wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng trung

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Chào bạn

a)

再见

b)

谢谢

c)

你好

d)

对不起

2.

Cảm ơn

a)

感恩 (gǎn'ēn)

b)

多谢 (duōxiè)

c)

谢谢 (xièxiè)

d)

谢谢你 (xièxiè nǐ)

3.

再见 ?

a)

Cảm ơn

b)

Tạm biệt

c)

Không sao

d)

Xin chào

4.

Translate 'good morning' into Chinese.

a)

早安

b)

早上好啊

c)

早晨好

d)

早上好

5.

What is the Chinese term for 'friend'?

a)

伙伴

b)

同伴

c)

朋友

d)

朋友们

6.

How do you say 'I love you' in Chinese?

a)

我爱你

b)

我恨你

c)

我喜欢你

d)

我想你

7.

What is the Chinese word for 'family'?

a)

工作

b)

学校

c)

朋友

d)

家庭

8.

Translate 'school' into Chinese.

a)

教育

b)

学校

c)

课堂

d)

学院

9.

What is the meaning of '快乐'?

a)

sad

b)

bored

c)

happy

d)

angry

10.

How do you say 'please' in Chinese?

a)

请 (qǐng)

b)

谢谢 (xièxiè)

c)

你好 (nǐhǎo)

d)

对不起 (duìbùqǐ)

11.

现在 là gì ?

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Bây giờ

d)

Ngày mai

12.

跟 là gì ?

a)

Không sao

b)

Cùng , với

c)

Bây giờ

d)

Hôm nay

13.

一起 là gì ?

a)

Hai

b)

Bốn

c)

Cùng nhau

d)

Không phải