Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 16

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sở thích"?

a)

쥐미

b)

취미

c)

낚시

2.

Từ đồng nghĩa với - 책을 읽다

a)

낚시하다

b)

독서하다

c)

등산하다

3.

Đáp án nào có nghĩa là " Câu cá"?

a)

등산하다

b)

여행하다

c)

낚시하다

4.

"Xem trận đấu thể thao" - là đáp án nào?

a)

경치(가) 좋다

b)

운동 경기를 보다

c)

콘서트를 보다

5.

여행하다 - có nghĩa là gì?

a)

Câu cá

b)

Leo núi

c)

Du lịch

6.

đánh, chơi đàn Piano - là đáp án nào?

a)

피아노를 치다

b)

기타를 치다

c)

춤을 추

7.

등산하다 - có nghĩa là gì?

a)

Du lịch

b)

Leo núi

c)

Câu

8.

Điền vào chỗ trống; .........(를) 보다 - Xem hòa nhạc

a)

콘서드

b)

콘서트

c)

운동 경

9.

Điền vào chố trống: .............(를) 배우다 - học ngoại ngữ

a)

한국어

b)

국어

c)

외국어

10.

기타를 치다 - có nghĩa là?

a)

Đánh đàn Piano

b)

Đánh đàn ghi ta

c)

Nhảy

11.

Nghe nhạc - tiếng Hàn là gì?

a)

음악(을) 들다

b)

음악(을) 듣다

c)

등산하

12.

사진(을) 찍다 - là gì?

a)

Chụp ảnh

b)

Xem trận đấu thể thao

c)

Xem hòa nhạc

13.

"Bất cứ khi nào" ?

a)

보통

b)

언제나

c)

가끔

14.

주로 - có nghĩa là gì?

a)

Chủ yếu, chính

b)

Thỉnh thoảng

c)

Luôn luôn

15.

Từ đồng nghĩa với 늘

a)

보통

b)

가끔

c)

항상

16.

Thường xuyên - là gì?

a)

주로

b)

언제나

c)

자주

17.

가끔 - Là gì?

a)

Thường

b)

Luôn luôn

c)

Thỉnh thoảng

18.

"Tôi nghe nhạc" - là đáp án nào?

a)

저는 음악을 들러요.

b)

저는 음악을 듣어요.

c)

저는 음악을 들어요.

19.

Câu lạc bộ/ hội người cùng sở thích - là đáp án nào?

a)

둥호회

b)

동호홰

c)

동호회

20.

등산 동호회 - là gì?

a)

Câu lạc bộ/ hội người cùng sở thích Câu cá

b)

Câu lạc bộ/ hội người cùng sở thích Leo núi

c)

Câu lạc bộ/ hội người cùng sở thích Du lịch

21.

수영하다 - là gì?

a)

Chơi bóng rổ

b)

Chơi Gôn

c)

Bơi lội

22.

"Chơi đá bóng" - là đáp án nào?

a)

축구하다

b)

죽구하다

c)

농구하

23.

농구하다 - là môn thể thao gì?

a)

Chơi bóng rổ

b)

Chơi bóng chày

c)

Chơi cầu lông

24.

"Chơi tennis" - là đáp án nào?

a)

볼링을 치다

b)

테니스를 치다

c)

스티를 타다

25.

Chơi bóng chày - Là gì?

a)

농구하다

b)

야구하다

c)

수영하다

26.

Điền vào chổ trống: .........( 을) 치다 - chơi cầu lông

a)

배드민턴

b)

베드민턴

c)

테니스

27.

골프를 치다 - là gì?

a)

Chơi gôn

b)

Chơi bolling

c)

Chơi tennis

28.

Điền vào chỗ trống: ........(을) 치다 chơi bolling

a)

볼링

b)

볼잉

c)

보링

29.

Điền vào chỗ trống: ........(를) 타다 Trượt

a)

스키

b)

스케으드

c)

스케이트

30.

Điền vào chỗ trống: ........(를) 타다 đi xe đạp

a)

자전거

b)

자천거

c)

스케이트

31.

스키를 타다 - là gì?

a)

Đi xe đạp

b)

Trượt băng

c)

Trượt tuyết

32.

프로그램 - Nghĩa là gì?

a)

Lớp học vi tính

b)

Chương trình

c)

Hoạt động yêu thích

33.

Mỗi, từng - là đáp án nào dưới đây?

a)

갇

b)

각

c)

지역

34.

복지관 - là gì?

a)

Người nước ngoài

b)

Khu vực, vùng

c)

Cơ quan, trung tâm phúc lợi

35.

Người lao động - là đáp án nào dưới đây?

a)

외국인

b)

근로자

c)

인력

36.

인력 - là gì?

a)

Người nước ngoài

b)

Nhân lực

c)

Vùng, khu vực

37.

Chi viện, hỗ trợ - là đáp án nào dưới đây?

a)

지원하다

b)

문화

c)

통하다

38.

다양하다 - Có nghĩa là gì?

a)

Thông, thông qua

b)

Hỗ trọ, chi viện

c)

Đa dạng

39.

Văn hóa _ tiếng Hàn là gì?

a)

다문화

b)

문화

c)

통하다

40.

Giáo dục, đào tạo - Tiếng Hàn nghĩa là gì?

a)

육교

b)

교육

c)

교통

41.

Lớp học máy vi tính _ là gì?

a)

태권도 수업

b)

요리 수업

c)

컴퓨터 수업

42.

한국어 수업 - là gì?

a)

Lớp học ngoại ngữ

b)

Lớp học Tiếng Hàn

c)

Lớp học nấu

43.

Lớp học võ Taewondo - là gì?

a)

한국어 수업

b)

컴퓨터 수업

c)

태권도 수업

44.

Thông, thông qua - tiếng Hàn là gì?

a)

퉁하다

b)

통하다

c)

지원하다