WorksheetsTừ vựng bài 16
Total questions: 44
Worksheet time: 22mins
Từ nào sau đây có nghĩa là "sở thích"?
쥐미
취미
낚시
Từ đồng nghĩa với - 책을 읽다
낚시하다
독서하다
등산하다
Đáp án nào có nghĩa là " Câu cá"?
등산하다
여행하다
낚시하다
"Xem trận đấu thể thao" - là đáp án nào?
경치(가) 좋다
운동 경기를 보다
콘서트를 보다
여행하다 - có nghĩa là gì?
Câu cá
Leo núi
Du lịch
đánh, chơi đàn Piano - là đáp án nào?
피아노를 치다
기타를 치다
춤을 추
등산하다 - có nghĩa là gì?
Du lịch
Leo núi
Câu
Điền vào chỗ trống; .........(를) 보다 - Xem hòa nhạc
콘서드
콘서트
운동 경
Điền vào chố trống: .............(를) 배우다 - học ngoại ngữ
한국어
국어
외국어
기타를 치다 - có nghĩa là?
Đánh đàn Piano
Đánh đàn ghi ta
Nhảy
Nghe nhạc - tiếng Hàn là gì?
음악(을) 들다
음악(을) 듣다
등산하
사진(을) 찍다 - là gì?
Chụp ảnh
Xem trận đấu thể thao
Xem hòa nhạc
"Bất cứ khi nào" ?
보통
언제나
가끔
주로 - có nghĩa là gì?
Chủ yếu, chính
Thỉnh thoảng
Luôn luôn
Từ đồng nghĩa với 늘
보통
가끔
항상
Thường xuyên - là gì?
주로
언제나
자주
가끔 - Là gì?
Thường
Luôn luôn
Thỉnh thoảng
"Tôi nghe nhạc" - là đáp án nào?
저는 음악을 들러요.
저는 음악을 듣어요.
저는 음악을 들어요.
Câu lạc bộ/ hội người cùng sở thích - là đáp án nào?
둥호회
동호홰
동호회
등산 동호회 - là gì?
Câu lạc bộ/ hội người cùng sở thích Câu cá
Câu lạc bộ/ hội người cùng sở thích Leo núi
Câu lạc bộ/ hội người cùng sở thích Du lịch
수영하다 - là gì?
Chơi bóng rổ
Chơi Gôn
Bơi lội
"Chơi đá bóng" - là đáp án nào?
축구하다
죽구하다
농구하
농구하다 - là môn thể thao gì?
Chơi bóng rổ
Chơi bóng chày
Chơi cầu lông
"Chơi tennis" - là đáp án nào?
볼링을 치다
테니스를 치다
스티를 타다
Chơi bóng chày - Là gì?
농구하다
야구하다
수영하다
Điền vào chổ trống: .........( 을) 치다 - chơi cầu lông
배드민턴
베드민턴
테니스
골프를 치다 - là gì?
Chơi gôn
Chơi bolling
Chơi tennis
Điền vào chỗ trống: ........(을) 치다 chơi bolling
볼링
볼잉
보링
Điền vào chỗ trống: ........(를) 타다 Trượt
스키
스케으드
스케이트
Điền vào chỗ trống: ........(를) 타다 đi xe đạp
자전거
자천거
스케이트
스키를 타다 - là gì?
Đi xe đạp
Trượt băng
Trượt tuyết
프로그램 - Nghĩa là gì?
Lớp học vi tính
Chương trình
Hoạt động yêu thích
Mỗi, từng - là đáp án nào dưới đây?
갇
각
지역
복지관 - là gì?
Người nước ngoài
Khu vực, vùng
Cơ quan, trung tâm phúc lợi
Người lao động - là đáp án nào dưới đây?
외국인
근로자
인력
인력 - là gì?
Người nước ngoài
Nhân lực
Vùng, khu vực
Chi viện, hỗ trợ - là đáp án nào dưới đây?
지원하다
문화
통하다
다양하다 - Có nghĩa là gì?
Thông, thông qua
Hỗ trọ, chi viện
Đa dạng
Văn hóa _ tiếng Hàn là gì?
다문화
문화
통하다
Giáo dục, đào tạo - Tiếng Hàn nghĩa là gì?
육교
교육
교통
Lớp học máy vi tính _ là gì?
태권도 수업
요리 수업
컴퓨터 수업
한국어 수업 - là gì?
Lớp học ngoại ngữ
Lớp học Tiếng Hàn
Lớp học nấu
Lớp học võ Taewondo - là gì?
한국어 수업
컴퓨터 수업
태권도 수업
Thông, thông qua - tiếng Hàn là gì?
퉁하다
통하다
지원하다
