Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minh 2 Oct

Total questions: 98

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

ôi thiu(thực phẩm)

(a)  

2.

hạ cánh

(a)  

3.

dựng lên(nhà,...)

(a)  

4.

họp, hội nghị

(a)  

5.

khán phòng

(a)  

6.

học kì

(a)  

7.

hoội chợ

(a)  

8.

hướng dẫn

(a)  

9.

ưu tiên

(a)  

10.

cạnh tranh

(a)  

11.

có sẵn

(a)  

12.

định kiến

(a)  

13.

thờ ơ, phớt lờ

(a)  

14.

xoá bỏ

(a)  

15.

cố gắng

(a)  

16.

dựa vào

(a)  

17.

sự độc lập

(a)  

18.

anh, chị họ

(a)  

19.

tự trọng

(a)  

20.

quản lý thời gian

(a)  

21.

tiếp cận

(a)  

22.

thời hạn

(a)  

23.

hoàn thành

(a)  

24.

cấp bách

(a)  

25.

nhu cầu

(a)  

26.

trên trung bình

(a)  

27.

hướng dẫn, tiến hành

(a)  

28.

dự đoán

(a)  

29.

mắc bệnh

(a)  

30.

quý giá

(a)  

31.

lượng mưa

(a)  

32.

cho điều gì đó là bình thường

(a)  

33.

có xu hướng

(a)  

34.

túi mang theo

(a)  

35.

đúng đắn

(a)  

36.

nhắc nhở

(a)  

37.

lịch trình, thói quen

(a)  

38.

đầy thử thách

(a)  

39.

điểm chữ

(a)  

40.

điểm số

(a)  

41.

khác

(a)  

42.

liên hệ

(a)  

43.

chứng kiến

(a)  

44.

cào

(a)  

45.

để ý

(a)  

46.

thường xuyên

(a)  

47.

chịu trách nhiệm

(a)  

48.

giá trị

(a)  

49.

tình trạng

(a)  

50.

cuộc hẹn

(a)  

51.

nổi bật

(a)  

52.

đề xuất

(a)  

53.

highlight

(a)  

54.

tội lỗi

(a)  

55.

xà phòng

(a)  

56.

chuyện bé xé ra to

(a)  

57.

hành khách

(a)  

58.

đồ vật

(a)  

59.

bằng chứng

(a)  

60.

thuyết phục(w...)

(a)  

61.

thuyết phục (t...)

(a)  

62.

thuyết phục (c...)

(a)  

63.

thuyết phục (p...)

(a)  

64.

chạy trốn

(a)  

65.

thơm ngát

(a)  

66.

sự kích thích

(a)  

67.

chất lỏng

(a)  

68.

nỗi buồn tẻ

(a)  

69.

thông báo

(a)  

70.

người tiên phong

(a)  

71.

ví dụ

(a)  

72.

vị trí

(a)  

73.

trung thành

(a)  

74.

trại mồ côi

(a)  

75.

phân loại tiền từ thiện

(a)  

76.

chăn ,mền

(a)  

77.

sự gian khổ

(a)  

78.

giao

(a)  

79.

mục đích sống

(a)  

80.

liên quan

(a)  

81.

cung cấp

(a)  

82.

chịu đựng

(a)  

83.

khu vực

(a)  

84.

tham gia

(a)  

85.

vô số

(a)  

86.

giai điệu

(a)  

87.

tôn giáo

(a)  

88.

yếu tố

(a)  

89.

khu vực

(a)  

90.

người nghe

(a)  

91.

sự pha trộn

(a)  

92.

đến, đạt đến

(a)  

93.

ga giường, tấm

(a)  

94.

hài lòng với

(a)  

95.

sinh vật

(a)  

96.

liên kết với

(a)  

97.

doanh thu

(a)  

98.

hiến pháp

(a)