wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP 11B3_UNIT 1_VOCAB

Total questions: 187

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
abandon
a)
bỏ rơi
b)
kết thúc là
c)
lỏng
d)
đáng yêu
2.
access
a)
truy cập
b)
xuất hiện
c)
kiểm soát
d)
thảm họa
3.
accusing
a)
cáo buộc
b)
người trưởng thành
c)
khuyết điểm
d)
cay đắng
4.
addicted to
a)
nghiện
b)
hành vi xấu
c)
được sinh ra
d)
không kết nối
5.
adult
a)
người trưởng thành
b)
sinh vật
c)
khen ngợi
d)
biến mất
6.
affect
a)
ảnh hưởng
b)
chán ngấy với
c)
nuôi dưỡng
d)
gặp lại
7.
aggressive
a)
hung hăng
b)
tình trạng
c)
từ bỏ thói quen
d)
thiết bị
8.
appear
a)
xuất hiện
b)
đổ lỗi
c)
chỉ trích
d)
có khả năng
9.
appearance
a)
ngoại hình
b)
người sống trăm tuổi
c)
thảm họa
d)
không kết nối
10.
approach
a)
phương pháp
b)
khuyết điểm
c)
kiểm soát
d)
hành vi xấu
11.
argue
a)
tranh cãi
b)
nghiện
c)
bình tĩnh
d)
chán ngấy với
12.
argument
a)
tranh cãi
b)
gặp lại
c)
trách nhiệm
d)
thiết bị
13.
arrogant
a)
kiêu ngạo
b)
không kết nối
c)
xuất hiện
d)
biến mất
14.
avoid
a)
tránh
b)
đổ lỗi
c)
người trưởng thành
d)
cay đắng
15.
badly dressed
a)
ăn mặc kém
b)
gây ra
c)
phụ thuộc
d)
tình trạng
16.
be born
a)
được sinh ra
b)
nghiện
c)
hành vi xấu
d)
thiết bị
17.
be fed up with
a)
chán ngấy với
b)
kiểm soát
c)
người sống trăm tuổi
d)
thảm họa
18.
be in your teens
a)
trong độ tuổi thiếu niên
b)
xuất hiện
c)
khen ngợi
d)
từ bỏ thói quen
19.
be in your twenties
a)
trong độ tuổi hai mươi
b)
phương pháp
c)
kiểm soát
d)
thảm họa
20.
be on holiday
a)
đi nghỉ mát
b)
cai nghiện
c)
người trưởng thành
d)
không kết nối
21.
behaviour
a)
hành vi xấu
b)
nghiện
c)
sinh vật
d)
cay đắng
22.
bitter
a)
cay đắng
b)
biến mất
c)
thiết bị
d)
chỉ trích
23.
blame
a)
đổ lỗi
b)
trong độ tuổi thiếu niên
c)
kiểm soát
d)
thảm họa
24.
boundary
a)
ranh giới
b)
sinh vật
c)
khen ngợi
d)
chỉ trích
25.
break a habit
a)
từ bỏ thói quen
b)
đi cùng
c)
xuất hiện
d)
biến mất
26.
bring up
a)
nuôi dưỡng
b)
gây ra
c)
không kết nối
d)
người trưởng thành
27.
calm
a)
điềm tĩnh
b)
nghiện
c)
ranh giới
d)
thảm họa
28.
capable of
a)
có khả năng
b)
chán ngấy với
c)
sinh vật
d)
chỉ trích
29.
catch up with
a)
gặp lại
b)
từ bỏ thói quen
c)
kiểm soát
d)
đổ lỗi
30.
cause
a)
gây ra
b)
cay đắng
c)
người sống trăm tuổi
d)
thảm họa
31.
centenarian
a)
người sống trăm tuổi
b)
kiểm soát
c)
hành vi xấu
d)
không kết nối
32.
come along
a)
đi cùng
b)
xuất hiện
c)
nghiện
d)
thảm họa
33.
communicate properly
a)
giao tiếp đúng cách
b)
nuôi dưỡng
c)
không kết nối
d)
chán ngấy với
34.
communication
a)
sự giao tiếp
b)
cai nghiện
c)
sinh vật
d)
thảm họa
35.
company
a)
sự đồng hành
b)
kiểm soát
c)
chỉ trích
d)
biến mất
36.
complimentary
a)
khen ngợi
b)
nghiện
c)
trong độ tuổi thiếu niên
d)
thảm họa
37.
condition
a)
tình trạng
b)
chán ngấy với
c)
sinh vật
d)
hành vi xấu
38.
controlling
a)
kiểm soát
b)
nuôi dưỡng
c)
không kết nối
d)
người trưởng thành
39.
course
a)
khóa học
b)
gây ra
c)
kiêu ngạo
d)
thảm họa
40.
creature
a)
sinh vật
b)
không kết nối
c)
chán ngấy với
d)
cay đắng
41.
critical
a)
chỉ trích
b)
xuất hiện
c)
kiểm soát
d)
người trưởng thành
42.
dependable
a)
đáng tin cậy
b)
nghiện
c)
hành vi xấu
d)
thảm họa
43.
dependent
a)
phụ thuộc
b)
chỉ trích
c)
gặp lại
d)
cay đắng
44.
device
a)
thiết bị
b)
kiểm soát
c)
sinh vật
d)
thảm họa
45.
disappear
a)
biến mất
b)
chán ngấy với
c)
đổ lỗi
d)
hành vi xấu
46.
disaster
a)
thảm họa
b)
không kết nối
c)
khen ngợi
d)
sinh vật
47.
disconnected
a)
không kết nối
b)
nghiện
c)
người trưởng thành
d)
chỉ trích
48.
distrustful
a)
thiếu tin tưởng
b)
kiểm soát
c)
tình trạng
d)
không kết nối
49.
do wrong
a)
làm sai
b)
từ bỏ thói quen
c)
xuất hiện
d)
sinh vật
50.
duty
a)
nhiệm vụ
b)
kiêu ngạo
c)
không kết nối
d)
chán ngấy với
51.
elderly
a)
cao tuổi
b)
lớn tuổi
c)
khỏe mạnh
d)
đẹp
52.
emigrate
a)
di cư
b)
đến nơi
c)
trở về
d)
không ở lại
53.
emotional
a)
thuộc cảm xúc
b)
không cảm xúc
c)
vui vẻ
d)
buồn
54.
emotional change
a)
sự thay đổi về cảm xúc
b)
sự thay đổi về thời tiết
c)
sự thay đổi về địa điểm
d)
sự thay đổi về tài chính
55.
employee
a)
nhân viên
b)
người quản lý
c)
khách hàng
d)
nhà sản xuất
56.
enthusiastic
a)
nhiệt tình
b)
thờ ơ
c)
chán nản
d)
bất mãn
57.
exchange student
a)
sinh viên trao đổi
b)
sinh viên mới
c)
sinh viên tốt nghiệp
d)
sinh viên cũ
58.
experience
a)
trải qua
b)
không trải qua
c)
quên lãng
d)
nhớ lại
59.
fall in love
a)
yêu
b)
ghét
c)
không thích
d)
vui vẻ
60.
fault
a)
lỗi
b)
sự thật
c)
phần thưởng
d)
trách nhiệm
61.
find out about
a)
tìm hiểu về
b)
bỏ qua
c)
tránh né
d)
không biết
62.
find work
a)
tìm việc
b)
từ bỏ việc
c)
nghỉ việc
d)
yêu thích việc
63.
fire exit
a)
lối thoát hiểm
b)
cửa chính
c)
cửa sổ
d)
lối đi
64.
fit in with
a)
hòa nhập với
b)
tách biệt với
c)
không liên quan
d)
giữ khoảng cách
65.
foreign language
a)
ngoại ngữ
b)
ngôn ngữ mẹ đẻ
c)
ngôn ngữ địa phương
d)
tiếng lóng
66.
freedom
a)
tự do
b)
kiểm soát
c)
giới hạn
d)
ràng buộc
67.
gain confidence
a)
đạt được sự tự tin
b)
mất tự tin
c)
không tin tưởng
d)
hoài nghi
68.
get a degree
a)
lấy bằng
b)
từ chối bằng
c)
quên bằng
d)
không đủ điều kiện
69.
get away
a)
đi nghỉ dưỡng, đi du lịch
b)
ở lại nhà
c)
làm việc nhiều hơn
d)
không đi đâu
70.
get away with
a)
ăn cắp cái gì đó và thoát khỏi
b)
bị bắt
c)
bị phát hiện
d)
không bị phạt
71.
get divorced
a)
ly dị
b)
kết hôn
c)
đính hôn
d)
yêu nhau
72.
get engaged
a)
đính hôn
b)
chia tay
c)
không yêu
d)
tìm hiểu
73.
get married
a)
kết hôn
b)
không kết hôn
c)
sống độc thân
d)
hẹn hò
74.
get on with
a)
hòa hợp với, có quan hệ tốt với
b)
tránh xa
c)
không thích
d)
thù địch
75.
get out of
a)
ra khỏi
b)
vào trong
c)
không đi ra
d)
ngồi lại
76.
get to know
a)
làm quen, tìm hiểu
b)
quên đi
c)
không biết
d)
xa lánh
77.
get used to it
a)
quen với điều đó
b)
không quen
c)
từ chối
d)
khó khăn
78.
give birth to
a)
sinh ra
b)
nuôi dưỡng
c)
chờ đợi
d)
chăm sóc
79.
go back
a)
quay lại, trở về một nơi
b)
đi xa
c)
không trở lại
d)
ở lại
80.
go back on
a)
không giữ lời hứa
b)
giữ lời
c)
tôn trọng
d)
thực hiện
81.
grateful
a)
biết ơn
b)
không quan tâm
c)
thờ ơ
d)
chán nản
82.
grew out of it
a)
bỏ thói quen (khi trưởng thành)
b)
giữ thói quen
c)
bắt đầu thói quen
d)
không thay đổi
83.
grow up
a)
trưởng thành
b)
ở lại trẻ con
c)
không lớn lên
d)
không phát triển
84.
habit
a)
thói quen
b)
sự không quen
c)
điều mới mẻ
d)
hành động ngẫu nhiên
85.
happen to
a)
xảy ra với
b)
không xảy ra
c)
từ chối
d)
không biết
86.
hardly ever
a)
hầu như không bao giờ
b)
thường xuyên
c)
đôi khi
d)
luôn luôn
87.
harmful
a)
có hại
b)
có lợi
c)
trung tính
d)
an toàn
88.
have a change of career
a)
thay đổi nghề nghiệp
b)
giữ nghề cũ
c)
từ bỏ nghề
d)
không làm việc
89.
honest
a)
trung thực
b)
dối trá
c)
không thành thật
d)
nghi ngờ
90.
idealistic
a)
lý tưởng
b)
thực tế
c)
hoài nghi
d)
không thực tế
91.
independent
a)
độc lập
b)
phụ thuộc
c)
không tự lập
d)
phụ thuộc vào người khác
92.
infant
a)
trẻ sơ sinh
b)
trẻ em lớn
c)
người lớn
d)
thiếu niên
93.
inherit
a)
thừa kế (tiền, nhà, v.v.)
b)
từ chối
c)
không có gì
d)
cho đi
94.
involved
a)
liên quan, tham gia
b)
tách biệt
c)
không quan tâm
d)
không liên quan
95.
irritated
a)
khó chịu
b)
thoải mái
c)
bình tĩnh
d)
vui vẻ
96.
keep … running
a)
duy trì hoạt động (của cái gì đó)
b)
bỏ bê
c)
từ bỏ
d)
không quan tâm
97.
keep one’s words
a)
giữ lời hứa
b)
không giữ lời
c)
quên lời
d)
không quan tâm
98.
last
a)
kéo dài
b)
ngắn ngủi
c)
kết thúc sớm
d)
không kéo dài
99.
leave home
a)
rời khỏi nhà
b)
ở lại nhà
c)
quay về nhà
d)
không ra ngoài
100.
leave school
a)
rời khỏi trường
b)
ở lại trường
c)
không đi học
d)
nghỉ học
101.
lifespan
a)
tuổi thọ
b)
thời gian ngắn
c)
cuộc sống
d)
cái chết
102.
lifestyle
a)
lối sống
b)
công việc
c)
địa điểm
d)
sở thích
103.
live up to
a)
xứng đáng với, thực hiện
b)
bỏ qua
c)
không thực hiện
d)
từ chối
104.
lock
a)
khóa
b)
mở
c)
đóng
d)
giữ
105.
look up to
a)
ngưỡng mộ, tôn trọng ai đó
b)
coi thường
c)
không quan tâm
d)
tránh né
106.
lose touch
a)
mất liên lạc
b)
giữ liên lạc
c)
làm quen
d)
kết nối
107.
maintain
a)
duy trì
b)
từ bỏ
c)
phá hủy
d)
giảm thiểu
108.
make decisions
a)
đưa ra quyết định
b)
chờ đợi
c)
không quyết định
d)
từ chối
109.
make up
a)
bịa ra (một câu chuyện, v.v.)
b)
thực sự xảy ra
c)
kể lại
d)
không nói dối
110.
make up for
a)
bù đắp cho
b)
quên đi
c)
không cần bù đắp
d)
từ chối
111.
manage
a)
xoay sở
b)
không quản lý
c)
từ bỏ
d)
khó khăn
112.
marriage
a)
cuộc hôn nhân
b)
mối quan hệ
c)
tình bạn
d)
tình yêu
113.
mealtime
a)
giờ ăn
b)
giờ làm việc
c)
giờ học
d)
giờ nghỉ
114.
middle-aged
a)
trung niên
b)
trẻ em
c)
người già
d)
thanh thiếu niên
115.
miserable
a)
khổ sở, buồn bã
b)
vui vẻ
c)
hạnh phúc
d)
thoải mái
116.
move (house)
a)
chuyển nhà
b)
ở lại
c)
xây nhà
d)
sửa nhà
117.
naughty
a)
nghịch ngợm
b)
ngoan ngoãn
c)
không quan tâm
d)
buồn bã
118.
necessarily
a)
nhất thiết
b)
không chắc chắn
c)
tùy ý
d)
không quan trọng
119.
nostalgic
a)
hoài niệm
b)
quên lãng
c)
không nhớ
d)
chán nản
120.
nursing home
a)
nhà dưỡng lão
b)
bệnh viện
c)
trường học
d)
nhà ở
121.
on your own
a)
tự mình
b)
cùng nhau
c)
không có ai
d)
không tự lập
122.
optimistic
a)
lạc quan
b)
bi quan
c)
chán nản
d)
không quan tâm
123.
part of life
a)
một phần của cuộc sống
b)
không liên quan
c)
không cần thiết
d)
không quan trọng
124.
pass
a)
trôi qua
b)
dừng lại
c)
đi qua
d)
không qua
125.
pass away
a)
qua đời
b)
sống lâu
c)
không qua đời
d)
ở lại
126.
penfriend
a)
bạn qua thư
b)
bạn thân
c)
hàng xóm
d)
người quen
127.
penthouse
a)
căn hộ penthouse (căn hộ trên mái)
b)
căn hộ bình thường
c)
nhà đất
d)
biệt thự
128.
persuade
a)
thuyết phục
b)
từ chối
c)
không thuyết phục
d)
phớt lờ
129.
pessimistic
a)
bi quan
b)
lạc quan
c)
không quan tâm
d)
vui vẻ
130.
physical change
a)
sự thay đổi về thể chất
b)
thay đổi cảm xúc
c)
thay đổi tinh thần
d)
thay đổi địa điểm
131.
physically
a)
về mặt thể chất
b)
về mặt tinh thần
c)
về mặt xã hội
d)
về mặt cảm xúc
132.
point of view
a)
quan điểm
b)
không quan điểm
c)
ý kiến
d)
sự thật
133.
polite
a)
lịch sự
b)
thô lỗ
c)
không quan tâm
d)
bất lịch sự
134.
prepare for
a)
chuẩn bị cho
b)
không chuẩn bị
c)
từ chối
d)
quên
135.
pre-teen
a)
trẻ trước tuổi thanh thiếu niên
b)
trẻ em lớn
c)
thanh thiếu niên
d)
người lớn
136.
privacy
a)
quyền riêng tư
b)
công khai
c)
không gian chung
d)
sự chú ý
137.
profound change
a)
thay đổi sâu sắc
b)
thay đổi nhỏ
c)
không thay đổi
d)
thay đổi tạm thời
138.
prove
a)
chứng tỏ
b)
không chắc chắn
c)
không chứng minh
d)
từ chối
139.
push
a)
động lực
b)
sự trì hoãn
c)
sự thụ động
d)
sự yếu đuối
140.
put up with
a)
chịu đựng
b)
không chấp nhận
c)
từ chối
d)
không để ý
141.
realise
a)
nhận ra
b)
không biết
c)
từ chối
d)
không hiểu
142.
reject
a)
từ chối
b)
chấp nhận
c)
đồng ý
d)
hoan nghênh
143.
relationship
a)
mối quan hệ
b)
sự đơn độc
c)
sự kết nối
d)
sự phân chia
144.
reply
a)
trả lời
b)
im lặng
c)
không quan tâm
d)
bỏ qua
145.
resident
a)
cư dân
b)
khách du lịch
c)
người lạ
d)
người ngoài hành tinh
146.
retire
a)
nghỉ hưu
b)
tiếp tục làm việc
c)
không nghỉ ngơi
d)
không về hưu
147.
revise
a)
ôn tập
b)
quên lãng
c)
không học
d)
không chuẩn bị
148.
rule
a)
quy tắc
b)
sự tự do
c)
ý kiến cá nhân
d)
sự hỗn loạn
149.
run a shop
a)
điều hành một cửa hàng
b)
không quản lý
c)
để cửa hàng đóng cửa
d)
từ chối làm việc
150.
run out of
a)
hết/cạn kiệt (cái gì)
b)
đầy đủ
c)
không đủ
d)
dư thừa
151.
sarcastic
a)
châm biếm
b)
vui vẻ
c)
nghiêm túc
d)
lười biếng
152.
school work
a)
việc học
b)
thể thao
c)
giải trí
d)
ăn uống
153.
sense of loss
a)
cảm giác mất mát
b)
cảm giác vui vẻ
c)
cảm giác buồn ngủ
d)
cảm giác thỏa mãn
154.
serve
a)
phục vụ
b)
ăn uống
c)
nghỉ ngơi
d)
học tập
155.
settle down
a)
ổn định cuộc sống
b)
đi chơi
c)
nghỉ phép
d)
làm việc
156.
single parent
a)
cha/mẹ đơn thân
b)
ông bà
c)
bạn thân
d)
người quen
157.
social change
a)
sự thay đổi về xã hội
b)
sự phát triển cá nhân
c)
sự bình yên
d)
sự tĩnh lặng
158.
split up
a)
chia tay
b)
kết hôn
c)
làm bạn
d)
giao tiếp
159.
start a business
a)
bắt đầu kinh doanh
b)
đi du lịch
c)
học tập
d)
nghỉ ngơi
160.
start a family
a)
lập gia đình
b)
đi chơi
c)
làm việc
d)
nghỉ ngơi
161.
start school
a)
bắt đầu đi học
b)
nghỉ học
c)
chơi thể thao
d)
làm bài tập
162.
stay on good terms
a)
duy trì mối quan hệ tốt
b)
cãi nhau
c)
không nói chuyện
d)
tạm biệt
163.
step-dad
a)
bố dượng
b)
ông nội
c)
chú ruột
d)
bạn thân
164.
stick to rules
a)
tuân thủ các quy tắc
b)
phá vỡ quy tắc
c)
không để ý
d)
làm theo ý mình
165.
sympathetic
a)
thông cảm
b)
lạnh lùng
c)
hiếu chiến
d)
khó chịu
166.
tablet
a)
máy tính bảng
b)
điện thoại
c)
máy tính
d)
tivi
167.
take an office job
a)
làm công việc văn phòng
b)
làm việc tự do
c)
học hỏi
d)
đi chơi
168.
talent
a)
tài năng
b)
sự chăm chỉ
c)
may mắn
d)
ý chí
169.
technique
a)
kỹ thuật
b)
kinh nghiệm
c)
phương pháp
d)
lý thuyết
170.
teens
a)
tuổi thiếu niên
b)
người già
c)
người lớn
d)
trẻ nhỏ
171.
thanks to
a)
nhờ vào
b)
c)
cho
d)
với
172.
theory
a)
lý thuyết
b)
thực hành
c)
ý kiến
d)
nghiên cứu
173.
title
a)
tiêu đề
b)
nội dung
c)
tác giả
d)
ngày phát hành
174.
toddler
a)
trẻ mới biết đi
b)
thanh niên
c)
trẻ nhỏ
d)
người lớn
175.
transform into
a)
biến thành
b)
giữ nguyên
c)
hủy bỏ
d)
giảm bớt
176.
treat
a)
xử lý
b)
bỏ qua
c)
chờ đợi
d)
tìm kiếm
177.
trick
a)
mẹo, thủ thuật
b)
sai lầm
c)
bí mật
d)
khó khăn
178.
twenties
a)
độ tuổi hai mươi
b)
tuổi thiếu niên
c)
người lớn
d)
trẻ sơ sinh
179.
unusual
a)
bất thường
b)
bình thường
c)
phổ biến
d)
đơn giản
180.
upsetting
a)
làm phiền lòng
b)
làm vui vẻ
c)
làm ngạc nhiên
d)
làm bình tĩnh
181.
urgent
a)
khẩn cấp
b)
chậm trễ
c)
bình thường
d)
không quan trọng
182.
value
a)
coi trọng
b)
bỏ qua
c)
phê bình
d)
nghi ngờ
183.
value and belief
a)
giá trị và niềm tin
b)
quyền lợi
c)
sự thật
d)
mong ước
184.
wealthy
a)
giàu có
b)
nghèo nàn
c)
bình thường
d)
đơn giản
185.
work like magic
a)
hiệu quả như phép màu
b)
chậm chạp
c)
không hiệu quả
d)
bất thường
186.
young adult
a)
người trưởng thành trẻ tuổi
b)
thiếu niên
c)
người già
d)
trẻ nhỏ
187.
young child
a)
trẻ nhỏ
b)
thanh niên
c)
người lớn
d)
người lớn tuổi