wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz 2

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Câu nào có nghĩa là 'bạn khỏe không'?

a)

may I go out

b)

how are you

c)

look at the board

d)

Nice to meet you

2.

Câu nào có nghĩa là 'đứng lên'?

a)

may I come in

b)

don't talk

c)

stand up

d)

sit down

3.

Câu nào có nghĩa là 'tôi có thể ra ngoài được không'?

a)

may I go out

b)

how old are you

c)

how are you

d)

look at the board

4.

Từ nào có nghĩa là 'bạch tuộc'?

a)

octopus

b)

insect

c)

sibling

d)

cousin

5.

Từ nào có nghĩa là 'cô, dì, bác'

a)

Family

b)

Member

c)

Aunt

d)

Grandma

6.

Câu nào có nghĩa là 'giữ yên lặng'?

a)

how old are you

b)

sit down

c)

may I come in

d)

don't talk

7.

Câu nào có nghĩa là 'tôi có thể vào được không'?

a)

how are you

b)

may I go out

c)

may I come in

d)

look at the board

8.

Từ nào có nghĩa là 'côn trùng'?

a)

brother

b)

sibling

c)

octopus

d)

insect

9.

Từ nào có nghĩa là 'hãy nhìn lên bảng'?

a)

Look at the board

b)

Love at the board

c)

May I come in

d)

May I go out

10.

Câu nào có nghĩa là 'chị, em gái'?

a)

Aunt

b)

Sister

c)

Brother

d)

Cousin

11.

Từ nào có nghĩa là 'anh, em họ '?

a)

Mother

b)

Cousin

c)

Sister

d)

Grandma

12.

Câu nào có nghĩa là 'ngồi xuống'?

a)

stand up

b)

sit down

c)

don't talk

d)

may I go out

13.

Từ nào có nghĩa là 'anh, chị, em ruột'?

a)

Aunt

b)

Cousin

c)

Uncle

d)

Sibling

14.

Câu nào có nghĩa là 'tuyệt vời'?

a)

Cool

b)

Great

c)

Family

d)

Member

15.

Từ nào có nghĩa là 'ngầu'?

a)

Sister

b)

Great

c)

Cool

d)

Grandma