wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chiichiixinhgainhmt

Total questions: 57

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

xe bus

(a)  

2.

tàu hoả



(a)  

3.

taxi

(a)  

4.

tàu điện ngầm

(a)  

5.

xe máy

(a)  

6.

oto

(a)  

7.

thuyền



(a)  

8.

máy bay

(a)  

9.

xe đạp

(a)  

10.

tàu điện

(a)  

11.

xe ôm

(a)  

12.

xích lô

(a)  

13.

như thế nào

(a)  

14.

bao lâu

(a)  

15.

khi nào

(a)  

16.

tại sao

(a)  

17.

tiền taxi

(a)  

18.

gọi / bắt taxi

(a)  

19.

phí giao thông

(a)  

20.

trạm xe bus

(a)  

21.

xe bus cao tốc

(a)  

22.

xe bus nội thành

(a)  

23.

bến xe khách

(a)  

24.

thẻ giao thông

(a)  

25.

xe bus tuyến ngắn

(a)  

26.

quầy vé

(a)  

27.

ga tàu điện ngầm

(a)  

28.

bản đồ tuyến tàu điện ngầm

(a)  

29.

đổi

(a)  

30.

ga tàu hoả

(a)  

31.

sân bay

(a)  

32.

bãi đỗ xe

(a)  

33.

trạm xăng

(a)  

34.

vạch sang đường

(a)  

35.

cầu vượt

(a)  

36.

đường hầm

(a)  

37.

đèn tín hiệu GT

(a)  

38.

đường cao tốc

(a)  

39.

đường, đại lộ

(a)  

40.

lên, đi

(a)  

41.

xuống

(a)  

42.

tắc đường

(a)  

43.

mất thời gian

(a)  

44.

xảy ra tai nạn gt

(a)  

45.

bữa phụ, quà vặt

(a)  

46.

đỏ

(a)  

47.

xanh da trời

(a)  

48.

núi Namsan

(a)  

49.

nội thành

(a)  

50.

cửa hàng tiện ích

(a)  

51.

màu vàng

(a)  

52.

quang cảnh buổi tối

(a)  

53.

hội quán svien

(a)  

54.

xe bus cao cấp

(a)  

55.

ttam dạy nấu ăn

(a)  

56.

tàu cao tốc

(a)  

57.

muộn, trễ

(a)