WorksheetsReview あ行~た行
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Câu mời trước khi ăn của người Nhật
a)
ただいま
Tadaima
b)
ごめんなさい
Gomennasai
c)
いってきます
Ittekimasu
d)
いただきます
Itadakimasu
2.
Khi xin lỗi người Nhật nói câu gì?
a)
すみません
Sumimasen
b)
さよなら
Sayonara
c)
こんばんは
Konbanwa
d)
ごちそうさまです
Gochisousamadesu
3.
どうも ありがとう (Doumo arigatou) có nghĩa là gì?
a)
Chúc ngủ ngon
b)
Tạm biệt
c)
Cảm ơn
d)
Xin chào
4.
Ngôi nhà
a)
いえ
b)
うえ
c)
こえ
d)
さえ
5.
Cá chép
a)
こい
b)
いこ
c)
いか
d)
かい
6.
Đôi giày
a)
つくえ
b)
つい
c)
くつ
d)
くうき
7.
き
a)
Cái cây
b)
Bức tranh
c)
Cái ô
d)
Cái ghế
8.
Khuôn mặt
(a)
9.
Màu xanh
(a)
10.
いけ
a)
Cái sân
b)
Cái bàn
c)
Cái ao
d)
Bức tranh
100 %
