wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Hàn sơ cấp (1)

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

침실

a)

phòng tắm

b)

phòng ngủ

c)

phòng bếp

2.

도서관

a)

Đại sứ quán

b)

Thư viện

c)

Hiệu sách

3.

과일

a)

Quả táo

b)

Hoa quả

c)

Rau củ quả

4.

무엇을 찾으세요?

a)

Anh tìm gì thế ạ?

b)

Ở đây có cái gì ạ?

c)

Cái này giá bao nhiêu ạ?

5.

지원 씨, 무엇을 사고 싶어요?

a)

8원입니다

b)

아주 예뻐요!

c)

책은 한권에 사만오천동, 가방은 이만동이에요.

d)

책을 사고 싶어요

6.

된장찌개

a)

Canh kim chi

b)

Thịt ba chỉ nướng

c)

Canh đậu tương

d)

Mì, bún

7.

숟가락

a)

Đũa

b)

Thìa, muỗng

c)

Bát

d)

Dĩa

8.

맛있게 드세요.

a)

Cái này rất ngon

b)

Chúc ngon miệng nhé

c)

Đồ ăn ở đây không ngon

d)

Hãy làm ngon giúp tôi

9.

붂음밥

a)

Cơm trộn

b)

Cơm rang

c)

Gà tần sâm

10.

안씨, 무엇을 드시겠어요?

a)

Anh An, ăn thử món này đi ạ

b)

Anh An, chúc anh ngon miệng

c)

Anh An, anh dùng món gì ạ

11.

Cái bàn

(a)  

12.

Bàn trang điểm

(a)  

13.

Trạm xe buýt

(a)  

14.

a)

Trước

b)

Sau

c)

Trên

d)

Trong

15.

란 씨, 비빔밥 먹을래요?

a)

녹차를 좋아요

b)

네. 좋아요. 가자

c)

무슨 음식을 좋아해요?

16.

같이 영화를 볼래요?

a)

그런데 왜요?

b)

같이 숙제할래요?

c)

네. 저도 영화를 보고 싶어요.

17.

2 phía

(a)  

18.

가족이 몇 명이에요?

a)

25살입니디

b)

52이에요

c)

5명입니다

d)

회사원이에요

19.

눈이 그치다

(a)  

20.

độ âm (Dưới 0 độ)

(a)