Font size
WorksheetsTiếng Hàn sơ cấp (1)
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
침실
phòng tắm
phòng ngủ
phòng bếp
도서관
Đại sứ quán
Thư viện
Hiệu sách
과일
Quả táo
Hoa quả
Rau củ quả
무엇을 찾으세요?
Anh tìm gì thế ạ?
Ở đây có cái gì ạ?
Cái này giá bao nhiêu ạ?
지원 씨, 무엇을 사고 싶어요?
8원입니다
아주 예뻐요!
책은 한권에 사만오천동, 가방은 이만동이에요.
책을 사고 싶어요
된장찌개
Canh kim chi
Thịt ba chỉ nướng
Canh đậu tương
Mì, bún
숟가락
Đũa
Thìa, muỗng
Bát
Dĩa
맛있게 드세요.
Cái này rất ngon
Chúc ngon miệng nhé
Đồ ăn ở đây không ngon
Hãy làm ngon giúp tôi
붂음밥
Cơm trộn
Cơm rang
Gà tần sâm
안씨, 무엇을 드시겠어요?
Anh An, ăn thử món này đi ạ
Anh An, chúc anh ngon miệng
Anh An, anh dùng món gì ạ
Cái bàn
(a)
Bàn trang điểm
(a)
Trạm xe buýt
(a)
안
Trước
Sau
Trên
Trong
란 씨, 비빔밥 먹을래요?
녹차를 좋아요
네. 좋아요. 가자
무슨 음식을 좋아해요?
같이 영화를 볼래요?
그런데 왜요?
같이 숙제할래요?
네. 저도 영화를 보고 싶어요.
2 phía
(a)
가족이 몇 명이에요?
25살입니디
52이에요
5명입니다
회사원이에요
눈이 그치다
(a)
độ âm (Dưới 0 độ)
(a)
