wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 3-4 ( gt MST)

Total questions: 40

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm của 马 là.....

a)
b)
c)
d)
mả
2.

Phiên âm pinyin của 忙 là gì?

a)
máng
b)
mãng
c)
màng
3.

tên là, kêu, gọi

a)

b)

c)

d)

什么

4.

名字

a)

míngzì

b)

míngzī

c)

míngzǐ

d)

míngzi

5.

a)

xīng

b)

xíng

c)

xǐng

d)

xìng

6.

认识

a)

rēnshi

b)

rènshì

c)

rénshi

d)

rènshi

7.

什么

a)

shénmē

b)

shénme

c)

shěnme

d)

sénme

8.

他是..............。

a)

中国人

b)

老师

c)

什么人

d)

越南

9.

请问,他是哪国人?

a)

越南人

b)

英国人

c)

中国人

d)

韩国人

10.

她是..............人。

a)

英国

b)

美国

c)

法国

d)

德国

11.
a)

高兴

b)

c)

认识

d)

什么

12.

tôi là người Việt Nam.

(a)  

13.

请问,你姓什么?

a)

我叫林娜línnà

b)

我是老师

c)

我姓范fàn

d)

我是中国人

14.

A:谢谢

B:………………。

a)

不客气

b)

没关系

c)

不是

d)

不对

15.

A:去人民广场多少钱?

B: ……………………。

a)

三十五块钱

b)

五三十块

c)

不远,很近

d)

不贵

16.

A:先生,您去哪儿?

B:……………………。

a)

我去人民公园

b)

她去机场

c)

我不去四川饭店

d)

电影院不远

17.

A:请问,火车站远不远?

B:……………………。

a)

我不去火车站

b)

不远,很近

c)

你去车站吗?

d)

三十块,不贵。

18.

A:小姐,人民广场…………了!

B:谢谢,请问,多少钱?

a)

b)

c)

d)

19.

92

a)

二十九

b)

九十二

c)

九二

d)

十九二

20.

A:…………远吗?

B: 很远。

a)

四川饭店

b)

博物馆

c)

机场

d)

人民公园

21.

A:先生,您去哪儿?

B:我去………………。

a)

机场

b)

电影院

c)

火车站

d)

博物馆

22.

请问,女的去哪儿?

a)

她去人民公园。

b)

她去人民广场。

c)

我去四川饭店。

d)

他去机场。

23.

tạm biệt

(a)  

24.

đi

(a)  

25.

đâu

(a)  

26.

rồi

(a)  

27.

xa

(a)  

28.

gần

(a)  

29.

Tiền

(a)  

30.

Chọn từ phù hợp với ảnh

a)

学生

b)

中国人

c)

你好

d)

老师

31.

对不起 có pinyin là

a)

méiguānxi

b)

duìbuqǐ

c)

bù kèqi

d)

Xièxie nǐ

32.

你叫什么名字?

a)

我是越南人。

b)

我不是老师。

c)

我叫李月。

d)

我学汉语。

33.

你是中国人吗?

a)

Bạn tên là gì?

b)

Tôi là người Trung Quốc.

c)

Tôi học tiếng Trung.

d)

Bạn là người Trung Quốc phải không?

34.

Cô ấy

a)

b)

c)

d)

她们

35.

péngyou

a)

学生

b)

朋友

c)

老师

d)

同学

36.

你呢?

a)

Còn bạn thì sao?

b)

Bạn là ai?

c)

Bạn tên là gì?

d)

Bạn ở đâu?

37.

她不是我的朋友。

a)

Cô ấy là bạn của tôi.

b)

Cô ấy không phải là bạn của tôi.

c)

Cô ấy là bạn học của tôi.

d)

Cô ấy là học sinh của tôi.

38.

这个..............30块钱。

a)

b)

c)

杯子

d)

39.

这是什么?

a)

啤酒

b)

可乐

c)

牛奶

d)

奶茶

40.

一..............咖啡15块。

a)

b)

c)

d)