Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẢI NGHIỆM ONLINE

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

你好

a)

ní hǎo

b)

nǐ hǎo

c)

míngzi

d)

Xin chào

2.

名字

a)

ní hǎo

b)

nǐ hǎo

c)

míngzi

d)

Xin chào

3.

我

a)

wǒ

b)

nǐ

c)

míngzi

d)

Xin chào

4.

你

a)

wǒ

b)

nǐ

c)

míngzi

d)

Xin chào

5.

duō dà

a)

Bao nhiêu

b)

Năm

c)

míngzi

d)

Bao lớn

6.

你 叫 shénme 名字?

a)

Nhà bạn có mấy người?

b)

Bạn tên gì?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Số điện thoại của tôi là

7.

Cha tôi

a)

我哥哥

b)

你爸爸

c)

我爸爸

d)

我弟弟

8.

你 多大?

a)

Nhà bạn có mấy người?

b)

Bạn tên gì?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Số điện thoại của tôi là

9.

Nǐ jiā yǒu jǐ gè rén?

a)

Nhà bạn có mấy người?

b)

Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Số điện thoại của tôi là

10.

Anh trai của bạn

a)

你哥哥

b)

你爸爸

c)

我爸爸

d)

我弟弟

11.

Em trai của tôi

a)

你哥哥

b)

你爸爸

c)

我爸爸

d)

我弟弟

12.

zhè shì wǒ māma

a)

Đây là em gái

b)

Đây là ba tôi

c)

Đây là mẹ bạn

d)

Đây là mẹ tôi

13.

zhè shì nǐ māma

a)

Đây là em gái

b)

Đây là ba tôi

c)

Đây là mẹ bạn

d)

Đây là chị tôi

14.

Tôi tên....

a)

wǒ jiào

b)

我叫

c)

你叫

d)

wǒ yǒu

15.

wǒ de diànhuà

a)

Điện thoại của em gái

b)

Điện thoại của bạn

c)

Điện thoại di động của tôi

d)

Điện thoại của tôi

16.

wǒ jiā yǒu wǔ gè rén

a)

Nhà bạn có 5 người

b)

Nhà tôi có 5 người

c)

Nhà tôi có 4 người

d)

Nhà bạn có mấy người

17.

家

a)

Có

b)

Người

c)

Nhà

d)

Mấy

18.

有

a)

Có

b)

Người

c)

Nhà

d)

Mấy

19.

多少

a)

Có

b)

duō shǎo

c)

Nhà

d)

bao nhiêu

20.

wǒ yǒu

a)

Tôi có

b)

我有

c)

Nhà

d)

bao nhiêu