WorksheetsBài 1-7
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Trường học
学校
学生
学院
学习
Mẹ của bạn có biết nấu món Trung Quốc không?
你会做中国菜吗?
你妈妈会做中国菜吗?
你妈妈会说汉语吗?
你妈妈会做越南菜吗?
你叫什么…………?
多大
菜
怎么
名字
Nhà bạn có mấy người?
你今年几岁?
你朋友家有几口人?
你家有几口人?
你多大了?
这个汉子怎么写?
我会做日本菜。
这个汉子我会读,不会写。
很好吃。
我二十岁。
con gái
女儿
儿子
妇女
女神
Giáo viên Tiếng Anh của tôi biết nói tiếng Anh
我的英语老师会写汉字
我的老师会说英语
我的汉语老师会说汉语
我的英语老师会说英语
谁今年4岁?
妈妈会做越南菜
李老师的女儿
我朋友是美国人
他叫李月
Hôm nay là thứ 6
今天星期六
今天星期日
今天星期天
今天星期五
Ngày mai là ngày mùng 9 tháng 10
明天是十月九号
明天是九日十月
今天是十月十九日
明天是十一月九号
Hôm qua là chủ nhật
昨天星期七
明天星期日
昨天星期日
今天星期日
看书
đọc sách
viết chữ
nói tiếng Trung
nấu ăn
去
nhìn
đi, đi đến
hỏi
tuổi
问
hỏi
nhìn, đọc
mời, xin
sách
英语书
sách tiếng Anh
sách tiếng Trung
sách tiếng Đức
sách tiếng Hàn
tiếng Pháp
法语
德语
英语
日语
阿拉伯语
tiếng Tây Ban Nha
tiếng Ả Rập
tiếng Đức
tiếng Hàn
không sao đâu
您好
对不起
不是
没关系
Chúng tôi là người Hàn Quốc
我们是德国人
我们是韩国人
我是韩国人
我们是法国人
Họ biết nói tiếng Đức không?
他们会说德语吗?
他会说德语吗?
他们会说法语吗?
他们会写汉字吗?
