Worksheets1과 - 린사와 소개
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
한국
a)
Pháp
b)
Hàn Quốc
c)
Nhật Bản
d)
Mĩ
2.
베트남
a)
Brazil
b)
Mĩ
c)
Trung Quốc
d)
Việt Nam
3.
미국
a)
Việt Nam
b)
Kenya
c)
Hàn Quốc
d)
Mĩ
4.
호주
a)
Úc
b)
Trung Quốc
c)
Nhật Bản
d)
Hàn Quốc
5.
중국
a)
Trung Quốc
b)
Úc
c)
Kenya
d)
Pháp
6.
일본
a)
Nhật Bản
b)
Kenya
c)
Na Uy
d)
Úc
7.
프랑스
a)
Na Uy
b)
Nhật Bản
c)
Pháp
d)
Hàn Quốc
8.
브라질
a)
Hàn Quốc
b)
Úc
c)
Brazil
d)
Pháp
9.
케냐
a)
Pháp
b)
Brazil
c)
Mĩ
d)
Kenya
10.
노르웨이
a)
Việt Nam
b)
Na Uy
c)
Úc
d)
Hàn Quốc
11.
요리사
a)
Đầu bếp
b)
Học sinh
c)
Nhân viên văn phòng
d)
Ca sĩ
12.
선생님
a)
Bác sĩ
b)
Giáo viên
c)
Đầu bếp
d)
Diễn viên
13.
기자
a)
Ca sĩ
b)
Diễn viên
c)
Phóng viên
d)
Giáo viên
14.
회사원
a)
Nhân viên văn phòng
b)
Nhân viên ngân hàng
c)
Học sinh
d)
Đầu bếp
15.
의사
a)
Học sinh
b)
Bác sĩ
c)
Y tá
d)
Nhân viên văn phòng
16.
가수
a)
Diễn viên
b)
Ca sĩ
c)
Đầu bếp
d)
Y tá
17.
배우
a)
Giáo viên
b)
Học sinh
c)
Diễn viên
d)
Phóng viên
18.
은행원
a)
Phóng viên
b)
Nhân viên ngân hàng
c)
Ca sĩ
d)
Đầu bếp
19.
간호사
a)
Nhân viên ngân hàng
b)
Y tá
c)
Diễn viên
d)
Giáo viên
20.
학생
a)
Y tá
b)
Bác sĩ
c)
Học sinh
d)
Ca sĩ
100 %
