wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B4. 날짜와 요일

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Thứ 2

a)

일요일

b)

월요일

c)

금요일

d)

수요일

2.

Thứ 3

a)

화요일

b)

월요일

c)

금요일

d)

수요일

3.

Thứ 4

a)

화요일

b)

월요일

c)

금요일

d)

수요일

4.

Thứ 5

a)

화요일

b)

월요일

c)

금요일

d)

목요일

5.

Thứ 6

a)

화요일

b)

월요일

c)

금요일

d)

토요일

6.

Thứ 7

a)

화요일

b)

월요일

c)

수요일

d)

토요일

7.

Thứ 8( Chủ Nhật

)

a)

일요일

b)

월요일

c)

금요일

d)

수요일

8.

Hãy chọn các thứ “ 주말 “

a)

일요일

b)

월요일

c)

금요일

d)

수요일

e)

토요일

9.

Hãy chọn các thứ “ 주중 “(평일, 평소)

a)

일요일

b)

월요일

c)

금요일

d)

수요일

e)

토요일

10.

“주” có nghĩa là?

a)

Năm

b)

Tháng

c)

Ngày

d)

Thứ

e)

Tuần

11.

“년/해” có nghĩa là?

a)

Năm

b)

Tháng

c)

Ngày

d)

Thứ

e)

Tuần

12.

“일/날” có nghĩa là?

a)

Năm

b)

Tháng

c)

Ngày

d)

Thứ

e)

Tuần

13.

“시” có nghĩa là?

a)

Giờ

b)

Tháng

c)

Ngày

d)

Thứ

e)

Tuần

14.

“월/달” có nghĩa là?

a)

Giờ

b)

Tháng

c)

Ngày

d)

Thứ

e)

Tuần

15.

Chọn các từ đồng nghĩa với “주중”

a)

주말

b)

평일

c)

평소

d)

올해

e)

오늘