wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán Ngữ 1 Bài 6

Total questions: 22

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

您贵姓?

a)

我叫张东

b)

我姓张

c)

小张是我

d)

不是我

2.

你 (a)   什么名字?

3.

A: 你学习什么?

B:_________

a)

我不是学习

b)

我叫张东

c)

我学习中国

d)

我学习汉语

4.

Viết chữ "Sách"

5.

____很难

a)

b)

汉字

c)

中国人

d)

贵姓

6.

这是____的书?

a)

b)

c)

d)

7.

Đây là tạp chí của bạn tôi.

a)

那不是朋友的杂志

b)

那是我朋友杂志

c)

这是我杂志的朋友

d)

这是我朋友的杂志

8.

你是哪国人?

a)

我是越南人

b)

我是越南

c)

我不是

d)

我是越南语

9.

你朋友是____国人?

a)

哪儿

b)

c)

哪里

d)

10.

那是谁的书?

a)

那是王老师的书

b)

那不是书

c)

那是中文书

d)

那是我朋友

11.

Chọn cặp từ đồng nghĩa ạ?

a)

中文

b)

汉语

c)

法语

d)

法国

12.

Đâu là cách viết đúng?

a)

朋友好

b)

好朋友

13.

Sắp xếp những từ sau thành câu hoàn chỉnh: “我、妹妹、的、这、英文、是、老师。”

(a)  

14.

Tìm vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

15.

Tạp chí

a)

美国

b)

杂志

c)

d)

汉语

16.

Đây là tạp chí của tôi

a)

这是王老师

b)

这是我的杂志

c)

这是你的杂志

d)

这是他的杂志

17.

Bạn tên gì?

a)

你叫什么名字?

b)

我叫张东

c)

我叫什么名字

d)

我学习汉语

18.

Việt Nam

a)

韩国

b)

西班牙

c)

越南

d)

中国

19.

发音

a)

Chữ Hán

b)

Phát âm

c)

Tiếng Trung

d)

Học tập

20.

你身体好吗?

a)

Mời ngồi!

b)

Sức khỏe bạn tốt không?

c)

Bạn học tiếng Trung không?

d)

Cảm ơn

21.

那是我。。。的杂志。

a)

b)

朋友

c)

杂志

d)

22.

Đừng khách sáo

a)

老师

b)

谢谢

c)

没关系

d)

不客气