wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 12: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và hệ cơ sở dữ liệu

Total questions: 141

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?

a)

Phần mềm lưu trữ dữ liệu

b)

Phần mềm quản lý, lưu trữ và truy xuất dữ liệu

c)

Phần mềm thiết kế trang web

d)

Phần mềm văn phòng

2.

Một trong những vai trò chính của DBMS là?

a)

Lưu trữ phần mềm

b)

Bảo mật dữ liệu

c)

Tạo trang web

d)

Phát triển ứng dụng

3.

Cơ sở dữ liệu nào dưới đây là cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

MongoDB

b)

MySQL

c)

Cassandra

d)

Redis

4.

Trong một hệ quản trị cơ sở dữ liệu, thông tin được lưu trữ dưới dạng?

a)

Tệp tin

b)

Bảng

c)

Hình ảnh

d)

Video

5.

Một khóa chính trong cơ sở dữ liệu được sử dụng để?

a)

Xác định tính duy nhất của bản ghi

b)

Kết nối hai bảng

c)

Chia sẻ dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu

6.

DBMS nào được phát triển bởi Microsoft?

a)

Oracle

b)

SQL Server

c)

PostgreSQL

d)

MongoDB

7.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để thêm một bản ghi mới vào bảng?

a)

INSERT INTO

b)

ADD RECORD

c)

NEW ENTRY

d)

CREATE RECORD

8.

Các thành phần nào không phải là một phần của DBMS?

a)

Giao diện người dùng

b)

Ngôn ngữ truy vấn

c)

Bộ nhớ lưu trữ

d)

Trình biên dịch

9.

Thành phần nào của cơ sở dữ liệu xác định cách dữ liệu được lưu trữ?

a)

Mô hình dữ liệu

b)

Ngôn ngữ truy vấn

c)

Mô hình lập trình

d)

Giao diện người dùng

10.

Ràng buộc nào đảm bảo rằng một trường trong bảng không được để trống?

a)

PRIMARY KEY

b)

NOT NULL

c)

UNIQUE

d)

FOREIGN KEY

11.

Khi nào bạn nên sử dụng một hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Khi cần xử lý dữ liệu lớn

b)

Khi cần bảo mật thông tin

c)

Khi cần truy xuất dữ liệu nhanh chóng

d)

Tất cả đều đúng

12.

Câu lệnh SQL nào dùng để thay đổi thông tin trong một bản ghi?

a)

UPDATE

b)

CHANGE

c)

MODIFY

d)

ALTER

13.

Mục đích của việc sao lưu cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Để nâng cao hiệu suất

b)

Để bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát

c)

Để giảm chi phí lưu trữ

d)

Để d

14.

Mục đích của việc sao lưu cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Để nâng cao hiệu suất

b)

Để bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát

c)

Để giảm chi phí lưu trữ

d)

Để dễ dàng truy xuất dữ liệu

15.

Câu lệnh nào được sử dụng để xóa một bản ghi trong một bảng?

a)

DELETE

b)

REMOVE

c)

TRUNCATE

d)

DROP

16.

Mô hình dữ liệu nào được sử dụng phổ biến nhất trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu hiện nay?

a)

Mô hình phân cấp

b)

Mô hình đối tượng

c)

Mô hình quan hệ

d)

Mô hình đồ thị

17.

Khi nói đến SQL, từ khóa nào được sử dụng để nhóm các bản ghi?

a)

ORDER BY

b)

GROUP BY

c)

SORT BY

d)

LIMIT

18.

Tính năng nào của DBMS cho phép nhiều người dùng truy cập đồng thời?

a)

Truy cập đồng thời

b)

Tính bảo mật

c)

Tính mở rộng

d)

Tính dễ sử dụng

19.

Khóa ngoại trong cơ sở dữ liệu được sử dụng để?

a)

Đảm bảo tính duy nhất

b)

Kết nối các bảng với nhau

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

20.

Phần mềm nào sau đây không phải là một DBMS?

a)

MySQL

b)

Oracle

c)

Adobe Photoshop

d)

Microsoft Access

21.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để tạo một bảng mới?

a)

NEW TABLE

b)

CREATE TABLE

c)

ADD TABLE

d)

INSERT TABLE

22.

Trong một hệ quản trị cơ sở dữ liệu, dữ liệu được tổ chức thành?

a)

Tệp tin

b)

Bảng

c)

Chương trình

d)

Tất cả đều sai

23.

Tính năng nào của DBMS giúp cải thiện hiệu suất truy cập dữ liệu?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Tối ưu hóa truy vấn

c)

Phân quyền truy cập

d)

Tạo sao lưu

24.

Khi xóa một bảng trong cơ sở dữ liệu, bạn sử dụng câu lệnh nào?

a)

DELETE TABLE

b)

DROP TABLE

c)

REMOVE TABLE

d)

TRUNCATE TABLE

25.

Tại sao cần thiết phải sử dụng khóa chính trong cơ sở dữ liệu?

a)

Để ngăn chặn dữ liệu trùng lặp

b)

Để tăng tốc độ truy cập

c)

Để bảo mật dữ liệu

d)

Để giảm chi phí lưu trữ

26.

dụng khóa chính trong cơ sở dữ liệu?

a)

Để ngăn chặn dữ liệu trùng lặp

b)

Để tăng tốc độ truy cập

c)

Để bảo mật dữ liệu

d)

Để giảm chi phí lưu trữ

27.

Trong DBMS, người dùng có thể truy cập dữ liệu thông qua?

a)

Giao diện đồ họa

b)

Ngôn ngữ truy vấn

c)

API

d)

Tất cả đều đúng

28.

Câu lệnh nào dưới đây dùng để lấy dữ liệu từ một bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

SELECT

b)

GET

c)

FETCH

d)

RETRIEVE

29.

Hệ cơ sở dữ liệu nào có khả năng xử lý dữ liệu lớn và phức tạp?

a)

Cơ sở dữ liệu quan hệ

b)

Cơ sở dữ liệu NoSQL

c)

Cơ sở dữ liệu phân cấp

d)

Cơ sở dữ liệu đối tượng

30.

Khóa nào trong cơ sở dữ liệu không thể chứa giá trị NULL?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoại

c)

Tất cả các khóa

d)

Không có khóa nào như vậy

31.

Trong SQL, từ khóa nào dùng để xác định điều kiện trong truy vấn?

a)

WHERE

b)

WHEN

c)

IF

d)

CASE

32.

Một trong những lợi ích chính của việc sử dụng DBMS là gì?

a)

Khó sử dụng

b)

Tăng khả năng bảo mật

c)

Không cần sao lưu

d)

Giảm tính chính xác

33.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng?

a)

CHANGE TABLE

b)

MODIFY TABLE

c)

ALTER TABLE

d)

UPDATE TABLE

34.

Mô hình nào không phải là một mô hình cơ sở dữ liệu?

a)

Mô hình quan hệ

b)

Mô hình đối tượng

c)

Mô hình không gian

d)

Mô hình phân cấp

35.

Tính năng nào của DBMS cho phép người dùng tìm kiếm và truy xuất dữ liệu nhanh chóng?

a)

Phân quyền

b)

Tối ưu hóa truy vấn

c)

Chia sẻ dữ liệu

d)

Lưu trữ

36.

Trong SQL, từ khóa nào dùng để xác định bảng chính trong một truy vấn?

a)

MAIN

b)

FROM

c)

IN

d)

TABLE

37.

Câu lệnh nào được sử dụng để tìm kiếm các bản ghi trong một bảng?

a)

SELECT

b)

FIND

c)

SEARCH

d)

GET

38.

Câu lệnh nào sau đây sẽ xóa tất cả bản ghi trong một bảng mà không xóa cấu trúc của bảng đó?

a)

DROP

b)

TRUNCATE

c)

DELETE

d)

REMOVE

39.

Câu lệnh nào sau đây sẽ xóa tất cả bản ghi trong một bảng mà không xóa cấu trúc của bảng đó?

a)

DROP

b)

TRUNCATE

c)

DELETE

d)

REMOVE

40.

Mô hình dữ liệu nào thường được sử dụng cho các ứng dụng web hiện đại?

a)

Mô hình quan hệ

b)

Mô hình đối tượng

c)

Mô hình NoSQL

d)

Mô hình phân cấp

41.

Khóa chính trong một bảng có thể là?

a)

Một trường duy nhất

b)

Nhiều trường kết hợp

c)

Tất cả đều đúng

d)

Không có trường nào

42.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để sửa đổi giá trị của một trường trong bảng?

a)

MODIFY

b)

CHANGE

c)

UPDATE

d)

ALTER

43.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào sau đây là mã nguồn mở?

a)

Oracle

b)

Microsoft SQL Server

c)

PostgreSQL

d)

IBM Db2

44.

Trong SQL, từ khóa nào dùng để xếp hạng các bản ghi trong một truy vấn?

a)

SORT BY

b)

ORDER BY

c)

RANK BY

d)

GROUP BY

45.

Ràng buộc nào đảm bảo rằng không có hai bản ghi nào trong một bảng có giá trị giống nhau cho trường được chỉ định?

a)

UNIQUE

b)

PRIMARY KEY

c)

FOREIGN KEY

d)

NOT NULL

46.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để truy xuất tất cả các bản ghi từ một bảng?

a)

SELECT * FROM table_name

b)

GET * FROM table_name

c)

SHOW ALL FROM table_name

d)

LIST FROM table_name

47.

Câu lệnh nào được sử dụng để xác định một ràng buộc khóa ngoại trong SQL?

a)

FOREIGN KEY

b)

REFERENCES

c)

BOTH

d)

TRIGGER

48.

Trong DBMS, thông tin về cấu trúc của cơ sở dữ liệu được gọi là?

a)

Metadata

b)

Data

c)

Schema

d)

Dictionary

49.

Câu lệnh nào được sử dụng để sao lưu cơ sở dữ liệu?

a)

BACKUP DATABASE

b)

SAVE DATABASE

c)

ARCHIVE DATABASE

d)

STORE DATABASE

50.

Câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi tên của một bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

RENAME TABLE

b)

CHANGE TABLE NAME

c)

ALTER TABLE

d)

MODIFY TABLE

51.

Câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi tên của một bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

RENAME TABLE

b)

CHANGE TABLE NAME

c)

ALTER TABLE

d)

MODIFY TABLE

52.

Khóa ngoại được sử dụng để thiết lập mối quan hệ giữa?

a)

Hai trường trong cùng một bảng

b)

Hai bảng khác nhau

c)

Một bảng và một tệp tin

d)

Tất cả đều sai

53.

Mục đích của việc sử dụng các chỉ mục trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu

b)

Để giảm dung lượng lưu trữ

c)

Để bảo mật thông tin

d)

Để dễ dàng quản lý dữ liệu

54.

Ràng buộc nào không cho phép giá trị NULL trong trường được chỉ định?

a)

PRIMARY KEY

b)

UNIQUE

c)

FOREIGN KEY

d)

NOT NULL

55.

Để lấy một giá trị cụ thể từ một bảng, bạn sử dụng câu lệnh nào?

a)

SELECT column_name FROM table_name WHERE condition

b)

GET column_name FROM table_name WHERE condition

c)

RETRIEVE column_name FROM table_name

d)

SHOW column_name FROM table_name

56.

Câu lệnh SQL nào dùng để tạo một chỉ mục cho bảng?

a)

CREATE INDEX

b)

ADD INDEX

c)

NEW INDEX

d)

INSERT INDEX

57.

Khi nào bạn nên sử dụng một cơ sở dữ liệu phân tán?

a)

Khi dữ liệu quá lớn để lưu trữ trong một nơi

b)

Khi cần độ tin cậy cao hơn

c)

Khi cần truy cập từ nhiều vị trí khác nhau

d)

Tất cả đều đúng

58.

Người dùng có thể truy cập cơ sở dữ liệu thông qua?

a)

Giao diện người dùng đồ họa

b)

Ngôn ngữ truy vấn

c)

API

d)

Tất cả đều đúng

59.

Câu lệnh nào dùng để xác định quyền truy cập của người dùng trong cơ sở dữ liệu?

a)

GRANT

b)

ALLOW

c)

ACCESS

d)

PERMIT

60.

Chức năng nào không phải của một hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Quản lý truy cập

b)

Tạo báo cáo

c)

Thiết kế phần mềm

d)

Tối ưu hóa truy vấn

61.

Câu lệnh nào được sử dụng để kết hợp dữ liệu từ nhiều bảng?

a)

JOIN

b)

COMBINE

c)

LINK

d)

UNION

62.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để gộp các giá trị lại?

(a)  

63.

Câu lệnh nào được sử dụng để kết hợp dữ liệu từ nhiều bảng?

a)

JOIN

b)

COMBINE

c)

LINK

d)

UNION

64.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để gộp các giá trị lại?

a)

MERGE

b)

GROUP BY

c)

JOIN

d)

UNION

65.

Khi thiết kế một cơ sở dữ liệu, điều quan trọng nhất là?

a)

Chọn phần mềm

b)

Hiểu rõ nhu cầu và mục tiêu

c)

Lựa chọn ngôn ngữ lập trình

d)

Tạo giao diện người dùng

66.

Trong một cơ sở dữ liệu, các bảng được liên kết với nhau thông qua?

a)

Các chỉ mục

b)

Các khóa

c)

Các trường

d)

Tất cả đều đúng

67.

Câu lệnh nào sau đây sẽ truy xuất tất cả các trường trong một bảng?

a)

SELECT * FROM table_name

b)

SELECT ALL FROM table_name

c)

GET * FROM table_name

d)

SHOW * FROM table_name

68.

Người dùng có thể thực hiện các thao tác nào trên cơ sở dữ liệu thông qua SQL?

a)

Truy vấn dữ liệu

b)

Cập nhật dữ liệu

c)

Xóa dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

69.

Khóa nào không thể được sử dụng như một khóa chính?

a)

Khóa ngoại

b)

Khóa duy nhất

c)

Khóa chính

d)

Khóa tự động tăng

70.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một trường trong bảng?

a)

ALTER TABLE

b)

CHANGE TABLE

c)

MODIFY TABLE

d)

UPDATE TABLE

71.

Mục đích của việc sử dụng ràng buộc dữ liệu là gì?

a)

Để bảo vệ dữ liệu

b)

Để tối ưu hóa tốc độ truy cập

c)

Để quản lý quyền truy cập

d)

Để tăng cường giao diện người dùng

72.

Câu lệnh nào được sử dụng để cập nhật một bản ghi trong bảng?

a)

UPDATE

b)

CHANGE

c)

ALTER

d)

MODIFY

73.

Khi nào bạn nên sử dụng một cơ sở dữ liệu phân tán?

a)

Khi cần mở rộng quy mô hệ thống

b)

Khi dữ liệu cần được truy cập từ nhiều vị trí khác nhau

c)

Khi cần độ tin cậy cao

d)

Tất cả đều đúng

74.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một mối quan hệ giữa các bảng?

a)

LINK

b)

RELATE

c)

JOIN

d)

CONNECT

75.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một mối quan hệ giữa các bảng?

a)

LINK

b)

RELATE

c)

JOIN

d)

CONNECT

76.

Chức năng nào sau đây không phải là của hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Quản lý các giao dịch

b)

Bảo mật dữ liệu

c)

Phát triển phần mềm

d)

Sao lưu dữ liệu

77.

Mô hình dữ liệu nào sử dụng khái niệm đối tượng?

a)

Mô hình quan hệ

b)

Mô hình phân cấp

c)

Mô hình đối tượng

d)

Mô hình mạng

78.

Câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi giá trị của một trường cụ thể trong bảng?

a)

MODIFY

b)

CHANGE

c)

UPDATE

d)

ALTER

79.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để tìm kiếm bản ghi trong một bảng theo điều kiện?

a)

FIND

b)

SELECT WHERE

c)

RETRIEVE

d)

LOOKUP

80.

Mục đích của việc sử dụng chỉ mục trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu

b)

Để giảm dung lượng lưu trữ

c)

Để bảo mật thông tin

d)

Để dễ dàng quản lý dữ liệu

81.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để loại bỏ một chỉ mục?

a)

DROP INDEX

b)

REMOVE INDEX

c)

DELETE INDEX

d)

CLEAR INDEX

82.

Ràng buộc nào ngăn chặn việc nhập giá trị trùng lặp vào một trường trong bảng?

a)

UNIQUE

b)

PRIMARY KEY

c)

FOREIGN KEY

d)

Tất cả đều đúng

83.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để nhóm các bản ghi?

a)

GROUP BY

b)

ORDER BY

c)

SORT

d)

MERGE

84.

Khóa chính không thể chứa giá trị nào sau đây?

a)

Một số nguyên

b)

Một chuỗi

c)

NULL

d)

Một ngày tháng

85.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để tạo một ràng buộc khóa ngoại?

a)

FOREIGN KEY (column_name) REFERENCES other_table (other_column)

b)

REFERENCES (other_table)

c)

LINK TO (other_table)

d)

JOIN (other_table)

86.

Câu lệnh nào dùng để sao lưu cơ sở dữ liệu trong SQL Server?

a)

BACKUP DATABASE

b)

SAVE DATABASE

c)

ARCHIVE DATABASE

d)

COPY DATABASE

87.

Câu lệnh nào dùng để sao lưu cơ sở dữ liệu trong SQL Server?

a)

BACKUP DATABASE

b)

SAVE DATABASE

c)

ARCHIVE DATABASE

d)

COPY DATABASE

88.

Mô hình dữ liệu nào thường được sử dụng cho các ứng dụng lưu trữ tài liệu?

a)

Mô hình quan hệ

b)

Mô hình đối tượng

c)

Mô hình NoSQL

d)

Mô hình phân cấp

89.

Câu lệnh nào được sử dụng để xóa một bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

DROP TABLE

b)

REMOVE TABLE

c)

DELETE TABLE

d)

TRUNCATE TABLE

90.

Câu lệnh nào dùng để lấy dữ liệu từ nhiều bảng trong SQL?

a)

JOIN

b)

MERGE

c)

COMBINE

d)

GROUP

91.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để truy xuất bản ghi có điều kiện?

a)

SELECT

b)

FIND

c)

GET

d)

WHERE

92.

Mô hình dữ liệu nào cho phép người dùng định nghĩa các đối tượng và các mối quan hệ của chúng?

a)

Mô hình quan hệ

b)

Mô hình đối tượng

c)

Mô hình phân cấp

d)

Mô hình mạng

93.

Câu lệnh SQL nào dùng để phân quyền truy cập cho người dùng?

a)

GRANT

b)

ALLOW

c)

PERMIT

d)

AUTHORIZE

94.

Ràng buộc nào đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu giữa các bảng?

a)

PRIMARY KEY

b)

FOREIGN KEY

c)

UNIQUE

d)

NOT NULL

95.

Khi nào bạn nên sử dụng một cơ sở dữ liệu NoSQL?

a)

Khi dữ liệu có cấu trúc rõ ràng

b)

Khi cần xử lý dữ liệu phi cấu trúc

c)

Khi cần tối ưu hóa truy cập

d)

Khi cần bảo mật cao

96.

Câu lệnh SQL nào dùng để lấy các bản ghi khác nhau từ một bảng?

a)

SELECT DISTINCT

b)

SELECT UNIQUE

c)

SELECT DIFFERENT

d)

SELECT NEW

97.

Trong SQL, câu lệnh nào để xóa bản ghi theo điều kiện?

a)

DELETE FROM table_name WHERE condition

b)

REMOVE FROM table_name WHERE condition

c)

TRUNCATE table_name WHERE condition

d)

DROP FROM table_name WHERE condition

98.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để thêm nhiều bản ghi vào một bảng?

a)

INSERT INTO

b)

ADD RECORD

c)

INSERT ALL

d)

MULTI INSERT

99.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để thêm nhiều bản ghi vào một bảng?

a)

INSERT INTO

b)

ADD RECORD

c)

INSERT ALL

d)

MULTI INSERT

100.

Mô hình cơ sở dữ liệu nào thường được sử dụng trong các hệ thống thương mại điện tử?

a)

Mô hình phân cấp

b)

Mô hình mạng

c)

Mô hình quan hệ

d)

Mô hình đối tượng

101.

Khi tạo một bảng mới, bạn có thể chỉ định các thuộc tính cho trường bằng cách sử dụng?

a)

RANGING

b)

DATA TYPE

c)

VARIABLE TYPE

d)

FIELD TYPE

102.

Câu lệnh nào dùng để thay đổi tên một trường trong bảng?

a)

RENAME COLUMN

b)

ALTER COLUMN

c)

MODIFY COLUMN

d)

CHANGE COLUMN

103.

Tính năng nào không thuộc về một hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Quản lý lưu trữ

b)

Phát triển ứng dụng

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Tối ưu hóa truy vấn

104.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để hạn chế số lượng bản ghi được trả về?

a)

LIMIT

b)

MAX

c)

TOP

d)

RESTRICT

105.

Câu lệnh nào dùng để tạo một chỉ mục cho bảng?

a)

CREATE INDEX

b)

ADD INDEX

c)

NEW INDEX

d)

INSERT INDEX

106.

Khóa nào được sử dụng để xác định một mối quan hệ giữa hai bảng?

a)

PRIMARY KEY

b)

FOREIGN KEY

c)

INDEX

d)

UNIQUE

107.

Câu lệnh SQL nào dùng để cập nhật nhiều bản ghi cùng lúc?

a)

UPDATE table_name SET column_name = value WHERE condition

b)

MODIFY table_name SET column_name = value

c)

CHANGE table_name SET column_name = value

d)

UPDATE ALL table_name SET column_name = value

108.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để tìm kiếm dữ liệu từ một bảng với nhiều điều kiện?

a)

SELECT * WHERE condition1 AND condition2

b)

FIND * WHERE condition1 AND condition2

c)

GET * WHERE condition1 AND condition2

d)

SELECT ALL WHERE condition1 AND condition2

109.

Câu lệnh nào được sử dụng để kiểm tra xem một bảng có tồn tại hay không?

a)

CHECK TABLE

b)

EXISTS

c)

SELECT IF EXISTS

d)

SHOW TABLE

110.

Câu lệnh nào được sử dụng để kiểm tra xem một bảng có tồn tại hay không?

a)

CHECK TABLE

b)

EXISTS

c)

SELECT IF EXISTS

d)

SHOW TABLE

111.

Khi nào bạn nên sử dụng ràng buộc NOT NULL?

a)

Khi bạn muốn cho phép giá trị NULL

b)

Khi bạn muốn đảm bảo một trường luôn có giá trị

c)

Khi bạn không quan tâm đến giá trị trong trường

d)

Khi bạn muốn ràng buộc một trường với khóa ngoại

112.

Trong SQL, từ khóa nào dùng để kết thúc một truy vấn?

a)

END

b)

FINISH

c)

COMPLETE

d)

; (dấu chấm phẩy)

113.

Để tạo một bản sao của bảng, câu lệnh nào được sử dụng?

a)

CREATE TABLE new_table AS SELECT * FROM old_table

b)

CLONE TABLE old_table TO new_table

c)

COPY TABLE old_table TO new_table

d)

DUPLICATE TABLE old_table TO new_table

114.

Ràng buộc nào dùng để liên kết dữ liệu giữa các bảng khác nhau?

a)

FOREIGN KEY

b)

PRIMARY KEY

c)

UNIQUE

d)

NOT NULL

115.

Trong SQL, từ khóa nào cho phép bạn thực hiện phép toán trên các bản ghi?

a)

COMPUTE

b)

CALCULATE

c)

APPLY

d)

FUNCTION

116.

Khi nào bạn nên sử dụng các cơ sở dữ liệu NoSQL?

a)

Khi dữ liệu có cấu trúc rõ ràng

b)

Khi dữ liệu không có cấu trúc

c)

Khi dữ liệu cần được truy cập theo dạng bảng

d)

Khi cần tuân thủ ACID

117.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để hiển thị cấu trúc của một bảng?

a)

DESCRIBE table_name

b)

SHOW TABLE table_name

c)

VIEW STRUCTURE table_name

d)

LIST FIELDS table_name

118.

Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để tìm kiếm bản ghi theo nhiều tiêu chí khác nhau?

a)

SELECT WHERE

b)

SELECT AND

c)

SELECT OR

d)

SELECT GROUP BY

119.

Trong một cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bảng được xác định bởi?

a)

Tên bảng

b)

Các trường

c)

Khóa chính

d)

Tất cả đều đúng

120.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để tạo một cơ sở dữ liệu mới?

a)

NEW DATABASE

b)

CREATE DATABASE

121.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để cập nhật tất cả bản ghi trong một bảng?

a)

UPDATE ALL

b)

UPDATE table_name SET column_name = value

c)

CHANGE table_name SET column_name = value

d)

ALTER table_name SET column_name = value

122.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu?

a)

MAKE TABLE

b)

CREATE TABLE

c)

NEW TABLE

d)

BUILD TABLE

123.

Khi nào bạn nên sử dụng ràng buộc UNIQUE?

a)

Khi bạn muốn cho phép nhiều giá trị NULL

b)

Khi bạn muốn đảm bảo rằng không có hai bản ghi nào giống nhau

c)

Khi bạn cần một khóa chính

d)

Khi bạn muốn liên kết hai bảng với nhau

124.

Câu lệnh nào dùng để lấy dữ liệu từ bảng mà không bị trùng lặp?

a)

SELECT DISTINCT

b)

SELECT UNIQUE

c)

SELECT DIFFERENT

d)

SELECT ONLY

125.

Khi bạn muốn xóa toàn bộ dữ liệu trong một bảng nhưng vẫn giữ lại cấu trúc của bảng, bạn sẽ sử dụng câu lệnh nào?

a)

DELETE

b)

TRUNCATE

c)

DROP

d)

REMOVE

126.

Khi một trường trong bảng được định nghĩa là khóa chính, nó không thể chứa giá trị nào sau đây?

a)

Một chuỗi

b)

Một số

c)

NULL

d)

Một ngày tháng

127.

Câu lệnh nào trong SQL dùng để xóa toàn bộ cơ sở dữ liệu?

a)

DELETE DATABASE

b)

DROP DATABASE

c)

REMOVE DATABASE

d)

CLEAR DATABASE

128.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để tạo một ràng buộc?

a)

CREATE CONSTRAINT

b)

ADD CONSTRAINT

c)

SET CONSTRAINT

d)

DEFINE CONSTRAINT

129.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Một

b)

Hai

c)

Nhiều

d)

Không giới hạn

130.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn?

a)

ORDER BY

b)

SORT BY

c)

ARRANGE BY

d)

ORGANIZE BY

131.

u khóa chính?

a)

Một

b)

Hai

c)

Nhiều

d)

Không giới hạn

132.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn?

a)

ORDER BY

b)

SORT BY

c)

ARRANGE BY

d)

ORGANIZE BY

133.

Mục đích của việc sử dụng VIEW trong SQL là gì?

a)

Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu

b)

Để bảo mật dữ liệu

c)

Để tạo một bản sao của bảng

d)

Để đơn giản hóa truy vấn phức tạp

134.

Câu lệnh nào được sử dụng để thêm một trường mới vào một bảng đã tồn tại?

a)

ADD COLUMN

b)

INSERT COLUMN

c)

ALTER TABLE ADD

d)

MODIFY TABLE ADD

135.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để liên kết nhiều bảng?

a)

JOIN

b)

LINK

c)

COMBINE

d)

CONNECT

136.

Câu lệnh nào được sử dụng để hiển thị tất cả các bảng trong một cơ sở dữ liệu?

a)

SHOW TABLES

b)

LIST TABLES

c)

DISPLAY TABLES

d)

ALL TABLES

137.

Câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của bảng?

a)

MODIFY TABLE

b)

ALTER TABLE

c)

CHANGE TABLE

d)

UPDATE TABLE

138.

Câu lệnh nào được sử dụng để lấy thông tin cấu trúc của một cơ sở dữ liệu?

a)

DESCRIBE DATABASE

b)

SHOW DATABASE STRUCTURE

c)

GET DATABASE INFO

d)

DISPLAY DATABASE

139.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để tạo ràng buộc NOT NULL cho một trường?

a)

CREATE NOT NULL CONSTRAINT

b)

ALTER TABLE ADD NOT NULL

c)

ADD CONSTRAINT NOT NULL

d)

CREATE TABLE WITH NOT NULL

140.

Từ khóa nào được sử dụng để chỉ định một trường là khóa chính trong khi tạo bảng?

a)

PRIMARY KEY

b)

UNIQUE KEY

c)

KEY

d)

INDEX

141.

Câu lệnh nào được sử dụng để thêm một bản ghi mới vào bảng?

a)

INSERT INTO table_name VALUES (...)

b)

ADD RECORD TO table_name

c)

NEW RECORD IN table_name

d)

CREATE NEW IN table_name