Font size
S
M
L
XL
WorksheetsReview Vob Flyers- U.0-1
Total questions: 128
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
"January" nghĩa là gì?
a)
Tháng 2
b)
Tháng 1
c)
Tháng 3
d)
Tháng 4
2.
"Family tree" nghĩa là gì?
a)
Sinh đôi
b)
Gia đình
c)
Gia phả
d)
Họ
3.
"Grandfather" nghĩa là gì?
a)
Ông
b)
Bà
c)
Cha
d)
Mẹ
4.
"Father" nghĩa là gì?
a)
Cha/Bố/Ba
b)
Mẹ/Má
c)
Chú
d)
Anh trai
5.
"Cousin" nghĩa là gì?
a)
Anh trai
b)
Anh em họ
c)
Dì
d)
Chú
6.
"A thousand" nghĩa là gì?
a)
Một trăm
b)
Một nghìn
c)
Một triệu
d)
Một tỷ
7.
"Grandchildren" nghĩa là gì?
a)
Cháu
b)
Cha mẹ
c)
Anh chị em
d)
Sinh đôi
8.
"Twins" nghĩa là gì?
a)
Cha mẹ
b)
Con cái
c)
Sinh đôi
d)
Kết hôn
9.
"Grown-up" nghĩa là gì?
a)
Trẻ em
b)
Trưởng thành
c)
Cha mẹ
d)
Kết hôn
10.
"Surname" nghĩa là gì?
a)
Tên
b)
Cách
c)
Họ
d)
Kết hôn
11.
"Month" nghĩa là gì?
a)
Gia phả
b)
Tháng
c)
Họ
d)
Cha mẹ
12.
"Family tree" nghĩa là gì?
a)
Sinh đôi
b)
Cha mẹ
c)
Gia phả
d)
Một nghìn
13.
"Uncle" nghĩa là gì?
a)
Chú
b)
Anh trai
c)
Dì
d)
Cha
14.
"Aunt" nghĩa là gì?
a)
Bà
b)
Dì
c)
Chú
d)
Vợ
15.
"Surname" nghĩa là gì?
a)
Kết hôn
b)
Sinh đôi
c)
Họ
d)
Cháu
16.
"Twins" nghĩa là gì?
a)
Một nghìn
b)
Họ
c)
Sinh đôi
d)
Cháu
17.
"A thousand" nghĩa là gì?
a)
Một nghìn
b)
Cha mẹ
c)
Cháu
d)
Họ
18.
"Grandchildren" nghĩa là gì?
a)
Một nghìn
b)
Cháu
c)
Cha mẹ
d)
Sinh đôi
19.
"Parents" nghĩa là gì?
a)
Cha mẹ
b)
Vợ
c)
Họ
d)
Gia phả
20.
"Grown-up" nghĩa là gì?
a)
Trưởng thành
b)
Sinh đôi
c)
Dì
d)
Cha mẹ
21.
"Married" nghĩa là gì?
a)
Một nghìn
b)
Cháu
c)
Kết hôn
d)
Sinh đôi
22.
"After" nghĩa là gì?
a)
Sau
b)
Trước
c)
Mượn
d)
Tìm kiếm
23.
"Anyone" nghĩa là gì?
a)
Bất kỳ thứ gì
b)
Bất kỳ ai
c)
Mọi người
d)
Không có ai
24.
"Arrive" nghĩa là gì?
a)
Đi
b)
Đến
c)
Giữ
d)
Trống
25.
"Bored" nghĩa là gì?
a)
Thân thiện
b)
Chán
c)
Ấm
d)
Ít
26.
"Borrow" nghĩa là gì?
a)
Mượn
b)
Giấy
c)
Vui vẻ
d)
Đầy
27.
"Brush" nghĩa là gì?
a)
Bàn chải
b)
Vòng cổ
c)
Bưu thiếp
d)
Nồi
28.
"Channel" nghĩa là gì?
a)
Thùng
b)
Kênh
c)
Lược
d)
Thư
29.
"Chess" nghĩa là gì?
a)
Cờ vua
b)
Trống
c)
Đàn vĩ cầm
d)
Thời gian
30.
"College" nghĩa là gì?
a)
Đại học
b)
Ba lô
c)
Chương trình
d)
Bưu điện
31.
"Cushion" nghĩa là gì?
a)
Bàn chải
b)
Đệm
c)
Trò chuyện
d)
Lược
32.
"Friendly" nghĩa là gì?
a)
Quan trọng
b)
Tất nhiên
c)
Thân thiện
d)
Kết hôn
33.
"Empty" nghĩa là gì?
a)
Trống
b)
Thân yêu
c)
Vui vẻ
d)
Ít
34.
"Everything" nghĩa là gì?
a)
Mọi thứ
b)
Không thân thiện
c)
Không vui
d)
Tất nhiên
35.
"Fridge" nghĩa là gì?
a)
Ba lô
b)
Thời gian
c)
Tủ lạnh
d)
Nồi
36.
"Full" nghĩa là gì?
a)
Thùng
b)
Đầy
c)
Kết hôn
d)
Trống
37.
"Key" nghĩa là gì?
a)
Chìa khóa
b)
Kem đánh răng
c)
Chương trình
d)
Ba lô
38.
"Late" nghĩa là gì?
a)
Chút
b)
Trễ
c)
Lấy
d)
Giữ
39.
"Meal" nghĩa là gì?
a)
Thời gian
b)
Tin tức
c)
Bữa ăn
d)
Bưu thiếp
40.
"News" nghĩa là gì?
a)
Tin tức
b)
Trống
c)
Thùng
d)
Tìm kiếm
41.
"Post" nghĩa là gì?
a)
Ba lô
b)
Bưu điện
c)
Tin tức
d)
Bưu thiếp
42.
"Rucksack" nghĩa là gì?
a)
Lược
b)
Ba lô
c)
Chương trình
d)
Phong bì
43.
"Teach" nghĩa là gì?
a)
Dạy
b)
Tìm kiếm
c)
Giữ
d)
Mượn
44.
"Tidy" nghĩa là gì?
a)
Không vui
b)
Gọn gàng
c)
Trống
d)
Không gọn gàng
45.
"Usually" nghĩa là gì?
a)
Thường
b)
Không tử tế
c)
Tìm kiếm
d)
Bị hỏng
46.
"Unfriendly" nghĩa là gì?
a)
Không vui
b)
Không thân thiện
c)
Kết hôn
d)
Thân thiện
47.
"Violin" nghĩa là gì?
a)
Bánh xe
b)
Lược
c)
Đàn vĩ cầm
d)
Ba lô
48.
"Wifi" nghĩa là gì?
a)
Wifi
b)
Bàn chải
c)
Trò chuyện
d)
Lò
49.
"Fridge" nghĩa là gì?
a)
Lò nướng
b)
Bếp
c)
Tủ lạnh
d)
Thùng rác
50.
"Cooker" nghĩa là gì?
a)
Thùng rác
b)
Bếp
c)
Tủ lạnh
d)
Ba lô
51.
"Bin" nghĩa là gì?
a)
Bếp
b)
Lò nướng
c)
Thùng rác
d)
Kệ
52.
"Oven" nghĩa là gì?
a)
Thùng rác
b)
Bếp
c)
Lò nướng
d)
Tủ lạnh
53.
"Rucksack" nghĩa là gì?
a)
Kệ
b)
Gương
c)
Ba lô
d)
Thùng rác
54.
"Shelf" nghĩa là gì?
a)
Kệ
b)
Lược
c)
Lò nướng
d)
Phong bì
55.
"Mirror" nghĩa là gì?
a)
Gương
b)
Bàn chải
c)
Tủ lạnh
d)
Lược
56.
"Telephone" nghĩa là gì?
a)
Điện thoại
b)
Gương
c)
Thùng rác
d)
Bàn chải
57.
"Violin" nghĩa là gì?
a)
Đàn violin
b)
Trống
c)
Vòng cổ
d)
Lược
58.
"Drums" nghĩa là gì?
a)
Trống
b)
Gương
c)
Xà phòng
d)
Ba lô
59.
"Shampoo" nghĩa là gì?
a)
Xà phòng
b)
Dầu gội đầu
c)
Vòng cổ
d)
Phong bì
60.
"Brush" nghĩa là gì?
a)
Bàn chải
b)
Thư
c)
Cái lược
d)
Tem
61.
"Envelope" nghĩa là gì?
a)
Bưu thiếp
b)
Phong bì
c)
Cái lược
d)
Xà phòng
62.
"Comb" nghĩa là gì?
a)
Cái lược
b)
Tem
c)
Thư
d)
Vòng cổ
63.
"Stamps" nghĩa là gì?
a)
Bàn chải
b)
Tem
c)
Cái lược
d)
Lá thư
64.
"Letter" nghĩa là gì?
a)
Lá thư
b)
Vòng cổ
c)
Phong bì
d)
Thùng rác
65.
"Postcard" nghĩa là gì?
a)
Lá thư
b)
Bưu thiếp
c)
Gương
d)
Cái lược
66.
"Soap" nghĩa là gì?
a)
Vòng cổ
b)
Xà phòng
c)
Phong bì
d)
Lá thư
67.
"Necklace" nghĩa là gì?
a)
Xà phòng
b)
Vòng cổ
c)
Bàn chải
d)
Gương
68.
"Hours" nghĩa là gì?
a)
Cánh đồng
b)
Bàn chải
c)
Giờ
d)
Sàn nhà
69.
"Brush" nghĩa là gì?
a)
Điện thoại
b)
Bàn chải
c)
Khăn quàng
d)
Cái váy
70.
"Cough" nghĩa là gì?
a)
Ho
b)
Trái cây
c)
Bánh mì
d)
Đám mây
71.
"Fruit" nghĩa là gì?
a)
Tem
b)
Cây
c)
Trái cây
d)
Ảnh
72.
"Plant" nghĩa là gì?
a)
Cây
b)
Khăn quàng
c)
Tem
d)
Bàn chải
73.
"Stamp" nghĩa là gì?
a)
Ảnh
b)
Tem
c)
Khăn quàng
d)
Sàn nhà
74.
"Diary" nghĩa là gì?
a)
Khăn quàng
b)
Nhật ký
c)
Điện thoại
d)
Cánh đồng
75.
"Scarf" nghĩa là gì?
a)
Khăn quàng
b)
Bánh mì
c)
Bàn chải
d)
Trái cây
76.
"Field" nghĩa là gì?
a)
Cánh đồng
b)
Giờ
c)
Cái váy
d)
Ảnh
77.
"Shelf" nghĩa là gì?
a)
Kệ
b)
Sàn nhà
c)
Tem
d)
Bánh mì
78.
"Dress" nghĩa là gì?
a)
Cái váy
b)
Cánh đồng
c)
Khăn quàng
d)
Điện thoại
79.
"Bread" nghĩa là gì?
a)
Điện thoại
b)
Bánh mì
c)
Giờ
d)
Kệ
80.
"Cloud" nghĩa là gì?
a)
Cái váy
b)
Ảnh
c)
Đám mây
d)
Bàn chải
81.
"Photo" nghĩa là gì?
a)
Ảnh
b)
Khăn quàng
c)
Sàn nhà
d)
Giờ
82.
"Phone" nghĩa là gì?
a)
Điện thoại
b)
Nhật ký
c)
Kệ
d)
Sàn nhà
83.
"Floor" nghĩa là gì?
a)
Điện thoại
b)
Sàn nhà
c)
Cánh đồng
d)
Bàn chải
84.
"Tidy" nghĩa là gì?
a)
Hỏng
b)
Bừa bộn
c)
Gọn gàng
d)
Trống rỗng
85.
"Broken" nghĩa là gì?
a)
Ồn ào
b)
Hỏng
c)
Trống rỗng
d)
Yên tĩnh
86.
"Empty" nghĩa là gì?
a)
Trống rỗng
b)
Bừa bộn
c)
Đầy đủ
d)
Gọn gàng
87.
"Untidy" nghĩa là gì?
a)
Đầy đủ
b)
Gọn gàng
c)
Bừa bộn
d)
Yên tĩnh
88.
"Quiet" nghĩa là gì?
a)
Ồn ào
b)
Yên tĩnh
c)
Đầy đủ
d)
Bừa bộn
89.
"Noisy" nghĩa là gì?
a)
Trống rỗng
b)
Yên tĩnh
c)
Ồn ào
d)
Hỏng
90.
"Full" nghĩa là gì?
a)
Gọn gàng
b)
Hỏng
c)
Trống rỗng
d)
Đầy đủ
91.
"Everyone" nghĩa là gì?
a)
Mọi người
b)
Không có gì
c)
Bị hỏng
d)
Lộn xộn
92.
"Noisy" nghĩa là gì?
a)
Ồn ào
b)
Nhỏ
c)
Thân thiện
d)
Không vui
93.
"Popular" nghĩa là gì?
a)
Không có gì
b)
May mắn
c)
Phổ biến
d)
Nhà
94.
"Bored" nghĩa là gì?
a)
Chán
b)
Tốt bụng
c)
Nhàm chán
d)
Đèn
95.
"Nothing" nghĩa là gì?
a)
Không có gì
b)
Mọi nơi
c)
Bị hỏng
d)
Lộn xộn
96.
"Kind" nghĩa là gì?
a)
Thân thiện
b)
Tốt bụng
c)
Nhỏ
d)
Ổn ào
97.
"Untidy" nghĩa là gì?
a)
Bừa bộn
b)
Nhỏ
c)
Đầy đủ
d)
Lộn xộn
98.
"Everywhere" nghĩa là gì?
a)
Mọi nơi
b)
Mọi thứ
c)
Phổ biến
d)
Không vui
99.
"Lucky" nghĩa là gì?
a)
May mắn
b)
Bị hỏng
c)
Không vui
d)
Ồn ào
100.
"Everything" nghĩa là gì?
a)
Mọi thứ
b)
Không có gì
c)
Chán
d)
Thân thiện
101.
"Little" nghĩa là gì?
a)
Nhỏ
b)
Bừa bộn
c)
Đầy đủ
d)
Mọi nơi
102.
"Friendly" nghĩa là gì?
a)
Không vui
b)
Thân thiện
c)
Hỏng
d)
Trống rỗng
103.
"Broken" nghĩa là gì?
a)
Bị hỏng
b)
Trống rỗng
c)
Không có gì
d)
Nhỏ
104.
"Unhappy" nghĩa là gì?
a)
Không vui
b)
Không có gì
c)
Mọi thứ
d)
Bored
105.
"Empty" nghĩa là gì?
a)
Trống rỗng
b)
Đầy đủ
c)
Hỏng
d)
Nhỏ
106.
"Unkind" nghĩa là gì?
a)
Không tốt bụng
b)
Thân thiện
c)
Nhỏ
d)
Chán
107.
"Clever" nghĩa là gì?
a)
Thông minh
b)
May mắn
c)
Không vui
d)
Hỏng
108.
"Boring" nghĩa là gì?
a)
Nhàm chán
b)
Thân thiện
c)
Bị hỏng
d)
May mắn
109.
"Anything" nghĩa là gì?
a)
Bất cứ thứ gì
b)
Không có gì
c)
Đầy đủ
d)
Nhỏ
110.
"Difficult" nghĩa là gì?
a)
Khó khăn
b)
Dễ dàng
c)
Không vui
d)
Nhàm chán
111.
"Desk" nghĩa là gì?
a)
Bàn
b)
Nhà
c)
Đèn
d)
Kệ
112.
"Flat" nghĩa là gì?
a)
Phẳng
b)
Trống rỗng
c)
Ồn ào
d)
Hỏng
113.
"Lamp" nghĩa là gì?
a)
Đèn
b)
Khăn
c)
Nồi
d)
Đầy đủ
114.
"Hall" nghĩa là gì?
a)
Lò nướng
b)
Bàn
c)
Đèn
d)
Hội trường
115.
"Comb" nghĩa là gì?
a)
Đèn
b)
Khăn quàng
c)
Bánh mì
d)
Cái lược
116.
"Soap" nghĩa là gì?
a)
Bàn
b)
Cái lược
c)
Nồi
d)
Xà phòng
117.
"Home" nghĩa là gì?
a)
Bánh mì
b)
Hội trường
c)
Lò nướng
d)
Nhà
118.
"Oven" nghĩa là gì?
a)
Khăn quàng
b)
Tủ lạnh
c)
Xà phòng
d)
Lò nướng
119.
"A bracelet" nghĩa là gì?
a)
Vòi hoa sen
b)
Giày thể thao
c)
Đồ ngủ
d)
Vòng đeo tay
120.
"Wifi" nghĩa là gì?
a)
Đệm
b)
Lò nướng
c)
Tập tin
d)
Wifi
121.
"Shampoo" nghĩa là gì?
a)
Đồ ngủ
b)
Vòi hoa sen
c)
Giày thể thao
d)
Dầu gội
122.
"An oven" nghĩa là gì?
a)
Wifi
b)
Đệm
c)
Vòng đeo tay
d)
Lò nướng
123.
"A shower" nghĩa là gì?
a)
Vòng đeo tay
b)
Tập tin
c)
Đồ ngủ
d)
Vòi hoa sen
124.
"Cushions" nghĩa là gì?
a)
Dầu gội
b)
Giày thể thao
c)
Lò nướng
d)
Đệm
125.
"Trainers" nghĩa là gì?
a)
Đồ ngủ
b)
Vòng đeo tay
c)
Tập tin
d)
Giày thể thao
126.
"Files" nghĩa là gì?
a)
Wifi
b)
Vòi hoa sen
c)
Đệm
d)
Tập tin
127.
"Programmes" nghĩa là gì?
a)
Vòng đeo tay
b)
Đồ ngủ
c)
Giày thể thao
d)
Chương trình
128.
"Pyjamas" nghĩa là gì?
a)
Lò nướng
b)
Tập tin
c)
Dầu gội
d)
Đồ ngủ
Reset
