Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8: 我想喝茶。

Total questions: 14

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
想
a)
xiǎng
b)
xiàng
c)
xǐn
2.
喝
a)
hě
b)
hē
c)
hè
3.
吃
a)
chī
b)
chǐ
c)
chì
4.
下午
a)
xiàwǔ
b)
xiáwǔ
c)
xiàwu
5.
买
a)
mǎi
b)
mài
c)
mái
6.
个
a)
gè
b)
ge
c)
gě
7.
这
a)
zhè
b)
zhé
c)
zhe
8.
多少
a)
duōshao
b)
duōshǎo
c)
duóshǎo
9.
块
a)
kuài
b)
kuai
c)
kuǎi
10.
那
a)
nà
b)
ná
c)
nǎ
11.

Nối từ với hình

a)

1.

杯子

b)

2.

米饭

c)

3.

商店

d)

4.

钱

e)

5.

茶

12.

Sắp xếp câu

a)

这个

b)

杯子

c)

多少

d)

钱?

1)
2)
3)
4)
13.

Sắp xếp câu

a)

下午

b)

我想

c)

去

d)

商店。

1)
2)
3)
4)
14.

Nối các giá trị bằng nhau

a)

四块五毛

1.

4.5元

b)

十二块

2.

12元

c)

九十九块九毛九分

3.

99.99块