)
(でんき)
17.
a)
car / xe hơi, ô tô
b)
(くるま)
c)
station / nhà ga
d)
(えき)
18.
a)
horse / con ngựa
b)
(うま)
c)
station / nhà ga
d)
(えき)
19.
a)
station / nhà ga
b)
(えき)
c)
horse / con ngựa
d)
(うま)
20.
駅前
a)
in front of the station / khu vực trước ga
b)
(えきまえ)
c)
telephone / điện thoại
d)
(でんわ)
21.
会社
a)
company / công ty
b)
(かいしゃ)
c)
society / xã hội
d)
(しゃかい)
22.
社会
a)
society / xã hội
b)
(しゃかい)
c)
company / công ty
d)
(かいしゃ)
23.
社長
a)
company president / giám đốc
b)
(しゃちょう)
c)
society / xã hội
d)
(しゃかい)
24.
学校
a)
school / trường học
b)
(がっこう)
c)
high school / trường THPT
d)
(こうこう)
25.
高校
a)
high school / trường THPT
b)
(こうこう)
c)
school / trường học
d)
(がっこう)
26.
中学校
a)
middle school / trường trung học
b)
(ちゅうがっこう)
c)
elementary school / trường tiểu học
d)
(しょうがっこう)
27.
小学校
a)
elementary school / trường tiểu học
b)
(しょうがっこう)
c)
high school / trường THPT
d)
(こうこう)
28.
校長
a)
principal / hiệu trưởng
b)
(こうちょう)
29.
a)
shop / của hàng; quầy bán
b)
(みせ)
c)
bank / ngân hàng
d)
(ぎんこう)
30.
銀行
a)
bank / ngân hàng
b)
(ぎんこう)
c)
shop / của hàng; quầy bán
d)
(みせ)
31.
病気
a)
illness / ốm, bệnh
b)
(びょうき)
c)
hospital / bệnh viện
d)
(びょういん)
32.
病院
a)
hospital / bệnh viện
b)
(びょういん)
c)
illness / ốm, bệnh
d)
(びょうき)