NEW
Font size
WorksheetsQuiz 2
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Câu nào có nghĩa là 'bạn khỏe không'?
may I go out
how are you
look at the board
Nice to meet you
Câu nào có nghĩa là 'đứng lên'?
may I come in
don't talk
stand up
sit down
Câu nào có nghĩa là 'tôi có thể ra ngoài được không'?
may I go out
how old are you
how are you
look at the board
Từ nào có nghĩa là 'bạch tuộc'?
octopus
insect
sibling
cousin
Từ nào có nghĩa là 'cô, dì, bác'
Family
Member
Aunt
Grandma
Câu nào có nghĩa là 'giữ yên lặng'?
how old are you
sit down
may I come in
don't talk
Câu nào có nghĩa là 'tôi có thể vào được không'?
how are you
may I go out
may I come in
look at the board
Từ nào có nghĩa là 'côn trùng'?
brother
sibling
octopus
insect
Từ nào có nghĩa là 'hãy nhìn lên bảng'?
Look at the board
Love at the board
May I come in
May I go out
Câu nào có nghĩa là 'chị, em gái'?
Aunt
Sister
Brother
Cousin
Từ nào có nghĩa là 'anh, em họ '?
Mother
Cousin
Sister
Grandma
Câu nào có nghĩa là 'ngồi xuống'?
stand up
sit down
don't talk
may I go out
Từ nào có nghĩa là 'anh, chị, em ruột'?
Aunt
Cousin
Uncle
Sibling
Câu nào có nghĩa là 'tuyệt vời'?
Cool
Great
Family
Member
Từ nào có nghĩa là 'ngầu'?
Sister
Great
Cool
Grandma
