wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ Vựng GG7- U1-U4

Total questions: 100

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
What does the word "belong to" mean in Vietnamese?
a)
Bỏ rơi
b)
Sở hữu
c)
Thuộc về
d)
Nhớ lại
2.
What is the Vietnamese meaning of "benefit"?
a)
Lợi ích
b)
Thách thức
c)
Sự cố gắng
d)
Quyền lợi
3.
What does "bug" mean in Vietnamese?
a)
Con chim
b)
Con mèo
c)
Con bọ
d)
Con rắn
4.
What is the Vietnamese word for "cardboard"?
a)
Giấy
b)
Bìa cứng
c)
Bảng
d)
Gỗ
5.
What does "dollhouse" mean in Vietnamese?
a)
Nhà búp bê
b)
Cửa hàng
c)
Trường học
d)
Bệnh viện
6.
What is the Vietnamese meaning of "gardening"?
a)
Làm bếp
b)
Làm mộc
c)
Làm vườn
d)
Làm bánh
7.
What does "glue" mean in Vietnamese?
a)
Keo dán
b)
Đất sét
c)
Dây thừng
d)
Kim loại
8.
What is the Vietnamese word for "horse riding"?
a)
Đua xe
b)
Đi bộ
c)
Đạp xe
d)
Cưỡi ngựa
9.
What does "insect" mean in Vietnamese?
a)
Động vật
b)
Thú cưng
c)
Côn trùng
d)
Thực vật
10.
What is the Vietnamese meaning of "jogging"?
a)
Đi bơi
b)
Đi/Chạy bộ
c)
Leo núi
d)
Trượt tuyết
11.
What does "making models" mean in Vietnamese?
a)
Chế tạo mô hình
b)
Làm bánh
c)
Tập thể dục
d)
Viết thư
12.
What is the Vietnamese word for "maturity"?
a)
Trẻ con
b)
Trưởng thành
c)
Vui tính
d)
Hiếu động
13.
What does "patient" mean in Vietnamese?
a)
Kiên nhẫn
b)
Nhanh nhẹn
c)
Nóng tính
d)
Lười biếng
14.
What is the Vietnamese meaning of "popular"?
a)
Giàu có
b)
Bị ghét
c)
Được ưa thích, phổ biến
d)
Bệnh tật
15.
What does "responsibility" mean in Vietnamese?
a)
Sự tự do
b)
Sự trưởng thành
c)
Sự trách nhiệm
d)
Sự thiếu sót
16.
What is the Vietnamese word for "set" (as in sunset)?
a)
Chạy
b)
Lặn
c)
Nhảy
d)
Bay
17.
What does "stress" mean in Vietnamese?
a)
Sự vui vẻ
b)
Sự căng thẳng
c)
Sự buồn bã
d)
Sự hào hứng
18.
What is the Vietnamese meaning of "take on"?
a)
Nhận thêm
b)
Bỏ đi
c)
Giảm bớt
d)
Chạy trốn
19.
What does "unusual" mean in Vietnamese?
a)
Bình thường
b)
Thông thường
c)
Khác thường
d)
Đơn giản
20.
What is the Vietnamese word for "valuable"?
a)
Quý giá
b)
Vô giá
c)
Rẻ tiền
d)
Tầm thường
21.
What does "yoga" mean in Vietnamese?
a)
Chạy bộ
b)
Nhảy múa
c)
Đi xe đạp
d)
Yoga
22.
What is the Vietnamese meaning of "acne"?
a)
Mụn trứng cá
b)
Bệnh dạ dày
c)
Mẩn ngứa
d)
Sốt
23.
What does "affect" mean in Vietnamese?
a)
Cười
b)
Ảnh hưởng
c)
Vẽ
d)
Viết
24.
What is the Vietnamese word for "avoid"?
a)
Gặp gỡ
b)
Tránh
c)
Đối mặt
d)
Nói chuyện
25.
What does "chapped" mean in Vietnamese?
a)
Mềm mịn
b)
Nứt nẻ
c)
Sáng bóng
d)
Trơn láng
26.
What is the Vietnamese meaning of "dim"?
a)
Tối mờ
b)
Sáng rõ
c)
Lấp lánh
d)
Rõ ràng
27.
What does "disease" mean in Vietnamese?
a)
Sự hạnh phúc
b)
Bệnh
c)
Sức khỏe
d)
Lối sống
28.
What is the Vietnamese word for "eye drops"?
a)
Thuốc ho
b)
Thuốc nhỏ mắt
c)
Thuốc bổ
d)
Thuốc mỡ
29.
What does "fat" mean in Vietnamese?
a)
Chất đạm
b)
Mỡ, mập
c)
Chất đường
d)
Vitamin
30.
What is the Vietnamese meaning of "fit"?
a)
Gầy yếu
b)
Cân đối
c)
Nặng nề
d)
Mập
31.
What does "health" mean in Vietnamese?
a)
Sức khỏe
b)
Bệnh tật
c)
Giấc ngủ
d)
Tình yêu
32.
What is the Vietnamese word for "healthy"?
a)
Khoẻ mạnh
b)
Ốm yếu
c)
Ngủ gật
d)
Mệt mỏi
33.
What does "indoors" mean in Vietnamese?
a)
Trong nhà
b)
Ngoài trời
c)
Trong nước
d)
Trên sông
34.
What is the Vietnamese meaning of "lip balm"?
a)
Nước hoa
b)
Kem bôi môi
c)
Dầu gội
d)
Thuốc chống nắng
35.
What does "pimple" mean in Vietnamese?
a)
Mụn
b)
Sẹo
c)
Mắt
d)
Da
36.
What is the Vietnamese word for "pop" (verb)?
a)
Đọc sách
b)
Chơi
c)
Nặn mụn
d)
Nấu ăn
37.
What does "protein" mean in Vietnamese?
a)
Vitamin
b)
Chất béo
c)
Chất đạm
d)
Đường
38.
What is the Vietnamese meaning of "skin condition"?
a)
Tình trạng da
b)
Sức khỏe
c)
Tình trạng tóc
d)
Tình trạng răng
39.
What does "soybean" mean in Vietnamese?
a)
Đậu xanh
b)
Đậu nành
c)
Đậu đen
d)
Đậu đỏ
40.
What is the Vietnamese word for "sunburn"?
a)
Cháy nắng
b)
Chói nắng
c)
Mát mẻ
d)
Lạnh
41.
What does "tofu" mean in Vietnamese?
a)
Bánh mỳ
b)
Thịt bò
c)
Đậu phụ
d)
Cá nướng
42.
What is the Vietnamese meaning of "virus"?
a)
Vi khuẩn
b)
Vi rút
c)
Thực vật
d)
Động vật
43.
What does "vitamin" mean in Vietnamese?
a)
Mỡ
b)
Vitamin
c)
Đường
d)
Chất đạm
44.
What is the Vietnamese word for "board game"?
a)
Trò chơi điện tử
b)
Trò chơi trên bàn cờ
c)
Trò chơi ngoài trời
d)
Trò chơi truyền thống
45.
What does "clean-up activity" mean in Vietnamese?
a)
Hoạt động dọn rửa
b)
Hoạt động nhảy múa
c)
Hoạt động giải trí
d)
Hoạt động chơi game
46.
What is the Vietnamese meaning of "collect"?
a)
Đưa
b)
Thu thập
c)
Đốt
d)
Xây dựng
47.
What does "community" mean in Vietnamese?
a)
Cộng đồng
b)
Thành phố
c)
Trường học
d)
Bệnh viện
48.
What is the Vietnamese word for "community service"?
a)
Dịch vụ cá nhân
b)
Dịch vụ cộng đồng
c)
Dịch vụ tư nhân
d)
Dịch vụ giáo dục
49.
What does "develop" mean in Vietnamese?
a)
Phá huỷ
b)
Phát triển
c)
Chạy
d)
Nằm
50.
What is the Vietnamese meaning of "donate"?
a)
Mua bán
b)
Bán
c)
Cho, tặng, quyên góp
d)
Thu hồi
51.
What does "elderly" mean in Vietnamese?
a)
Trẻ con
b)
Thanh niên
c)
Người lớn
d)
Lớn tuổi
52.
What is the Vietnamese meaning of "exchange"?
a)
Trao đổi
b)
Thu lại
c)
Bán
d)
Cho mượn
53.
What does "flooded" mean in Vietnamese?
a)
Bị nắng
b)
Bị lũ lụt
c)
Bị sương mù
d)
Bị gió mạnh
54.
What is the Vietnamese word for "homeless"?
a)
Có nhà
b)
Vô gia cư
c)
Sống dưới nước
d)
Du lịch
55.
What does "mountainous" mean in Vietnamese?
a)
Vùng núi
b)
Vùng biển
c)
Vùng đô thị
d)
Vùng đồng bằng
56.
What is the Vietnamese meaning of "nursing"?
a)
Nấu ăn
b)
Điều dưỡng
c)
Đi du lịch
d)
Chăm sóc
57.
What does "nursing home" mean in Vietnamese?
a)
Trại trẻ mồ côi
b)
Nhà tù
c)
Viện dưỡng lão
d)
Trường học
58.
What is the Vietnamese word for "orphanage"?
a)
Trại trẻ mồ côi
b)
Cửa hàng
c)
Công viên
d)
Bệnh viện
59.
What does "plant" mean in Vietnamese?
a)
Cắt tỉa cây
b)
Thu hoạch cây
c)
Trồng cây
d)
Tưới nước
60.
What is the Vietnamese meaning of "proud"?
a)
Hổ thẹn
b)
Tự hào
c)
Buồn
d)
Xấu hổ
61.
What does "provide" mean in Vietnamese?
a)
Cung cấp
b)
Thu thập
c)
Bán
d)
Mượn
62.
What is the Vietnamese word for "rural area"?
a)
Vùng biển
b)
Vùng đô thị
c)
Vùng núi
d)
Vùng nông thôn
63.
What does "skill" mean in Vietnamese?
a)
Kĩ năng
b)
Công cụ
c)
Đồ chơi
d)
Bài hát
64.
What is the Vietnamese meaning of "teenager"?
a)
Người lớn tuổi
b)
Thanh thiếu niên
c)
Trẻ sơ sinh
d)
Người trung niên
65.
What does "tutor" mean in Vietnamese?
a)
Hướng dẫn viên
b)
Giáo sư
c)
Phụ đạo, dạy học
d)
Nhân viên
66.
What is the Vietnamese word for "volunteer"?
a)
Người nông dân
b)
Người lính
c)
Người lái xe
d)
Người tình nguyện
67.
What does "anthem" mean in Vietnamese?
a)
Bài quốc ca
b)
Bài hát thiếu nhi
c)
Bài thánh ca
d)
Bài thơ
68.
What is the Vietnamese meaning of "character"?
a)
Tính cách
b)
Nhân vật
c)
Lời thoại
d)
Diễn viên
69.
What does "compose" mean in Vietnamese?
a)
Viết lại
b)
Đọc lại
c)
Biên soạn
d)
Soạn nhạc
70.
What is the Vietnamese word for "composer"?
a)
Người viết sách
b)
Người viết báo
c)
Nhà điêu khắc
d)
Nhà soạn nhạc
71.
What does "concert" mean in Vietnamese?
a)
Cuộc họp
b)
Buổi hòa nhạc
c)
Buổi diễn kịch
d)
Lớp học
72.
What is the Vietnamese meaning of "control"?
a)
Điều khiển
b)
Đánh giá
c)
Chạy đua
d)
Tập hợp
73.
What does "country music" mean in Vietnamese?
a)
Nhạc cổ điển
b)
Nhạc truyền thống
c)
Nhạc đồng quê
d)
Nhạc hiện đại
74.
What is the Vietnamese word for "exhibition"?
a)
Cuộc triển lãm
b)
Buổi hòa nhạc
c)
Cuộc thi
d)
Hội thảo
75.
What does "folk music" mean in Vietnamese?
a)
Nhạc dân gian
b)
Nhạc hiện đại
c)
Nhạc cổ điển
d)
Nhạc điện tử
76.
What is the Vietnamese meaning of "gallery"?
a)
Phòng triển lãm
b)
Bảo tàng
c)
Thư viện
d)
Nhà hát
77.
What does "musical instrument" mean in Vietnamese?
a)
Dụng cụ
b)
Nhạc cụ
c)
Bản nhạc
d)
Cây đàn
78.
What is the Vietnamese word for "originate"?
a)
Bắt đầu
b)
Chạy
c)
Tập trung
d)
Bắt nguồn
79.
What does "perform" mean in Vietnamese?
a)
Ngồi
b)
Biểu diễn
c)
Chạy đua
d)
Giảng dạy
80.
What is the Vietnamese meaning of "performance"?
a)
Sự biểu diễn
b)
Sự nghỉ ngơi
c)
Sự ăn uống
d)
Sự chạy đua
81.
What does "photography" mean in Vietnamese?
a)
Điêu khắc
b)
Hội họa
c)
Nhiếp ảnh
d)
Thêu thùa
82.
What is the Vietnamese word for "portrait"?
a)
Cảnh vật
b)
Bức tranh phong cảnh
c)
Bức tượng
d)
Bức chân dung
83.
What does "prefer" mean in Vietnamese?
a)
Thích hơn
b)
Nhớ nhung
c)
Ghét
d)
Yêu
84.
What is the Vietnamese meaning of "puppet"?
a)
Con búp bê
b)
Con bọ
c)
Con rối
d)
Con cá
85.
What does "sculpture" mean in Vietnamese?
a)
Nghệ thuật điêu khắc
b)
Nhiếp ảnh
c)
Hội họa
d)
Điện ảnh
86.
What is the Vietnamese word for "water puppetry"?
a)
Nhạc dân gian
b)
Múa rối nước
c)
Nhảy sạp
d)
Đánh trống
87.
What does "bug" mean in Vietnamese?
a)
Con mèo
b)
Con bọ
c)
Con cá
d)
Con voi
88.
What is the Vietnamese meaning of "donate"?
a)
Bán
b)
Cho tặng, quyên góp
c)
Thu thập
d)
Mượn
89.
What does "clean-up activity" mean in Vietnamese?
a)
Hoạt động dọn dẹp
b)
Hoạt động vui chơi
c)
Hoạt động học tập
d)
Hoạt động nghỉ ngơi
90.
What is the Vietnamese word for "homeless"?
a)
Vô gia cư
b)
Người nông dân
c)
Người nghệ sĩ
d)
Người bán hàng
91.
What does "flooded" mean in Vietnamese?
a)
Bị bỏ rơi
b)
Bị lũ lụt
c)
Bị cảm
d)
Bị cháy
92.
What is the Vietnamese meaning of "elderly"?
a)
Trẻ tuổi
b)
Vô gia cư
c)
Lớn tuổi
d)
Thanh niên
93.
What does "pimple" mean in Vietnamese?
a)
Mụn trứng cá
b)
Da khô
c)
Vết sẹo
d)
Da nhờn
94.
What is the Vietnamese word for "set" (in the context of sunset)?
a)
Mặt trời lặn
b)
Mặt trời mọc
c)
Mưa lớn
d)
Mặt trời chiếu sáng
95.
What does "glue" mean in Vietnamese?
a)
Bột
b)
Keo
c)
Mực
d)
Bút
96.
What is the Vietnamese meaning of "gardening"?
a)
Làm bánh
b)
Làm vườn
c)
Làm mô hình
d)
Chơi cờ
97.
What does "horse riding" mean in Vietnamese?
a)
Đi bộ
b)
Cưỡi ngựa
c)
Chạy xe đạp
d)
Chơi bóng
98.
What is the Vietnamese word for "maturity"?
a)
Trẻ con
b)
Thanh niên
c)
Sự trưởng thành
d)
Sự vui chơi
99.
What does "popular" mean in Vietnamese?
a)
Nổi tiếng
b)
Phổ biến
c)
Quen thuộc
d)
Khó tìm
100.
What is the Vietnamese meaning of "responsibility"?
a)
Sự giận dữ
b)
Sự vui vẻ
c)
Sự chịu trách nhiệm
d)
Sự mất tập trung