Font size
WorksheetsÔn tiếng anh 😋
Total questions: 42
Worksheet time: 43mins
Xác định cái gì (v)
Có smt đằng sau
(a)
Các idioms có "cold"
(Nhiều câu trl)
Get cold feet 🦶🥶
Cause you're hot and you're cold 😋
Blow hot and cold about something 🗣️💨
💃🕺 Never gonna give you up
Đa dạng (v)
(a)
Đồng nghĩa Accidentally
(Nhiều câu trl)
By chance
By accident
By mistake
By coincidence
Vô tình thấy cái gì/gặp ai (Phrasal verb)
(Không cần smt/sb)
(a)
Đọc kĩ câu hỏi:
Đồng nghĩa Answer (v)
(Nhiều câu trl)
Response to smt
Responsible for
Reply to smt
Respond to smt
Sự đa dạng (n)
(a)
Quyết tâm làm gì
(Có be và phần đằng sau)
(a)
Chiếm đóng (v)
(Cái này t ghi trong vở k bt đk)
Có smt đằng sau
(a)
Đồng nghĩa của
Be occupied with smt
(Có be và smt)
(a)
Nghĩa của Occupation
(Nhiều câu trl)
Sự tham gia
Sự chiếm đóng
Nghê nghiệp
Bận rộn
Liên quan (v)
(Có smt đằng sau)
(a)
Nghĩa của Concern
(a)
Be . . . . . About
Concerned
Worried
Preoccupied
Bored
Embarrassed
Be . . . . . About
Delighted
Confused
Concert
Surprised
Disappointed
Đa dạng hoá (v)
(a)
Nghĩa của Incident
(a)
Đọc kĩ câu hỏi
Đồng nghĩa của Answer (n)
(Nhiêù câu trl)
Response to smt
Respect to sb
Respond to smt
Reply to smt
Trái nghĩa của Constant
(a)
Vẽ hình minh hoạ của
Be furious

Cảm thấy xấu hổ
(Cấu trúc of)
Có be và smt
(a)
Cảm thấy xấu hổ
(Cấu trúc about)
Có be và smt
(a)
Giới từ của bored
(a)
Sự bối rối (n)
(a)
Nghĩa của Confusing (a)
(a)
Đồng nghĩa của Be furious
Có be
(a)
Đồng nghĩa với Be let down
Có be, smt, giới từ
(a)
Vẽ linh vật của QT1 theo ý bạn
( Tự chọn linh vật 🤷 )

Giới từ của Be relieved
(a)
Thuyên giảm (v)
Vt theo . . ./. . ./. . .
(a)
Trái nghĩa của Interested
(Mấy cái vt trong vở)
Uninterested
Disinterested
Iminterested
Bored
Nghĩa của result in
(a)
Có nguyên nhân từ cái gì (v)
Ghi giới từ + smt
(a)
Thuộc về miền Nam (a)
(a)
Trái nghĩa của Luck (n)
Fortune
Unlucky
Unfortunate
Misfortune
Trạng từ của Scientific
(a)
Nghĩa của Constancy (n)
Vt theo . . ./. . .
(a)
Đồng nghĩa Be shocked
Be astonished by smt
Be astounded by smt
Be appalled by smt
Be surprised by smt
Be taken a back
Cấu trúc Nghi ngờ ai làm gì
Có sb, giới từ, chia V
(a)
Nghi phạm, nghi ngờ (n,v)
(a)
Ghen tị (a)🤨
(a)
Đồng nghĩa của Contentment
Nhiều câu trl
Delightful
Happy
Exhilaration
Pleasure
