WorksheetsTừ vựng bài 19
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
Từ đồng nghĩa với - 휴대폰 Điện thoại di động ?
스마트폰
휴대전화
존화
Điện thoại kết nối mạng - là từ nào?
휴대전화
인터넷 전화
휴대폰
전화를 걸다 - là gì?
Có điện thoại đến
Gọi điện thoại
Nói chuyện (điện thoại)
Từ nào dưới đây có nghĩa - Có điện thoại đến?
전화를 받다
전화가 오다
전화를 걸다
스마트폰 - là gì?
Điện thoại thông minh
Điện thoại di động
Điện thoại kết nối mạng
Nói chuyện điện thoại - là gì?
전화를 받다
전화를 갈다
(전화) 통화하다
전화를 잘못 걸다 - là gì?
Gọi điện thoại
Có điện thoại đến
Gọi nhầm số
Điền vào chỗ trống: 전화를 ........ - Kết thúc cuộc gọi ?
끈다
끊다
끌다
Chuyển máy - là đáp án nào?
전화를 끊다
전화를 걸다
전화를 바꾸다
Máy bận - là gì?
통화하다
통화 중이다
전화를 바꾸다
Mở điện thoại - là đáp án nào?
휴대전화를 켜다
전화를 걸다
휴대전화를 끄다
문자를 보내다 - là gì?
Gửi tin nhắn
Kiểm tra tin nhắn
Nhận tin
Tắt điện thoại - là gì?
휴대전화를 다
전화를 받다
휴대전화를 끄다
Điền vào chỗ trống: 문자를 .........하다 - xác nhận/kiểm tra tin nhắn.
확인
톻화
Mạng internet - là gì?
인터냇
인터넷
인더넷
Trang web - là gì?
엡사이
웹사이트
윕사이트
Điền vào chỗ trống: ..........이지 - trang chủ
홈페
훔페
홈
블로그 - là gì?
Công cụ tìm kiếm
Blog
Đăng
Càphe internet - là đáp án nào?
인터냇 카
인터넷 카페
검색 엔진 - là gì?
Công cụ tìm kiếm
Trang chủ
Đăng kí
Đăng kí thành viên _ là đáp án nào?
휘원 가입
회원 가입
회원 탈퇴
Tên tài khoản (ID) - là gì?
아이디
로그인
블로그
회원 탈퇴 - là gì?
Đăng xuất
Hủy đăng kí thành viên
Dăng kí thành viên
이메일 - là gì?
Blog
ID , tên tài khoản
Đăng nhập ; đăng xuất - là đáp án nào?
로그인; 블로그
로그인 ; 로그아웃
블로그 ; 로그아웃
Mật khẩu - là đáp án nào?
비미번호
빌미번호
비밀번호
인터넷 검색 - là gì?
Mạng internet
Tìm kiếm qua mạng
ang chủ
Chat qua mạng - là gì?
인터넷 채팅
인터넷 카페
화상 채
