wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 13

Total questions: 54

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

1. Thư ký

(a)  

2.

2. trước, trước tiên

(a)  

3.

3. giới thiệu

(a)  

4.

4. một chút, một tí

(a)  

5.

5. vị (chỉ người

(a)  

6.

6. giáo sư

(a)  

7.

7. hiệu trưởng

(a)  

8.

8. hoan nghênh

(a)  

9.

9. du học sinh

(a)  

10.

10. du học

(a)  

11.

11. cũng

(a)  

12.

12. chúng tôi, chúng ta

(a)  

13.

13. các bạn

(a)  

14.

14. họ, bọn họ

(a)  

15.

15. đều

(a)  

16.

16. học sinh

(a)  

17.

18. ngôn ngữ

(a)  

18.

19. đại học

(a)  

19.

20. như thế nào

(a)  

20.

21. cảm thấy, cho rằng

(a)  

21.

22. ngữ pháp

(a)  

22.

23. nghe

(a)  

23.

24. nói

(a)  

24.

25. đọc

(a)  

25.

26. viết

(a)  

26.

27. và

(a)  

27.

28. khá, tương đối

(a)  

28.

29. dễ, dễ dàng

(a)  

29.

30. nhưng

(a)  

30.

32. mới

(a)  

31.

33. bạn học

(a)  

32.

34. bạn cùng phòng

(a)  

33.

35. lớp

(a)  

34.

37. Đại học ngôn ngữ Bắc Kinh

(a)  

35.

38. không có, chưa có

(a)  

36.

39. vali

(a)  

37.

40. có

(a)  

38.

42. nặng

(a)  

39.

43. đen

(a)  

40.

44. đỏ

(a)  

41.

45. nhẹ

(a)  

42.

46. cũ

(a)  

43.

47. thuốc

(a)  

44.

48. thuốc bắc, thuốc đông y

(a)  

45.

49. thuốc tây

(a)  

46.

50. lá chè

(a)  

47.

51. trong, bên trong

(a)  

48.

52. đồ dùng hàng ngày

(a)  

49.

53. 1 bộ quần áo

(a)  

50.

54. 1 cái ô

(a)  

51.

55. 1 chai nước hoa

(a)  

52.

56. 1 quyển từ điển

(a)  

53.

57. 1 đĩa CD

(a)  

54.

58. 1 cái bút

(a)