NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsひらがな và từ vựng
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
あかい
a)
b)
c)
d)
2.
Chọn đáp án đúng
a)
にく
b)
ねこ
c)
くに
d)
かに
3.
Chọn đáp án đúng
a)
えさ
b)
うき
c)
えき
d)
うさ
4.
ねこ
a)
b)
c)
d)
5.
Chọn đáp án đúng
a)
つんかんせん
b)
しんかんせん
c)
しんきんせん
d)
しんかんさん
6.
Chọn đáp án đúng
a)
おかし
b)
おかさ
c)
あかし
d)
あかさ
7.
Cây dù
a)
かす
b)
かき
c)
かさ
d)
かし
8.
Chọn đáp án đúng
a)
せ
b)
て
c)
め
d)
ね
9.
Chọn đáp án đúng
a)
くつ
b)
きつ
c)
さつ
d)
へつ
10.
Cái ghế
a)
いる
b)
いむ
c)
いす
d)
いぬ
11.
Cái bàn
a)
つへの
b)
つくえ
c)
つくう
d)
つへう
12.
Chọn đáp án đúng
a)
ほな
b)
まな
c)
はな
d)
けな
13.
Hoa anh đào
a)
さくろ
b)
さくり
c)
さくる
d)
さくら
14.
Biển
a)
うみ
b)
やま
c)
ゆき
d)
かみ
15.
Chọn đáp án đúng
a)
さくら
b)
おかし
c)
くすり
d)
つくえ
16.
みかん🍊
a)
chanh
b)
cam
c)
quýt
d)
bưởi
17.
Chọn đáp án đúng
a)
ほん
b)
まん
c)
もん
d)
はん
18.
Sông
a)
かね
b)
かわ
c)
かみ
d)
かさ
19.
Chào buổi sáng Sayounara
a)
Ohayo gozaimasu
b)
Konnichiwa
c)
Konbanwa
d)
Sayounara
20.
Kippu
a)
きつぶ
b)
きっぶ
c)
きつぷ
d)
きっぷ
Reset
