wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Education

Total questions: 500

Worksheet time: 4hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Curriculum (n)

a)

Chương trình học

b)

Sự biết chữ

c)

Người hướng dẫn

d)

Sau đại học

2.

Scholarship (n)

a)

Gây bão cả nước

b)

Hội thảo

c)

Học bổng

d)

Hưởng lợi

3.

Tuition (n)

a)

Học phí

b)

Tâm điểm

c)

Hào nhoáng

d)

Người có ảnh hưởng

4.

Alumni (n)

a)

Chiến dịch

b)

Lượng người hâm mộ

c)

Biểu tượng

d)

Cựu sinh viên

5.

Pedagogy (n)

a)

Học phí

b)

Đề cương khóa học

c)

Thực tập

d)

Sư phạm

6.

Diploma (n)

a)

Văn bằng, chứng chỉ

b)

Lan truyền nhanh

c)

Khán giả mục tiêu

d)
  • Lòng trung thành với thương hiệu


7.

Enrollment (n)

a)

Hưởng lợi

b)

Sự đăng ký nhập học

c)

Đăng quang

d)

Đại diện

8.

Extracurricular (adj)

a)

Cửa hàng thời trang nhỏ

b)

Cuộc thi tài năng

c)

Ngoại khóa

d)

Giảng viên, khoa

9.

Faculty (n)

a)

Hình mẫu lý tưởng

b)

Luận văn

c)

Trợ cấp

d)

Giảng viên, khoa

10.

Internship (n)

a)

Thực tập

b)

Chương trình học

c)

Cựu sinh viên

d)

Hướng nghiệp

11.

Literacy (n)

a)

Vụ bê bối

b)

Sự biết chữ

c)

Học phí

d)

Sự ủng hộ, chứng thực

12.

Mentor (n)

a)

Văn bằng, chứng chỉ

b)

Luận án

c)

Người hướng dẫn

d)

Đề cương khóa học

13.

Postgraduate (adj)

a)

Sau đại học

b)

Tiếp thị lan truyền

c)

Tỷ lệ chuyển đổi

d)

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

14.

Undergraduate (adj)

a)

Dòng chảy đổi mới

b)

Hình mẫu lý tưởng

c)

Sau đại học

d)

Đại học

15.

Seminar (n)

a)

Hội thảo

b)

Lễ hội

c)

Phụ kiện

d)

Dụng cụ

16.

Syllabus (n)

a)

Trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột

b)

Thẻ bắt đầu bằng #

c)

Đề cương khóa học

d)

Khán giả mục tiêu

17.

Tuition fee (n)

a)

Tiếp thị nội dung

b)

Học phí

c)

Giảng viên, khoa

d)

Học phí

18.

Vocational (adj)

a)

Phụ kiện

b)

Bom tấn

c)

Đại diện

d)

Hướng nghiệp

19.

Grant (n)

a)

Trợ cấp

b)

Hưởng lợi

c)

Xiếc

d)

Giới giải trí

20.

Thesis (n)

a)

Đăng quang

b)

Văn bằng, chứng chỉ

c)

Luận văn

d)

Sau đại học

21.

Dissertation (n)

a)

Luận án

b)

Sự thất vọng

c)

Lòng biết ơn

d)

Niềm vui

22.

Standing Ovation (n)

a)

Mạng xã hội

b)

Lượng người hâm mộ

c)

Phát triển bản thân

d)

Vỗ tay nhiệt liệt

23.

Bombarded (v)

a)

Tấn công

b)

Lan truyền nhanh

c)

Chứng thực

d)

Tỷ lệ nhấp chuột

24.

Paparazzi (n)

a)

Phim kinh dị

b)

Tiếp thị nội dung

c)

Cánh săn ảnh

d)

Sự nổi tiếng

25.

Take the country by storm (v)

a)

Tiền sử

b)

Gây bão cả nước

c)

Sang trọng

d)

Chế độ quân chủ

26.

Crowned (v)

a)

Nền văn minh

b)

Cơ chế

c)

Vải

d)

Đăng quang

27.

Stand to benefit from something (v)

a)

Hưởng lợi

b)

Tiên tiến

c)

Trung tâm đổi mới

d)

Di tích lịch sử

28.

Represented (v)

a)

Khán giả

b)

người hâm mộ

c)

xu hướng

d)

Đại diện

29.

Role model (n)

a)

Gây bão cả nước

b)

Vỗ tay nhiệt liệt

c)

Hình mẫu lý tưởng

d)

Sự ủng hộ, chứng thực

30.

Trend-setter (n)

a)

Người dẫn đầu xu hướng

b)

Cánh săn ảnh

c)

Tràn ngập trên các mặt báo

d)

Tấn công

31.

Make headlines (v)

a)

Hình mẫu lý tưởng

b)

Tràn ngập trên các mặt báo

c)

Lượng người hâm mộ

d)

Danh sách ngôi sao hạng A

32.

A-list (n)

a)

Hưởng lợi

b)

Danh sách ngôi sao hạng A

c)

Vụ bê bối

d)

Đại diện

33.

Endorsement (n)

a)

Lượng người hâm mộ

b)

Tấn công

c)

Sự ủng hộ, chứng thực

d)

Gây bão cả nước

34.

Fanbase (n)

a)

Hình mẫu lý tưởng

b)

Lượng người hâm mộ

c)

Hình mẫu lý tưởng

d)

Thảm đỏ

35.

Scandal (n)

a)

Vụ bê bối

b)

ràn ngập trên các mặt báo

c)

Đại diện

d)

Đăng quang

36.

Icon (n)

a)

Bom tấn

b)

Người dẫn đầu xu hướng

c)

Hưởng lợi

d)

Biểu tượng

37.

Stardom (n)

a)

Sự nổi tiếng

b)

Đại diện

c)

Sự nổi tiếng

d)

Tâm điểm

38.

Glamorous (adj)

a)

Lượng người hâm mộ

b)

Thảm đỏ

c)

Hào nhoáng

d)

Lượng người hâm mộ

39.

Blockbuster (n)

a)

Tâm điểm

b)

Tràn ngập trên các mặt báo

c)

Bom tấn

d)

Sự ủng hộ, chứng thực

40.

Red carpet (n)

a)

Phim hài

b)

Lễ hội

c)

Sự tương tác

d)

Thảm đỏ

41.

Spotlight (n)

a)

Tâm điểm

b)

ăn uống

c)

Công việc

d)

thể thao

42.

Viral (adj)

a)

Mạng không dây

b)

Lan truyền nhanh

c)

len

d)

Trí tuệ nhân tạo

43.

Campaign (n)

a)

ảnh

b)

sinh viên

c)

Vỗ tay

d)

Chiến dịch

44.

Commercial (n)

a)

tương tác

b)

Quảng cáo

c)

Trả tiền

d)

tìm kiếm

45.

Target audience (n)

a)

tạo mẫu

b)

khoa học

c)

tài năng

d)

Khán giả mục tiêu

46.

Billboard (n)

a)

Biển quảng cáo

b)

Mạng

c)

bật lên

d)

Thời trang

47.

Endorse (v)

a)

bắt đầu

b)

Chứng thực

c)

quần

d)

sáng chế

48.

Brand awareness (n)

a)

Nhiên liệu

b)

khí hậu

c)

Truyền hình

d)

Nhận thức thương hiệu

49.

Social media (n)

a)

lao động

b)

nhà kính

c)

Mạng xã hội

d)

du khách

50.

Influencer (n)

a)

Người có ảnh hưởng

b)

Kinh tế

c)

giàu có

d)

du lịch trọn gói

51.

Hashtag (n)

a)

Thẻ bắt đầu bằng #

b)

Ảnh hưởng

c)

Phim khoa học

d)

thời trang

52.

Viral marketing (n)

a)

Tủ

b)

Truyền hình

c)

Khán giả

d)

Tiếp thị lan truyền

53.

Pay-per-click (n)

a)

Lòng biết ơn

b)

Sự kiện

c)

Trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột

d)

công nghệ

54.

Search engine optimization (n)

a)

Dấu chân

b)

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

c)

An ninh

d)

thiên nhiên

55.

Banner ad (n)

a)

Phim ngắn

b)

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

c)

Quảng cáo banner

d)

Chăm sóc bản thân

56.

Pop-up ad (n)

a)

Quảng cáo bật lên

b)

đô thị

c)

Chính phủ

d)

Chủ nghĩa xã hội

57.

Engagement (n)

a)

Tái chế

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Di sản văn hóa

d)

Sự tương tác

58.

Click-through rate (n)

a)

Tỷ lệ nhấp chuột

b)

Thời trang cao cấp

c)

Nhà phát minh

d)

Thói quen

59.

Conversion rate (n)

a)

Áo sơ mi nữ

b)

Tỷ lệ chuyển đổi

c)

Di tích lịch sử

d)

Du lịch

60.

User-generated content (n)

a)

Sơ yếu lý lịch

b)

Phát triển bền vững

c)

Nội dung do người dùng tạo ra

d)

Hệ sinh thái

61.

Influence (v)

a)

Phân biệt đối xử

b)

Chăm sóc sức khỏe

c)

Điều trị

d)

Ảnh hưởng

62.

Content marketing (n)

a)

Tiếp thị nội dung

b)

Cánh săn ảnh

c)

Thực tập

d)

Thể dục

63.

Brand loyalty (n)

a)

Ngoại giao

b)

Nông thôn

c)

Khẩu hiệu

d)

Lòng trung thành với thương hiệu

64.

Concert (n)

a)

Phá rừng

b)

Giao diện người dùng

c)

Buổi hòa nhạc

d)

Phiêu lưu

65.

Festival (n)

a)

thương mại

b)

Lễ hội

c)

Thất nghiệp

d)

Trợ cấp

66.

Comedy (n)

a)

Bầu cử

b)

Thư trực tiếp

c)

Hài kịch

d)

Chi phí

67.

Drama (n)

a)

Môi trường sống

b)

Ứng dụng

c)

Quần ngắn

d)

Kịch, phim truyền hình

68.

Stand-up (n)

a)

Phim kinh dị

b)

Cuộc thi tài năng

c)

Hài độc thoại

d)

Hài kịch

69.

Musical (n)

a)

Nhạc kịch

b)

Truyền hình thực tế

c)

Hài độc thoại

d)

Giới giải trí

70.

Circus (n)

a)

Truyền hình thực tế

b)

Hài độc thoại

c)

Cuộc thi tài năng

d)

Xiếc

71.

Talent show (n)

a)

Kịch, phim truyền hình

b)

: Truyền hình thực tế

c)

Cuộc thi tài năng

d)

Phim khoa học viễn tưởng

72.

Reality TV (n)

a)

Cuộc thi tài năng

b)

Truyền hình thực tế

c)

Hài kịch

d)

Hài độc thoại

73.

Blockbuster (n)

a)

Phim kinh dị

b)

Phim bom tấn

c)

Phim giật gân

d)

Phim khoa học viễn tưởng

74.

Thriller (n)

a)

Phim kinh dị

b)

Phim bom tấn

c)

Phim giật gân

d)

Phim tài liệu

75.

Horror (n)

a)

Phim tài liệu

b)

Phim kinh dị

c)

Phim bom tấn

d)

Phim giật gân

76.

Science fiction (n)

a)

Phim kinh dị

b)

Phim hài tình huống

c)

Phim tài liệu

d)

Phim khoa học viễn tưởng

77.

Documentary (n)

a)

Phim tài liệu

b)

Nhà hát Broadway

c)

Phim tài liệu

d)

Phim giật gân

78.

Sitcom (n)

a)

Giới giải trí

b)

Phim hài tình huống

c)

Phim tài liệu

d)

Phim giật gân

79.

Broadway (n)

a)

Nhà hát Broadway

b)

Cuộc thi tài năng

c)

Bằng sáng chế

d)

Trung tâm đổi mới

80.

Showbiz (n)

a)

Nghiên cứu

b)

Khái niệm

c)

Thiết bị

d)

Giới giải trí

81.

Binge-watch (v)

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Xem liên tục

c)

nhẹ nhõm

d)

Công việc

82.

Box office (n)

a)

Đăng ký

b)

Kỷ niệm

c)

Phòng vé

d)

Du khách

83.

Preview (n)

a)

Xem trước

b)

Kỹ thuật

c)

đại học

d)

Niềm tự hào

84.

Premiere (n)

a)

Ô nhiễm

b)

Phần mềm

c)

Buổi công chiếu

d)

Sự chánh niệm

85.

Trend (n)

a)

Thiết bị

b)

Nguyên mẫu

c)

Sàn diễn thời trang

d)

Xu hướng

86.

Runway (n)

a)

Sàn diễn

b)
  • Thời trang bền vững

c)

Cổ đại

d)

Mốc thời gian

87.

Couture (n)

a)

Chăm sóc bản thân

b)

Lòng trắc ẩn

c)

Thời trang cao cấp

d)

Nền văn minh

88.

Haute couture (n)

a)

Điện toán đám mây

b)

Thời trang cao cấp

c)

Thói quen

d)

Trang phục trang trọng

89.

Casual wear (n)

a)

Trang phục thường ngày

b)

Bản thiết kế

c)

Có tính sáng tạo

d)

Chế độ quân chủ

90.

Vintage (adj)

a)

Chuyến du lịch trọn gói

b)

Thị trường chứng khoán

c)

Kỹ thuật

d)

Cổ điển

91.

Designer (n)

a)

Ứng cử viên

b)

Nhà thiết kế

c)

Thâm hụt

d)

Tập thể dục

92.

Accessories (n)

a)

Văn bằng, chứng chỉ

b)

Đăng quang

c)

Phòng vé

d)

Phụ kiện

93.

Wardrobe (n)

a)

Tủ quần áo

b)

Buổi hòa nhạc

c)

Giới giải trí

d)

Chứng thực

94.

Fashionista (n)

a)

Thiền định

b)

Chủ nghĩa tối giản

c)

Người yêu thời trang

d)

Trung cổ

95.

Boutique (n)

a)

Tiến bộ công nghệ

b)

Cửa hàng thời trang nhỏ

c)

Thời trang bền vững

d)

Người dẫn đầu xu hướng

96.

Collection (n)

a)

Sự kiện lịch sử

b)

Vải

c)

Thời trang cao cấp

d)

Bộ sưu tập

97.

Model (n)

a)

Người mẫu

b)

Bộ trang phục

c)

Được may đo

d)

Phim tài liệu

98.

Catwalk (n)

a)

Trang phục thường ngày

b)

Sàn diễn thời trang

c)
  • Cách mạng

d)

Sự thực dân hóa

99.

Chic (adj)

a)

Phim giật gân

b)

Nhà hát Broadway

c)

Sang trọng

d)

Nhà tạo mẫu

100.

Stylist (n)

a)

Phim hài tình huống

b)

Phim kinh dị

c)

Sàn diễn

d)

Nhà tạo mẫu

101.

Trendsetter (n):

a)

Dòng chảy đổi mới

b)

Người dẫn đầu xu hướng

c)

Sự đổi mới

d)

Thử nghiệm nguyên mẫu

102.

Outfit (n)

a)

Bộ trang phục

b)

Vải

c)

Thời trang bền vững

d)

Người mẫu

103.

Tailor-made (adj)

a)

Phòng vé

b)

Người dẫn đầu xu hướng

c)

Được may đo

d)

Sang trọng

104.

Fabric (n):

a)

Vải

b)

Sự ghen tuông

c)

Chủ nghĩa tối giản

d)

Tương tác xã hội

105.

Sustainable fashion (n):

a)

Thiết bị

b)

Thử nghiệm

c)

Trung tâm đổi mới

d)

Thời trang bền vững

106.

Innovation (n):

a)

Sự đổi mới

b)

Sự khám phá

c)

Khái niệm

d)

Cách mạng

107.

Prototype (n):

a)

Sự hữu ích

b)

Trung tâm đổi mới

c)

Bằng sáng chế

d)

Nguyên mẫu

108.

Patent (n):

a)

Bằng sáng chế

b)

Triều đại

c)

Khảo cổ học

d)

Sự thực dân hóa

109.

Breakthrough (n):

a)

Sự lo lắng

b)

Đột phá

c)

Sự kiện lịch sử

d)

Mốc thời gian

110.

Inventor (n):

a)

Sự đổi mới

b)

Chế độ quân chủ

c)

Nhà phát minh

d)

Cổ đại

111.

Discovery (n):

a)

Có tính sáng tạo

b)

Tiến bộ công nghệ

c)

Sự khám phá

d)

Trung cổ

112.

Gadget (n):

a)

Tiên tiến

b)

Bản thiết kế

c)

Thiết bị

d)

Dụng cụ

113.

Device (n):

a)

Thiết bị

b)

Sự đổi mới

c)

Người yêu thời trang

d)

Thời trang cao cấp

114.

Blueprint (n):

a)

Thiết bị

b)

Điện toán đám mây

c)

Thiền định

d)

Bản thiết kế

115.

Technological advance (n):

a)

Tiến bộ công nghệ

b)

Trung tâm đổi mới

c)

Di sản văn hóa

d)

Nền văn minh

116.

Innovation hub (n)

a)

Nhà phát minh

b)

Trung tâm đổi mới

c)

Dụng cụ

d)

Thử nghiệm

117.

Utility (n)

a)

Sự hữu ích

b)

Cơ chế

c)

Tiến bộ công nghệ

d)

Dụng cụ

118.

Mechanism (n)

a)

Thử nghiệm

b)

Dòng chảy đổi mới

c)

Trung tâm đổi mới

d)

Cơ chế

119.

Innovation pipeline (n)

a)

Bản thiết kế

b)

Thử nghiệm

c)

Dòng chảy đổi mới

d)

hử nghiệm nguyên mẫu

120.

Prototype testing (n)

a)

Thử nghiệm

b)

Dòng chảy đổi mới

c)

Bản thiết kế

d)

Nghiên cứu và phát triển

121.

Prototype testing (n)

a)

Sự hữu ích

b)

Thử nghiệm

c)

Thử nghiệm nguyên mẫu

d)

Cơ chế

122.

R&D (Research and Development) (n)

a)

Nghiên cứu và phát triển

b)

Có tính sáng tạo

c)

Nhà phát minh

d)

Bản thiết kế

123.

Inventive (adj)

a)

Khái niệm

b)

Có tính sáng tạo

c)

Tiên tiến

d)

Thử nghiệm

124.

Concept (n)

a)

Tiên tiến

b)

Kỹ thuật

c)

Khái niệm

d)

Có tính sáng tạo

125.

Cutting-edge (adj)

a)

Nghiên cứu và phát triển

b)

Tiên tiến

c)

Thử nghiệm

d)

Trung tâm đổi mới

126.

Engineering (n)

a)

Bản thiết kế

b)

Có tính sáng tạo

c)

Kỹ thuật

d)

Sự hữu ích

127.

Era (n)

a)

Thời đại

b)

Cổ đại

c)

Triều đại

d)

Trung cổ

128.

Ancient (adj)

a)

Cổ đại

b)

Triều đại

c)

Thời đại

d)

Cách mạng

129.

Dynasty (n)

a)

Cách mạng

b)

Thời đại

c)

Cách mạng

d)

Triều đại

130.

Dynasty (n)

a)

Thời đại

b)

Triều đại

c)

Cách mạng

d)

Trung cổ

131.

Revolution (n)

a)

Nỗi buồn

b)

Niên đại học

c)

Du mục

d)

Cách mạng

132.

Medieval (adj)

a)

Trung cổ

b)

Thời đại

c)

Sự kiện lịch sử

d)

lịch sử

133.

Artifact (n)

a)

Thể dục

b)

Sức khỏe tinh thần

c)

Cổ vật

d)

Lối sống lành mạnh

134.

Archaeology (n)

a)

Công việc tình nguyện

b)

Khảo cổ học

c)

Bộ com-lê

d)

Máy học

135.

Colonization (n)

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Quản lý thời gian

c)

Sự nhẹ nhõm

d)

Sự thực dân hóa

136.

Monarchy (n)

a)

Giảm căng thẳng

b)

Chế độ quân chủ

c)

Niềm tự hào

d)

Thời gian rảnh

137.

Cultural heritage (n)

a)

Giày thể thao

b)

Sự bực bội

c)

Di sản văn hóa

d)

Sự lo lắng

138.

Historical site (n)

a)

Di tích lịch sử

b)

Sự ghen tuông

c)

Động vật hoang dã

d)

Doanh thu

139.

Renaissance (n)

a)

Máy học

b)

Sở thích

c)

Lòng trắc ẩn

d)

Thời kỳ Phục Hưng

140.

Ancestors (n)

a)

Tổ tiên

b)

Công việc tình nguyện

c)

Tất

d)

Người máy học

141.

Empire (n)

a)

Luận văn

b)

Nhà tạo mẫu

c)

Đế chế

d)

Trang phục thường ngày

142.

Nomadic (adj)

a)

Giao diện người dùng

b)

Du mục

c)

An toàn trong công việc

d)

Khu dân cư

143.

Civilization (n)

a)

Nền văn minh

b)

Trung cổ

c)

Bằng sáng chế

d)

Sàn diễn

144.

Excavation (n)

a)

Ngân sách

b)

An ninh mạng

c)

Trang phục trang trọng

d)

Khai quật

145.

Prehistoric (adj):

a)

Thời trang cao cấp

b)

Cửa hàng thời trang nhỏ

c)

Tiền sử

d)

Nguyên mẫu

146.

Historic event (n)

a)

Biến đổi khí hậu

b)

Sự kiện lịch sử

c)

Sự trầm cảm

d)

Thiền định

147.

Timeline (n)

a)

Mốc thời gian

b)

Niên đại học

c)

Cách mạng

d)

Cổ đại

148.

Chronology (n)

a)

Di sản văn hóa

b)

Sự thất vọng

c)

Niên đại học

d)

Sự lo lắng

149.

Happiness (n)

a)

Niềm vui

b)

Lối sống lành mạnh

c)

Thương mại điện tử

d)

Trồng rừng

150.

Sadness (n)

a)

Dòng dõi

b)

Hải quan

c)

Nỗi buồn

d)

Chi phí

151.

Anger (n)

a)

Phụ kiện

b)

Sự giận dữ

c)

Kỹ thuật

d)

Trung tâm đổi mới

152.

Fear (n)

a)

Sự tuyệt chủng

b)

An ninh mạng

c)

Khăn quàng cổ

d)

Sự sợ hãi

153.

Love (n)

a)

Cổ điển

b)

Tình yêu

c)

Cách mạng

d)

Khái niệm

154.

Jealousy (n)

a)

Chế độ ăn uống

b)

Chủ nghĩa tối giản

c)

Sự ghen tuông

d)

Lối sống lành mạnh

155.

Excitement (n)

a)

Dòng chảy đổi mới

b)

Di tích lịch sử

c)

Sự phấn khích

d)

Chế độ quân chủ

156.

Excitement (n)

a)

Chăm sóc sức khỏe

b)

Chế độ ăn

c)

Chẩn đoán

d)

Sự phấn khích

157.

Depression (n)

a)

Loài có nguy cơ tuyệt chủng

b)

Sự trầm cảm

c)

Trang phục trang trọng

d)

Ứng dụng di động

158.

Anxiety (n)

a)

Yoga

b)

Thiền định

c)

Sự lo lắng

d)

Sức khỏe tinh thần

159.

Gratitude (n)

a)

Thương mại điện tử

b)

Lòng biết ơn

c)

Sở thích

d)

thường ngày

160.

Embarrassment (n)

a)

Găng tay

b)

Váy dạ hội

c)

Phát triển bản thân

d)

Sự xấu hổ

161.

Pride (n)

a)

Áo phông

b)

Niềm tự hào

c)

công việc

d)

Công việc

162.

Regret (n)

a)

Sự hối tiếc

b)

Áo khoác

c)

Sự đổi mới

d)

Nâng cấp

163.

Sympathy (n)

a)

Máy học

b)

Quản lý thời gian

c)

Sự cảm thông

d)

cuộc sống và công việc

164.

Compassion (n)

a)

công nghệ

b)

Lòng trắc ẩn

c)

Thời gian

d)

An ninh

165.

Disappointment (n)

a)

Cổ vật

b)

Nền văn minh

c)

Lối sống lành mạnh

d)

Sự thất vọng

166.

Curiosity (n)

a)

Sự tò mò

b)

Khảo cổ học

c)

Triều đại

d)

Sự đổi mới

167.

Relief (n)

a)

Đầu tư

b)

Phát triển bền vững

c)

Sự nhẹ nhõm

d)

Hệ sinh thái

168.

Astonishment (n)

a)

Quản lý thời gian

b)

Sự ngạc nhiên

c)

Trang phục thường ngày

d)

Dép xăng đan

169.

Contentment (n)

a)

Thời gian rảnh

b)

Chăm sóc bản thân

c)

Sự hài lòng

d)

Thói quen

170.

Frustration (n)

a)

Sự bực bội

b)

Tầng ôzôn

c)

Thảm họa thiên nhiên

d)

Ngân sách

171.

Healthy lifestyle (n)

a)

Chuỗi khối

b)

Sự nhẹ nhõm

c)

Lối sống lành mạnh

d)

Du lịch

172.

Work-life balance (n)

a)

Cân bằng cuộc sống và công việc

b)

giận dữ

c)

Thời đại

d)

Trang phục thường ngày

173.

Minimalism (n)

a)

Thông thạo công nghệ

b)

Dép

c)

Áo sơ mi

d)

Chủ nghĩa tối giản

174.

Fitness (n)

a)

Môi trường

b)

Thể dục

c)

Quần bò

d)

Phần mềm

175.

Well-being (n)

a)

Tái chế

b)

Thực tế ảo

c)

mây

d)

Sự khỏe mạnh

176.

Leisure (n)

a)

Trồng rừng

b)

Thời gian rảnh

c)

Tiết kiệm

d)

Hộ chiếu

177.

Hobbies (n)

a)

Hiệu ứng nhà kính

b)

Sự đổi mới

c)

Sở thích

d)

Váy

178.

Routine (n)

a)

Thói quen

b)

Chi phí

c)

Hải quan

d)

Chăm sóc trẻ em

179.

Daily habits (n)

a)

Thời kỳ Phục Hưng

b)

Thói quen hàng ngày

c)

tò mò

d)

Niềm tự hào

180.

Diet (n)

a)

thiên nhiên

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Thắt lưng

d)

Chế độ ăn uống

181.

Mindfulness (n)

a)

Đột phá

b)

Thiết bị

c)

Sự chánh niệm

d)

Nhà thiết kế

182.

Self-care (n)

a)

Chăm sóc bản thân

b)

thể thao

c)

Người máy học

d)

Giao diện người dùng

183.

Social interaction (n)

a)

Bốt

b)

Tương tác xã hội

c)

Nâng cấp

d)

Người máy

184.

Mental health (n)

a)

Nợ

b)

Tái chế

c)

Sức khỏe tinh thần

d)

học

185.

Time management (n)

a)

Quản lý thời gian

b)

Thương mại

c)

Mạng không dây

d)

Ô nhiễm

186.

Stress relief (n)

a)

Xem liên tục

b)

Dụng cụ

c)

Nguyên mẫu

d)

Giảm căng thẳng

187.

Personal development (n)

a)

Phá rừng

b)

Năng lượng tái tạo

c)

Phát triển bản thân

d)

Khăn

188.

Meditation (n)

a)

Thiền định

b)

Áo len

c)

Thiết bị

d)

Trồng rừng

189.

Yoga (n)

a)

Đa dạng sinh học

b)

Yoga

c)

Bộ com-lê

d)

An ninh mạng

190.

Travel (n)

a)

Phát triển bền vững

b)

công nghệ

c)

Găng tay

d)

Du lịch

191.

Volunteer work (n)

a)

Đầu tư

b)

Dấu chân

c)

Công việc tình nguyện

d)

Thương mại điện tử

192.

Casual wear (n):

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Trang phục thường ngày

d)

Thắt lưng

193.

Formal attire (n):

a)

Trang phục trang trọng

b)

Váy dạ hội

c)

An ninh mạng

d)

Phá rừng

194.

Evening gown (n):

a)

Thời gian rảnh

b)

Chủ nghĩa tối giản

c)

Váy dạ hội

d)

Sự hài lòng

195.

Suit (n)

a)

Thương mại điện tử

b)

Bộ com-lê

c)

Găng tay

d)

Tương tác xã hội

196.

Dress (n):

a)

Khăn quàng cổ

b)

Váy ngắn

c)

Áo sơ mi nữ

d)

Váy

197.

Jeans (n):

a)

Trồng rừng

b)

Ô nhiễm

c)

Thắt lưng

d)

Quần bò

198.

T-shirt (n):

a)

Áo phông

b)

Váy ngắn

c)

Bốt

d)

Áo len

199.

Blouse (n):

a)

Thực tế ảo

b)

Áo sơ mi nữ

c)

Chuỗi khối

d)

Thiết bị

200.

Jacket (n):

a)

Được may đo

b)

Bản thiết kế

c)

Áo khoác

d)

Sự thực dân hóa

201.

Family (n)

a)

gia đình

b)

xã hội

c)

cư dân

d)

thành thị

202.

Parents (n)

a)

Cháu gái

b)

Anh, em trai

c)

Bố mẹ

d)

Mẹ kế

203.

Father (n)

a)

Bố dượng

b)

Bố, cha

c)

d)

Cô, dì

204.

Mother (n)

a)

Anh/chị/em họ

b)

Anh chị em ruột

c)

Cháu gái (nội/ngoại)

d)

Mẹ

205.

Son (n)

a)

Con trai

b)

Vợ

c)

Cháu gái

d)

Bố chồng/bố vợ

206.

Daughter (n)

a)

Con trai riêng của vợ/chồng

b)

Cháu trai

c)


Con gái

d)

Chú, bác, cậu

207.

Brother (n)

a)

Chú, bác, cậu

b)

Anh, em trai

c)

Chồng

d)

Anh/em rể

208.

Sister (n)

a)

Gia đình bên chồng/vợ

b)

Khí hậu

c)

Chị, em gái

d)

Cô, dì

209.

Sibling (n)

a)

Áo len dài tay

b)

Nhạc sĩ

c)

Anh chị em ruột

d)

Nhà khoa học

210.

Grandparents (n)

a)

Ông bà

b)

Nhà khoa học

c)

Tự tin

d)

Rau chân vịt

211.

Grandfather (n)

a)

Bắp cải

b)

Giày thể thao

c)

Nữ diễn viên

d)


Ông

212.

Grandmother (n)

a)

Động vật

b)

c)


Ánh nắng

d)

Cố vấn

213.

Grandson (n)

a)

Cháu trai (nội/ngoại)

b)

Nữ doanh nhân

c)


Áo thun

d)

Cà tím

214.

Granddaughter (n)

a)

Hộ chiếu

b)

Món tráng miệng

c)

Cháu gái (nội/ngoại)

d)

Thợ điện

215.

Uncle (n)

a)

Bài học

b)

Chú, bác, cậu

c)


Rùa

d)

Trái cây

216.

Aunt (n)

a)


Khoai tây

b)

Chăm chỉ

c)

Nhiệt độ

d)

Cô, dì

217.

Nephew (n)

a)

Cháu trai

b)

Sói

c)

Phòng thí nghiệm

d)

Chuyến bay

218.

Niece (n)

a)


Quần áo

b)

Phi công

c)

Cháu gái

d)

Ẩm ướt

219.

Cousin (n)

a)

Giám đốc

b)

Anh/chị/em họ

c)

Mưa phùn

d)

U ám, âm u

220.

Husband (n)

a)

Sự bảo tồn

b)

Ngô, bắp

c)

Giáo viên

d)

Chồng

221.

Wife (n)

a)

Vợ

b)

Mùa đông

c)


Ấm áp

d)

Luật sư

222.

In-laws (n)

a)

Kính râm

b)

Áo sơ mi

c)


Gia đình bên chồng/vợ

d)


Cảnh sát

223.

Father-in-law (n)

a)

Lười biếng

b)


Lịch sự

c)


Bố chồng/bố vợ

d)

Áo choàng tắm

224.

Mother-in-law (n)

a)

Cháy rừng

b)

Mẹ chồng/mẹ vợ

c)

Ghen tị

d)

Ô nhiễm nước

225.

Brother-in-law (n)

a)


Tỏi

b)

Lo lắng, bồn chồn

c)

Anh/em rể

d)


Áo len dài tay

226.

Stepfather (n)

a)


Bố dượng

b)

Trợ lý

c)

Măng tây

d)

Bộ vest

227.

Stepmother (n)

a)


Tài xế

b)

Công việc

c)


Mẹ kế

d)

Bão lớn (ở Đại Tây Dương)

228.

Stepson (n)

a)


Kế toán

b)

Con trai riêng của vợ/chồng

c)

Nhiếp ảnh gia

d)


Cố vấn

229.

Stepdaughter (n)

a)

Bút mực

b)

Ngon

c)

Con gái riêng của vợ/chồng

d)


Ngựa

230.

Weather (n)

a)

Dự báo thời tiết

b)

Thời tiết

c)

Khí hậu

d)

Nhiệt độ

231.

Climate (n)

a)

Khí hậu

b)

Nhiệt độ

c)

Thời tiết

d)

Dự báo thời tiết

232.

Temperature (n)

a)

Khí hậu

b)

Mùa xuân

c)

Nhiệt độ

d)

Mùa

233.

Forecast (n)

a)

Mặt trời

b)

Mùa

c)

Mùa thu

d)

Dự báo thời tiết

234.

Season (n)

a)

Mùa xuân

b)

Mùa

c)

Nhiệt độ

d)

Mùa đông

235.

Spring (n)

a)

Mặt trời

b)

Đám mây

c)

Mùa xuân

d)

Mùa thu

236.

Summer (n)

a)

Mùa hè

b)

Mùa thu

c)

Ánh nắng

d)

Nắng, trời nắng

237.

Autumn (n)

a)

Nhiều mây

b)

Mùa hè

c)

Mùa xuân

d)

Mùa thu

238.

Winter (n)

a)

Mùa đông

b)

Mặt trời

c)

Đám mây

d)

Mưa

239.

Sun (n)

a)

Mùa đông

b)

Đám mây

c)

Mặt trời

d)

Mùa thu

240.

Sunshine (n)

a)

Mùa hè

b)

Nhiều mây

c)

Ánh nắng

d)

Mặt trời

241.

Sunny (adj)

a)

Nắng, trời nắng

b)

Nhiều mây

c)

Mưa

d)

Mùa xuân

242.

Cloud (n)

a)

Nắng, trời nắng

b)

Đám mây

c)

Ánh nắng

d)

Mưa rào

243.

Cloudy (adj)

a)

Đám mây

b)

Nhiều mây

c)

Có mưa

d)

Mưa lớn, mưa như trút

244.

Rain (n)

a)

Mưa phùn

b)

Mưa rào

c)

Mưa

d)

Có mưa

245.

Rainy (adj)

a)

Mưa lớn, mưa như trút

b)

Có mưa

c)

Mưa

d)

Mưa rào

246.

Shower (n)

a)

Mưa rào

b)

Dông bão

c)

Mưa lớn, mưa như trút

d)

Mưa phùn

247.

Drizzle (n)

a)

Mưa rào

b)

Có mưa

c)

Mưa phùn

d)

Mưa lớn, mưa như trút

248.

Downpour (n)

a)

Sương mù

b)

Có tuyết

c)

Dông bão

d)

Mưa lớn, mưa như trút

249.

Thunderstorm (n)

a)

Tuyết

b)

Sấm

c)

Dông bão

d)

Tia chớp

250.

Lightning (n)

a)

Sương mù nhẹ

b)

Bão tuyết

c)

Tia chớp

d)

Sấm

251.

Thunder (n)

a)

Gió

b)

Có tuyết

c)

Tia chớp

d)

Sấm

252.

Snow (n)

a)

Nhiều sương mù

b)

Tuyết

c)

Có gió

d)

Tuyết

253.

Snowy (adj)

a)

Có tuyết

b)

Sương mù

c)

Bão

d)

Bão tuyết

254.

Blizzard (n)

a)

Có tuyết

b)

Bão lớn (ở Đại Tây Dương)

c)

Sương mù nhẹ

d)

Bão tuyết

255.

Hail (n)

a)

Có tuyết

b)

Tuyết

c)

Có gió

d)

Mưa đá

256.

Fog (n)

a)

Nhiều sương mù

b)

Sương mù

c)

Sương mù nhẹ

d)

Bão tuyết

257.

Foggy (adj)

a)

Bão nhiệt đới (ở Thái Bình Dương)

b)

Sương mù nhẹ

c)

Nhiều sương mù

d)

Sương mù

258.

Mist (n)

a)

Nhiều sương mù

b)

Sương mù nhẹ

c)

Bão lớn (ở Đại Tây Dương)

d)

Có bão

259.

Wind (n)

a)

Bão lớn (ở Đại Tây Dương)

b)

Có gió

c)

Có bão

d)

Gió

260.

Windy (adj)

a)

Có gió

b)

Gió

c)

Bão

d)

Có bão

261.

Storm (n)

a)

Bão

b)

Có bão

c)

Ẩm ướt

d)

Rét buốt

262.

Stormy (adj)

a)

Rét buốt

b)

Độ ẩm

c)

Có bão

d)

Lốc xoáy

263.

Hurricane (n)

a)

Hạn hán

b)

Lốc xoáy

c)

Bão nhiệt đới (ở Thái Bình Dương)

d)

Bão lớn (ở Đại Tây Dương)

264.

Typhoon (n)

a)

Có bão

b)

Bão nhiệt đới (ở Thái Bình Dương)

c)

Bão lớn (ở Đại Tây Dương)

d)

Ẩm ướt

265.

Tornado (n)

a)

Lốc xoáy

b)

Độ ẩm

c)

Ẩm ướt

d)

Ấm áp

266.

Drought (n)

a)

U ám, âm u

b)

Đợt nắng nóng

c)

Hạn hán

d)

Ẩm ướt

267.

Humidity (n)

a)

Đợt nắng nóng

b)

Lạnh

c)

Ẩm ướt

d)

Độ ẩm

268.

Humid (adj)

a)

Hạn hán

b)

U ám, âm u

c)

Ẩm ướt

d)

Lạnh

269.

Heatwave (n)

a)

Độ ẩm

b)

Đợt nắng nóng

c)

Rét buốt

d)

Lạnh

270.

Freezing (adj)

a)

Rét buốt

b)

Độ ẩm

c)

Có gió nhẹ

d)

Đợt nắng nóng

271.

Chilly (adj)

a)

Có gió nhẹ

b)

Lạnh

c)

Ẩm ướt

d)

Đợt nắng nóng

272.

Breezy (adj)

a)

Ấm áp

b)

Độ ẩm

c)

Đợt nắng nóng

d)

Có gió nhẹ

273.

Overcast (adj)

a)

U ám, âm u

b)


Rét buốt

c)

Độ ẩm

d)

Rét buốt

274.

Job (n)

a)

Dép xăng đan

b)


Trang phục trang trọng

c)


Công việc, nghề nghiệp

d)

Doanh nhân

275.

Occupation (n)

a)

Tiếp viên hàng không

b)


Nghề nghiệp

c)


Quản lý

d)


Dược sĩ

276.

Career (n)

a)


Sự nghiệp

b)

Công việc, nghề nghiệp

c)

Quản lý

d)

Quản lý

277.

Work (n)

a)

Trang phục trang trọng

b)


Thợ sửa máy

c)

Thợ điện

d)

Công việc

278.

Employee (n)

a)

Nhân viên

b)

Thẩm phán

c)

Cố vấn

d)


Áo mưa

279.

Employer (n)

a)


Nhà văn

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Nhà tuyển dụng

d)


Người làm việc tự do

280.

Boss (n)

a)


Y tá

b)

Bác sĩ

c)

Sếp, ông chủ

d)

Kiến trúc sư

281.

Manager (n)

a)


Quản lý

b)


Giám đốc

c)


Tổng giám đốc

d)

Trợ lý

282.

Director (n)

a)


Luật sư

b)


Giáo viên

c)

Bác sĩ phẫu thuật

d)


Giám đốc

283.

CEO (n)

a)

Lính cứu hỏa

b)


Cảnh sát

c)

Tổng giám đốc

d)


Thẩm phán

284.

Assistant (n)

a)


Tiếp viên hàng không

b)


Trợ lý

c)

Lính, quân nhân

d)

Phi công

285.

Accountant (n)

a)


Kiến trúc sư

b)


Kỹ sư

c)

Kế toán

d)


Thư ký

286.

Secretary (n)

a)


Bác sĩ

b)


Kiến trúc sư

c)


Kỹ sư

d)

Thư ký

287.

Engineer (n)

a)


Y tá

b)

Bác sĩ

c)


Kiến trúc sư

d)


Kỹ sư

288.

Architect (n)

a)


Kiến trúc sư

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Dược sĩ

289.

Doctor (n)

a)

Tổng giám đốc

b)


Trợ lý

c)


Bác sĩ

d)


Bác sĩ phẫu thuật

290.


Nurse (n)

a)


Thợ sửa ống nước

b)

Y tá

c)


Kế toán

d)


Nhà nghiên cứu

291.

Pharmacist (n)

a)

Thư ký

b)

Kiến trúc sư

c)


Dược sĩ

d)

Giáo viên

292.

Dentist (n)

a)


Thợ làm tóc nữ

b)

Bồi bàn nam

c)


Thẩm phán

d)


Nha sĩ

293.

Professor (n)

a)


Giáo sư

b)

Bác sĩ phẫu thuật

c)


Tiếp viên hàng không

d)


Cảnh sát

294.

Lawyer (n)

a)

Luật sư

b)


Lính, quân nhân

c)

Thợ sửa máy

d)

Thợ làm bánh

295.

Judge (n)

a)

Bác sĩ phẫu thuật

b)


Giáo sư

c)


Thẩm phán

d)

Cảnh sát

296.

Police officer (n)

a)

Cảnh sát

b)

Phi công

c)


Luật sư

d)

Bồi bàn nữ

297.

Firefighter (n)

a)


Đầu bếp

b)


Lính cứu hỏa

c)

Tài xế

d)


Cảnh sát

298.

Soldier (n)

a)

Họa sĩ, nghệ sĩ

b)

Nhà báo

c)


Thợ sửa ống nước

d)


Lính, quân nhân

299.

Pilot (n)

a)

Quản lý

b)

Phi công

c)

Giám đốc

d)

Kế toán

300.

Flight attendant (n)

a)


Sếp, ông chủ

b)

Nghề nghiệp

c)

Tiếp viên hàng không

d)


Nhân viên

301.

Driver (n)

a)


Tài xế

b)


Nhiếp ảnh gia

c)

Nhà khoa học

d)

Thợ mộc

302.

Chef (n)

a)

Nhà báo

b)

Đầu bếp

c)

Thợ sửa máy

d)

Tiếp viên hàng không

303.

Waiter (n)

a)

Nhà khoa học

b)

Thợ làm tóc nữ

c)

Thợ làm bánh

d)


Bồi bàn nam

304.

Waitress (n)

a)

Bồi bàn nữ

b)


Thợ sửa máy

c)


Nhà văn

d)

Nhà khoa học

305.

Baker (n)

a)


Nhà báo

b)


Thợ làm bánh

c)

Thợ mộc

d)


Bồi bàn nam

306.

Barber (n)

a)


Người làm việc tự do

b)

Nữ doanh nhân

c)


Thợ mộc

d)


Thợ cắt tóc nam

307.

Hairdresser (n)

a)


Thợ làm tóc nữ

b)

Nhà văn

c)

Nam doanh nhân

d)

Nhân viên ngân hàng

308.

Mechanic (n)

a)


Nhiếp ảnh gia

b)

Thợ sửa máy

c)

Nhà báo

d)

Nhà thiết kế

309.

Electrician (n)

a)

Thợ điện

b)


Doanh nhân

c)


Lập trình viên

d)


Chuyên gia CNTT

310.

Plumber (n)

a)


Thợ cắt tóc nam

b)


Nhạc sĩ

c)

diễn viên

d)

Thợ sửa ống nước

311.

Carpenter (n)

a)


Họa sĩ, nghệ sĩ

b)


Thợ mộc

c)


Nam doanh nhân

d)


Cố vấn

312.

Scientist (n)

a)

Nhà khoa học

b)

Nhà nghiên cứu

c)


Nhà thiết kế

d)

Người mẫu

313.

Researcher (n)

a)


Cố vấn

b)

Nữ doanh nhân

c)

Nữ diễn viên

d)


Nhà nghiên cứu

314.

Journalist (n)

a)

Nữ doanh nhân

b)


Nam doanh nhân

c)


Nhà báo

d)



Doanh nhân

315.

Photographer (n)

a)

Người mẫu

b)


Nhiếp ảnh gia

c)



Nữ diễn viên

d)


Nam diễn viên

316.

Writer (n)

a)

Nhà văn

b)

Nam diễn viên

c)


Doanh nhân

d)


Giáo viên

317.

Artist (n)

a)


Kính râm

b)


Váy dạ hội

c)

Nhạc sĩ

d)


Họa sĩ, nghệ sĩ

318.

Musician (n)

a)

Trang phục thường ngày

b)

Nhạc sĩ

c)


Bồi bàn nữ

d)


Thợ cắt tóc nam

319.

Actor (n)

a)

Thợ làm tóc nữ

b)

Thợ sửa máy

c)


Nam diễn viên

d)


Nữ doanh nhân

320.

Actress (n)

a)


Lập trình viên

b)


Nhân viên ngân hàng

c)


Nhân viên môi giới bất động sản

d)


Nữ diễn viên

321.

Model (n)

a)

Nha sĩ

b)

Người mẫu

c)


Bác sĩ

d)

Y tá

322.

Designer (n)

a)


Hung hăng

b)


Tự tin

c)


Nhà thiết kế

d)


Trang phục

323.

Entrepreneur (n)

a)


Doanh nhân

b)


Nam doanh nhân

c)

Nữ doanh nhân

d)

Nhân viên môi giới bất động sản

324.

Businessman (n)

a)


Sáng tạo

b)


Áo thun

c)

Bộ lễ phục nam

d)


Nam doanh nhân

325.

Businesswoman (n)

a)

Ô nhiễm nước

b)


Rau chân vịt

c)


Nữ doanh nhân

d)


Rau xà lách

326.

Banker (n)

a)


Nhà khoa học

b)


Nhà báo

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Nhà nghiên cứu

327.

Real estate agent (n)

a)


Áo mưa

b)


Quần legging

c)

Quần áo (nói chung)

d)

Nhân viên môi giới bất động sản

328.

Consultant (n)

a)


Cố vấn

b)

Trang phục thường ngày

c)

Áo khoác dài

d)


Váy liền

329.

Programmer (n)

a)


Tất dài

b)

Áo khoác dài

c)

Lập trình viên

d)


Bộ lễ phục nam

330.

IT specialist (n)

a)


Thân thiện

b)

Chuyên gia CNTT

c)

Trang phục

d)

Đáng tin cậy

331.

Freelancer (n)

a)


Nhà thiết kế

b)

Nhạc sĩ

c)

Nhiếp ảnh gia

d)

Người làm việc tự do

332.

Clothes (n)

a)

Trang phục thường ngày

b)

Trang phục, áo quần

c)

Quần áo

d)

Trang phục

333.

Outfit (n)

a)

Áo thun

b)

Quần áo

c)

Đồng phục

d)

Trang phục

334.

Clothing (n)

a)

Quần áo (nói chung)

b)

Đồng phục

c)

Trang phục thường ngày

d)

Bộ vest

335.

Garment (n)

a)

Bộ lễ phục nam

b)

Đồng phục

c)

Trang phục, áo quần

d)

Quần áo (nói chung)

336.

Uniform (n)

a)

Áo polo

b)

Bộ vest

c)

Đồng phục

d)

Trang phục, áo quần

337.

Casual wear (n)

a)

Đồng phục

b)

Trang phục thường ngày

c)

Áo polo

d)

Áo ba lỗ

338.

Formal wear (n)

a)

Trang phục trang trọng

b)

Bộ vest

c)

Áo ba lỗ

d)

Áo có mũ trùm

339.

Suit (n)

a)


Áo sơ mi nữ

b)

Áo len dài tay

c)

Bộ vest

d)


Trang phục trang trọng

340.

Tuxedo (n)

a)

Bộ lễ phục nam

b)

Áo sơ mi

c)


Quần dài

d)

Áo len dài tay

341.

Shirt (n)

a)

Áo khoác dài

b)

Áo ba lỗ

c)

Áo polo

d)


Áo sơ mi

342.

T-shirt (n)

a)

Bộ lễ phục nam

b)

Áo có mũ trùm

c)

Áo thun

d)

Áo sơ mi nữ

343.

Polo shirt (n)

a)

Áo polo

b)

Áo sơ mi nữ

c)


Áo có mũ trùm

d)

Quần bò

344.

Blouse (n)

a)

Quần đùi

b)


Áo mưa

c)

Áo sơ mi nữ

d)


Áo ba lỗ

345.

Tank top (n)

a)

Áo len dài tay

b)

Áo ba lỗ

c)

Áo có mũ trùm

d)

Quần đùi

346.

Sweater (n)

a)


Áo khoác ngắn

b)

Áo len dài tay

c)

Áo có mũ trùm

d)

Áo khoác dài

347.

Hoodie (n)

a)

Áo len dài tay

b)

Áo có mũ trùm

c)


Áo khoác dài

d)


Quần đùi

348.

Jacket (n)

a)

Quần (Anh-Mỹ)

b)


Áo mưa

c)

Áo khoác dài

d)

Áo khoác ngắn

349.

Coat (n)

a)

Áo khoác dài

b)

Áo khoác ngắn

c)

Quần bò

d)

Quần dài

350.

Raincoat (n)

a)

Quần (Anh-Mỹ)

b)


Đồ ngủ

c)

Áo mưa

d)

Chân váy

351.

Jeans (n)

a)

Váy dạ hội

b)

Quần legging

c)

Quần bò

d)

Quần dài

352.

Trousers (n)

a)

Áo mưa

b)


Quần dài

c)

Áo choàng tắm

d)

Váy liền

353.

Pants (n)

a)

Chân váy

b)

Quần legging

c)


Quần đùi

d)

Quần (Anh-Mỹ)

354.

Shorts (n)


a)

Chân váy

b)

Quần đùi

c)

Đồ lót

d)

Quần lót nữ

355.

Leggings (n)

a)

Quần legging

b)

Chân váy

c)

Quần lót nữ

d)

Áo choàng tắm

356.

Skirt (n)

a)


Giày

b)

Tất, vớ

c)

Chân váy

d)


Quần legging

357.

Dress (n)

a)


Váy liền

b)

Áo choàng tắm

c)

Giày thể thao

d)

Váy dạ hội

358.

Gown (n)

a)

Giày

b)

Tất dài

c)

Váy liền

d)

Váy dạ hội

359.

Pajamas (n)

a)

Dép tông

b)

Đồ ngủ

c)

Quần lót nam

d)

Quần lót nữ

360.

Bathrobe (n)

a)

Áo ngực

b)

Ủng, bốt

c)


Áo choàng tắm

d)

Đồ lót

361.

Underwear (n)

a)

Áo choàng tắm

b)

Quần lót nữ

c)

Quần lót nam

d)


Đồ lót

362.

Bra (n)

a)


Quần lót nữ

b)


Áo ngực

c)

Quần lót nam

d)

Mũ rộng vành

363.

Panties (n)

a)

Quần lót nữ

b)

Giày

c)

Dép xăng đan

d)

Ủng, bốt

364.

Briefs (n)

a)

Quần lót nữ

b)

Giày cao gót

c)


Quần lót nam

d)

Giày thể thao

365.

Socks (n)

a)

Mũ rộng vành

b)

Giày thể thao

c)

Tất, vớ

d)

Tất dài

366.

Stockings (n)

a)

Găng tay

b)

Quần lót nam

c)

Tất, vớ

d)


Tất dài

367.

Shoes (n)

a)

Giày

b)

Dép xăng đan

c)


Ủng, bốt

d)

Mũ lưỡi trai

368.

Sneakers (n)

a)


Giày

b)

Giày thể thao

c)

Dép tông

d)

Khăn quàng cổ

369.

Sandals (n)

a)

Cà vạt

b)

Giày

c)

Giày thể thao

d)

Dép xăng đan

370.

Flip-flops (n)

a)

Nơ đeo cổ nam

b)

Dép tông

c)

Dép xăng đan

d)

Mũ lưỡi trai

371.

Boots (n)

a)

Kính râm

b)

Găng tay

c)

Ủng, bốt

d)

Mũ rộng vành

372.

High heels (n)

a)

Thắt lưng

b)

Mũ rộng vành

c)

Mũ lưỡi trai

d)

Giày cao gót

373.

Hat (n)

a)

Mũ rộng vành

b)

Mũ lưỡi trai

c)


Thắt lưng

d)

Kính râm

374.

Cap (n)

a)

Mũ lưỡi trai

b)

Khăn quàng cổ

c)

Nơ đeo cổ nam

d)

Găng tay

375.

Bow tie (n)

a)


Giày cao gót

b)

Mũ rộng vành

c)

Nơ đeo cổ nam

d)


Kính râm

376.

Sunglasses (n)

a)


Thắt lưng

b)


Giày cao gót

c)

Khăn quàng cổ

d)

Kính râm

377.

Kind (adj)

a)


Tốt bụng, tử tế

b)


Hệ sinh thái

c)

Ô nhiễm

d)


Ô nhiễm nước

378.

Friendly (adj)

a)


Nóng nảy, thiếu kiên nhẫn

b)

Thân thiện

c)


Tự tin

d)


Lười biếng

379.

Generous (adj)

a)

Bi quan

b)

Lịch sự

c)


Kiên nhẫn

d)


Hào phóng

380.

Honest (adj)

a)

Ích kỷ

b)


Ghen tị

c)


Trung thực

d)

Cứng đầu, bướng bỉnh

381.

Hardworking (adj)

a)


Lịch sự

b)


Chăm chỉ

c)

Sáng tạo

d)

Lạc quan

382.

Patient (adj)

a)


Tính khí thất thường

b)


Kiêu ngạo

c)


Kiên nhẫn

d)


Rau chân vịt

383.

Polite (adj)

a)


Lịch sự

b)


Đáng tin cậy

c)


Tốt bụng, tử tế

d)


Hào phóng

384.

Humble (adj)

a)


Hạn hán

b)


Năng lượng mặt trời

c)

Có trách nhiệm

d)


Khiêm tốn

385.

Confident (adj)

a)


Trường học

b)


Tự tin

c)


Hươu cao cổ

d)


Ẩm thực

386.

Optimistic (adj)

a)


Các loài có nguy cơ tuyệt chủng

b)

Sự nóng lên toàn cầu

c)


Lạc quan

d)

Năng lượng tái tạo

387.

Brave (adj)

a)

Củ cải đỏ

b)


Ớt cay

c)


Dũng cảm

d)

Khiêm tốn

388.

Responsible (adj)

a)


Có trách nhiệm

b)


Cà tím

c)


Hệ sinh thái

d)


Năng lượng gió

389.

Creative (adj)

a)


b)


Đáng tin cậy

c)


Sáng tạo

d)


Mì, bún, phở

390.

Reliable (adj)

a)

Bông cải xanh

b)


Đáng tin cậy

c)

Gừng

d)


Sự bảo tồn

391.

Rude (adj)

a)


Cà tím

b)


Ngô, bắp

c)

Nóng nảy, thiếu kiên nhẫn

d)

Thô lỗ, bất lịch sự

392.

Selfish (adj)

a)


Ích kỷ

b)


Màu be

c)

Vạch sang đường

d)


Dây an toàn

393.

Lazy (adj)

a)

Tái chế

b)

Rác thải

c)


Lười biếng

d)


Nhiên liệu hóa thạch

394.

Arrogant (adj)

a)


Măng tây

b)


Kiêu ngạo

c)

Bí xanh

d)


Súp lơ trắng

395.

Stubborn (adj)

a)


Chăm chỉ

b)


Thân thiện

c)

Tính khí thất thường

d)


Cứng đầu, bướng bỉnh

396.

Pessimistic (adj)

a)


Bi quan

b)


Khiêm tốn

c)

Tự tin

d)

Lạc quan

397.

Impatient (adj)

a)


Kiên nhẫn

b)

Trung thực

c)


Hào phóng

d)

Nóng nảy, thiếu kiên nhẫn

398.

Jealous (adj)

a)


Khăn quàng cổ

b)


Dép tông

c)

Ghen tị

d)

Dép xăng đan

399.

Moody (adj)

a)


Quần bò

b)

Tính khí thất thường

c)


Khăn quàng cổ

d)

Mũ lưỡi trai

400.

Aggressive (adj)

a)


Hung hăng

b)


Tốt bụng, tử tế

c)


Áo ba lỗ

d)


Quần áo (nói chung)

401.

Nervous (adj)

a)


Tỏi

b)


Bông cải xanh

c)


Dưa chuột

d)


Lo lắng, bồn chồn

402.

Vegetable (n)

a)

Cà rốt

b)


Rau củ

c)

Khoai tây

d)

Khoai lang

403.

Carrot (n)

a)

Cà rốt

b)


Rau củ

c)

Hành tây

d)

Dưa chuột

404.

Potato (n)

a)

Dưa chuột

b)

Tỏi

c)


Khoai tây

d)

Khoai lang

405.

Sweet potato (n)

a)

Khoai lang

b)

Khoai tây

c)

Hành tây

d)

Rau xà lách

406.

Tomato (n)

a)

Rau chân vịt

b)

Tỏi

c)

Hành tây

d)


Cà chua

407.

Onion (n)

a)

Ớt chuông

b)

Rau chân vịt

c)

Tỏi

d)

Hành tây

408.

Garlic (n)

a)

Bắp cải

b)

Ớt chuông

c)


Dưa chuột

d)

Tỏi

409.

Cucumber (n)

a)

Dưa chuột

b)


Bắp cải

c)

Rau xà lách

d)

Súp lơ trắng

410.

Lettuce (n)

a)

Ớt cay

b)

Rau chân vịt

c)


Rau xà lách

d)

Bắp cải

411.

Cabbage (n)

a)

Bắp cải

b)

Rau xà lách

c)

Rau chân vịt

d)

Bông cải xanh

412.

Spinach (n)

a)

Bông cải xanh

b)

Rau chân vịt

c)


Ớt chuông

d)

Ớt cay

413.

Broccoli (n)

a)

Đậu

b)

Ngô, bắp

c)


Bông cải xanh

d)


Súp lơ trắng

414.

Cauliflower (n)

a)

Cà tím

b)

Ngô, bắp

c)

Bông cải xanh

d)

Súp lơ trắng

415.

Bell pepper (n)

a)


Đậu Hà Lan

b)

Củ dền

c)


Bí xanh

d)

Ớt chuông

416.

Chili (n)

a)

Ngô, bắp

b)

Ớt cay

c)

Măng tây

d)

Đậu

417.

Pumpkin (n)

a)

Bí ngô

b)


Bí xanh

c)

Ngô, bắp

d)

Đậu Hà Lan

418.

Zucchini (n)

a)

Gừng

b)

Củ dền

c)

Bí xanh

d)

Đậu Hà Lan

419.

Corn (n)

a)

Bí xanh

b)

Ngô, bắp

c)

Cần tây

d)

Đậu

420.

Pea (n)

a)


Gừng

b)

Cần tây

c)

Củ cải đỏ

d)

Đậu Hà Lan

421.

Bean (n)

a)


Đậu Hà Lan

b)

Gừng

c)

Đậu

d)

Củ dền

422.

Eggplant (n)

a)

Cà tím

b)


Nấm

c)

Đậu Hà Lan

d)

Củ dền

423.

Radish (n)

a)

Đậu Hà Lan

b)

Đậu

c)

Củ dền

d)

Củ cải đỏ

424.

Beetroot (n)

a)

Đậu Hà Lan

b)


Gừng

c)


Măng tây

d)

Củ dền

425.

Mushroom (n)

a)

Củ cải đỏ

b)

Đậu Hà Lan

c)


Nấm

d)

Măng tây

426.

Asparagus (n)

a)

Nấm

b)


Đậu Hà Lan

c)


Cần tây

d)


Măng tây

427.

Celery (n)

a)

Cần tây

b)

Củ cải đỏ

c)

Nấm

d)

Đậu Hà Lan

428.

Ginger (n)

a)

Đậu Hà Lan

b)

Gừng

c)

Ngô, bắp

d)

Cần tây

429.

Environment (n)

a)


Ô nhiễm nước

b)


Hệ sinh thái

c)


Môi trường

d)

Sự nóng lên toàn cầu

430.

Nature (n)

a)


Thiên nhiên

b)


Ô nhiễm đất

c)



Dấu chân carbon

d)



Lũ lụt

431.

Ecosystem (n)

a)


Mặn

b)

Ngọt

c)


Đồ ăn nhẹ

d)


Hệ sinh thái

432.

Climate (n)

a)


Tỏi

b)


Hành tây

c)


Khí hậu

d)


Khoai tây

433.

Pollution (n)

a)


Ô nhiễm

b)


Nạn phá rừng

c)


Chó

d)


Gấu

434.

Air pollution (n)

a)


Rùa

b)


Ô nhiễm không khí

c)


Hải sản

d)


Thịt bò

435.

Water pollution (n)

a)


Cháy rừng

b)


Động đất

c)


Ô nhiễm nước

d)


Bền vững

436.

Soil pollution (n)

a)


Ô nhiễm đất

b)


Bánh mì

c)


Súp, canh

d)


Salad, rau trộn

437.

Global warming (n)

a)


Danh lam thắng cảnh

b)


Sự nóng lên toàn cầu

c)


Tham quan

d)


Điểm thu hút du lịch

438.

Greenhouse effect (n)

a)


Bảng đen

b)


Du lịch, đi du lịch

c)

Sự khởi hành

d)


Hiệu ứng nhà kính

439.

Deforestation (n)

a)


Đàm phán

b)



Phát triển

c)


Nạn phá rừng

d)


Tổ chức

440.

Renewable energy (n)

a)


Năng lượng gió

b)

Đa dạng sinh học

c)


Sự bảo tồn

d)


Năng lượng tái tạo

441.

Solar energy (n)

a)


Chuyến bay

b)


Năng lượng mặt trời

c)

Sự khởi hành

d)


Nhà trọ

442.

Wind power (n)

a)

Năng lượng gió

b)


Nhà thiết kế

c)


Bồi bàn nam

d)


Bồi bàn nữ

443.

Fossil fuel (n)

a)


Tái chế

b)

Đa dạng sinh học

c)


Các loài có nguy cơ tuyệt chủng

d)


Nhiên liệu hóa thạch

444.

Carbon footprint (n)

a)


Đồ ăn nhẹ

b)


Bữa tối

c)


Món tráng miệng

d)

Dấu chân carbon

445.

Biodiversity (n)

a)


Đa dạng sinh học

b)


Rác thải nhựa

c)

Hạn hán

d)


Lũ lụt

446.

Endangered species (n)

a)

Các loài có nguy cơ tuyệt chủng

b)

Thảm họa thiên nhiên

c)

Động đất

d)


Hạn hán

447.

Conservation (n)

a)


Chuột

b)


Thỏ

c)


Thảm họa thiên nhiên

d)


Sự bảo tồn

448.

Recycling (n)

a)


Bữa ăn

b)


Hươu cao cổ

c)


Tái chế

d)


Trâu

449.

Waste (n)

a)


Cáo

b)


Rác thải

c)


Cá heo

d)


Rắn

450.

Plastic waste (n)

a)


Rác thải nhựa

b)

Môi trường sống

c)


Chuột hamster

d)

451.

Sustainable (adj)

a)


Hệ sinh thái

b)


Hiệu ứng nhà kính

c)


Ô nhiễm

d)


Bền vững

452.

Habitat (n)

a)

Dũng cảm

b)


Thô lỗ, bất lịch sự

c)


Môi trường sống

d)


Đáng tin cậy

453.

Natural disaster (n)

a)


Rau chân vịt

b)


Rau xà lách

c)


Bắp cải

d)


Thảm họa thiên nhiên

454.

Flood (n)

a)


Lũ lụt

b)


c)


Chuột cống

d)


Ngựa

455.

Drought (n)

a)

Bữa sáng

b)


Món tráng miệng

c)


Hạn hán

d)

Món chính

456.

Earthquake (n)

a)


Ngọt

b)


Động đất

c)


Cay

d)


Chua

457.

Wildfire (n)

a)


Chuột hamster

b)


Chuột cống

c)


Chuột

d)

Cháy rừng

458.

Animal (n)

a)


Chuột hamster

b)

Chó

c)

Động vật

d)

Thú cưng

459.

Pet (n)

a)

Thú cưng

b)


Mèo

c)


Thỏ

d)

Chuột

460.

Dog (n)

a)

Trâu

b)

Chuột cống

c)

Chó

d)


Thỏ

461.

Cat (n)

a)


Cừu

b)

Mèo

c)

Chó

d)


Chuột

462.

Rabbit (n)

a)

Lợn

b)

Chuột cống

c)

Mèo

d)

Thỏ

463.

Hamster (n)

a)

Chuột hamster

b)

Chuột

c)


Trâu

d)

Chuột cống

464.

Mouse (n)

a)

Chuột hamster

b)

Chuột

c)

Chuột cống

d)

Lợn

465.

Rat (n)

a)


Chuột cống

b)

Lợn

c)

Chuột

d)

466.

Cow (n)

a)

b)

Cừu

c)


d)


Trâu

467.

Buffalo (n)

a)

Khỉ

b)

Vịt

c)

Lợn

d)

Trâu

468.

Pig (n)

a)

Cừu

b)

Lợn

c)

Khỉ

d)

Ngựa

469.

Sheep (n)

a)

Cừu

b)

c)

Ngỗng

d)

Hổ

470.

Goat (n)

a)

Gấu

b)

Voi

c)

Cừu

d)

471.

Horse (n)

a)

Hươu cao cổ

b)

Ngỗng

c)


Ngựa

d)

472.

Chicken (n)

a)

Cáo

b)

Voi

c)

d)


Ngựa vằn

473.

Duck (n)

a)

Hươu cao cổ

b)

Vịt

c)

Ngỗng

d)

Sư tử

474.

Goose (n)

a)

Sói

b)

Ngỗng

c)


Voi

d)

Cá heo

475.

Monkey (n)

a)

Cá heo

b)

Hươu cao cổ

c)

Khỉ

d)

Hổ

476.

Elephant (n)

a)


Rùa

b)

Cá heo

c)

Sư tử

d)

Voi

477.

Tiger (n)

a)

Hổ

b)

Gấu

c)

Sói

d)

Cáo

478.

Lion (n)

a)

Gấu

b)

Sư tử

c)

Cá heo

d)

Cá mập

479.

Bear (n)

a)

Gấu

b)

Cáo

c)

Cá mập

d)


Cá voi

480.

Giraffe (n)

a)

Rùa

b)

Rắn

c)

Hươu cao cổ

d)

Sói

481.

Zebra (n)

a)

Rắn

b)

Cá voi

c)

Hươu cao cổ

d)

Ngựa vằn

482.

Wolf (n)

a)

Gấu

b)

Hổ

c)

Sói

d)

Cáo

483.

Fox (n)

a)

Ngựa vằn

b)

Cáo

c)


Sư tử

d)

Hổ

484.

Dolphin (n)

a)

Rắn

b)

Cá voi

c)

Cá heo

d)

Cá mập

485.

Shark (n)

a)

Cá mập

b)

Cá voi

c)


Ngựa vằn

d)

Sói

486.

Whale (n)

a)

Sư tử

b)


Ngựa vằn

c)


Hươu cao cổ

d)

Cá voi

487.

Snake (n)

a)

Voi

b)

Hổ

c)

Rắn

d)

Rùa

488.

Turtle (n)

a)

Cáo

b)

Rùa

c)

Rắn

d)

Sói

489.

Food (n)

a)


Đồ ăn nhẹ

b)


Bữa trưa

c)

Ẩm thực

d)

Thức ăn

490.

Meal (n)

a)

Bữa ăn

b)


Khách sạn

c)


Màu sắc

d)

Màu xanh lá cây

491.

Dish (n)

a)

Mì, bún, phở

b)


Món chính

c)


Nguyên liệu

d)


Món ăn

492.

Cuisine (n)

a)

Bữa sáng

b)

Bữa tối

c)


Ẩm thực

d)


Cơm, gạo

493.

Ingredient (n)

a)


Cay

b)


Nguyên liệu

c)


Súp, canh

d)


Hải sản

494.

Breakfast (n)

a)


Thức ăn

b)


Món tráng miệng

c)


Bữa sáng

d)



Bữa ăn

495.

Lunch (n)

a)



Bữa trưa

b)


Thịt

c)


Thịt bò

d)


Thịt heo

496.

Dinner (n)

a)


b)


Hải sản

c)


Bữa tối

d)


Thịt gà

497.

Snack (n)

a)

Sân chơi

b)


Đồ ăn nhẹ

c)

Bàn học

d)


Ghế

498.

Appetizer (n)

a)


Thịt

b)


Thịt bò

c)


d)


Món khai vị

499.

Main course (n)

a)


Bài tập về nhà

b)

Thức ăn

c)


Món chính

d)


Món tráng miệng

500.

Dessert (n)

a)


Hươu cao cổ

b)


Cáo

c)

Món tráng miệng

d)


Sư tử