wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài19

Total questions: 34

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

leo

(a)  

2.

leo núi

(a)  

3.

trọ

(a)  

4.

trọ ở khách sạn

(a)  

5.

dọn vệ sinh

(a)  

6.

giặt

(a)  

7.

luyện tập, thực hành

(a)  

8.

trở thành, trở nên

(a)  

9.

buồn ngủ

(a)  

10.

mạnh

(a)  

11.

yếu

(a)  

12.

trong tình trạng tốt

(a)  

13.

trong tình trạng xấu

(a)  

14.

gôn

(a)  

15.

chơi gôn

(a)  

16.

vật Sumo

(a)  

17.

trò chơi pachinko

(a)  

18.

chơi trò chơi pachinko

(a)  

19.

trà đạo

(a)  

20.

ngày

(a)  

21.

một lần

(a)  

22.

chưa lần nào

(a)  

23.

dần dần

(a)  

24.

sắp

(a)  

25.

cám ơn anh/chị

(dùng để bày tỏ sự cám ơn

khi nhận dc sự giúp đỡ của ai đó)

(a)  

26.

nâng cốc

cạn chén

(a)  

27.

thật ra là

sự tình là

(a)  

28.

việc ăn kiêng, chế độ giảm cân

(a)  

29.

ăn kiêng

(a)  

30.

nhiều lần

(a)  

31.

nhưng, tuy nhiên

(a)  

32.

không thể, quá sức

(a)  

33.

tốt cho sức khoẻ

(a)  

34.

bánh ga-to, bánh ngọt

(a)