Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 19

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Từ đồng nghĩa với - 휴대폰 Điện thoại di động ?

a)

스마트폰

b)

휴대전화

c)

존화

2.

Điện thoại kết nối mạng - là từ nào?

a)

휴대전화

b)

인터넷 전화

c)

휴대폰

3.

전화를 걸다 - là gì?

a)

Có điện thoại đến

b)

Gọi điện thoại

c)

Nói chuyện (điện thoại)

4.

Từ nào dưới đây có nghĩa - Có điện thoại đến?

a)

전화를 받다

b)

전화가 오다

c)

전화를 걸다

5.

스마트폰 - là gì?

a)

Điện thoại thông minh

b)

Điện thoại di động

c)

Điện thoại kết nối mạng

6.

Nói chuyện điện thoại - là gì?

a)

전화를 받다

b)

전화를 갈다

c)

(전화) 통화하다

7.

전화를 잘못 걸다 - là gì?

a)

Gọi điện thoại

b)

Có điện thoại đến

c)

Gọi nhầm số

8.

Điền vào chỗ trống: 전화를 ........ - Kết thúc cuộc gọi ?

a)

끈다

b)

끊다

c)

끌다

9.

Chuyển máy - là đáp án nào?

a)

전화를 끊다

b)

전화를 걸다

c)

전화를 바꾸다

10.

Máy bận - là gì?

a)

통화하다

b)

통화 중이다

c)

전화를 바꾸다

11.

Mở điện thoại - là đáp án nào?

a)

휴대전화를 켜다

b)

전화를 걸다

c)

휴대전화를 끄다

12.

문자를 보내다 - là gì?

a)

Gửi tin nhắn

b)

Kiểm tra tin nhắn

c)

Nhận tin

13.

Tắt điện thoại - là gì?

a)

휴대전화를 다

b)

전화를 받다

c)

휴대전화를 끄다

14.

Điền vào chỗ trống: 문자를 .........하다 - xác nhận/kiểm tra tin nhắn.

a)

확인

b)

톻화

15.

Mạng internet - là gì?

a)

인터냇

b)

인터넷

c)

인더넷

16.

Trang web - là gì?

a)

엡사이

b)

웹사이트

c)

윕사이트

17.

Điền vào chỗ trống: ..........이지 - trang chủ

a)

홈페

b)

훔페

c)

홈

18.

블로그 - là gì?

a)

Công cụ tìm kiếm

b)

Blog

c)

Đăng

19.

Càphe internet - là đáp án nào?

a)

인터냇 카

b)

인터넷 카페

20.

검색 엔진 - là gì?

a)

Công cụ tìm kiếm

b)

Trang chủ

c)

Đăng kí

21.

Đăng kí thành viên _ là đáp án nào?

a)

휘원 가입

b)

회원 가입

c)

회원 탈퇴

22.

Tên tài khoản (ID) - là gì?

a)

아이디

b)

로그인

c)

블로그

23.

회원 탈퇴 - là gì?

a)

Đăng xuất

b)

Hủy đăng kí thành viên

c)

Dăng kí thành viên

24.

이메일 - là gì?

a)

Email

b)

Blog

c)

ID , tên tài khoản

25.

Đăng nhập ; đăng xuất - là đáp án nào?

a)

로그인; 블로그

b)

로그인 ; 로그아웃

c)

블로그 ; 로그아웃

26.

Mật khẩu - là đáp án nào?

a)

비미번호

b)

빌미번호

c)

비밀번호

27.

인터넷 검색 - là gì?

a)

Mạng internet

b)

Tìm kiếm qua mạng

c)

ang chủ

28.

Chat qua mạng - là gì?

a)

인터넷 채팅

b)

인터넷 카페

c)

화상 채