wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 13: Cơ sở dữ liệu quan hệ

Total questions: 142

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Là hệ thống lưu trữ tệp

b)

Là hệ thống lưu trữ dựa trên bảng

c)

Là hệ thống lưu trữ văn bản

d)

Là hệ thống lưu trữ hình ảnh

2.

Một bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ được gọi là gì?

a)

Record

b)

Field

c)

Tuple

d)

Relation

3.

Mỗi cột trong bảng cơ sở dữ liệu quan hệ được gọi là gì?

a)

Record

b)

Field

c)

Tuple

d)

Relation

4.

Khóa chính trong một bảng có vai trò gì?

a)

Xác định bảng

b)

Đảm bảo tính duy nhất cho mỗi bản ghi

c)

Đảm bảo dữ liệu không bị trùng lặp

d)

Tất cả đều đúng

5.

Đặc điểm nào không phải của cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Dữ liệu được tổ chức theo bảng

b)

Dữ liệu có thể liên kết với nhau

c)

Dữ liệu không thể thay đổi

d)

Dữ liệu có thể được truy vấn bằng SQL

6.

SQL là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu

c)

Ngôn ngữ đồ họa

d)

Ngôn ngữ điều khiển

7.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để lấy dữ liệu?

a)

GET

b)

SELECT

c)

RETRIEVE

d)

FIND

8.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để thêm bản ghi mới vào bảng?

a)

INSERT

b)

ADD

c)

CREATE

d)

UPDATE

9.

Để sửa đổi dữ liệu trong bảng, câu lệnh SQL nào được sử dụng?

a)

INSERT

b)

UPDATE

c)

DELETE

d)

SELECT

10.

Để xóa một bản ghi trong bảng, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

DELETE

b)

REMOVE

c)

DROP

d)

CLEAR

11.

Trong một bảng, nếu cột có giá trị duy nhất cho mỗi bản ghi, cột đó được gọi là gì?

a)

Khóa ngoại

b)

Khóa chính

c)

Khóa phụ

d)

Khóa thứ cấp

12.

Khóa ngoại là gì?

a)

Khóa chính của bảng khác

b)

Cột chứa giá trị trùng lặp

c)

Cột không có giá trị

d)

Cột chứa dữ liệu ngẫu nhiên

13.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để tạo một bảng mới?

a)

CREATE TABLE

b)

NEW TABLE

c)

INSERT TABLE

d)

ADD TABLE

14.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn?

a)

ORDER BY

b)

SORT BY

c)

GROUP BY

d)

ARRANGE BY

15.

Hàm nào trong SQL được sử dụng để đếm số lượng bản ghi?

a)

COUNT()

b)

SUM()

c)

AVG()

d)

TOTAL()

16.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để nhóm các bản ghi?

a)

GROUP BY

b)

ORDER BY

c)

JOIN

d)

SELECT

17.

Từ khóa nào trong SQL cho phép kết hợp dữ liệu từ hai hoặc nhiều bảng?

a)

JOIN

b)

UNION

c)

LINK

18.

Nào trong SQL được sử dụng để nhóm các bản ghi?

a)

GROUP BY

b)

ORDER BY

c)

JOIN

d)

SELECT

19.

Từ khóa nào trong SQL cho phép kết hợp dữ liệu từ hai hoặc nhiều bảng?

a)

JOIN

b)

UNION

c)

LINK

d)

COMBINE

20.

Từ khóa nào trong SQL dùng để lọc dữ liệu theo điều kiện?

a)

WHERE

b)

FILTER

c)

HAVING

d)

SELECT

21.

Nếu bạn muốn tìm tất cả các bản ghi có giá trị trong cột "Tên" là "Nam", câu lệnh SQL sẽ như thế nào?

a)

SELECT * FROM bảng WHERE Tên = 'Nam';

b)

SELECT * FROM bảng HAVING Tên = 'Nam';

c)

SELECT * FROM bảng WHERE Tên LIKE 'Nam';

d)

SELECT * FROM bảng WHERE Tên IS 'Nam';

22.

Hàm nào trong SQL được sử dụng để tính trung bình giá trị?

a)

AVG()

b)

MEAN()

c)

MEDIAN()

d)

SUM()

23.

Trong cơ sở dữ liệu, một quan hệ có thể có tối đa bao nhiêu khóa chính?

a)

Một

b)

Hai

c)

Nhiều

d)

Không giới hạn

24.

Câu lệnh nào trong SQL dùng để thay đổi cấu trúc của một bảng đã tồn tại?

a)

ALTER TABLE

b)

MODIFY TABLE

c)

CHANGE TABLE

d)

UPDATE TABLE

25.

Trong cơ sở dữ liệu, "truy vấn" có nghĩa là gì?

a)

Yêu cầu thực hiện một tác vụ

b)

Yêu cầu thay đổi dữ liệu

c)

Yêu cầu lấy dữ liệu

d)

Yêu cầu xóa dữ liệu

26.

Trong một quan hệ, một bản ghi có thể chứa bao nhiêu giá trị NULL?

a)

0

b)

1

c)

Nhiều

d)

Không giới hạn

27.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để kiểm tra điều kiện?

a)

CHECK

b)

VALIDATE

c)

ASSERT

d)

VERIFY

28.

Để tìm giá trị tối đa trong một cột, ta sử dụng hàm nào?

a)

MAX()

b)

HIGH()

c)

TOP()

d)

UPPER()

29.

Khi thực hiện truy vấn dữ liệu, để lấy các bản ghi duy nhất, ta dùng từ khóa nào?

a)

DISTINCT

b)

UNIQUE

c)

DIFFERENT

d)

ONLY

30.

Câu lệnh SQL nào dùng để thêm một cột mới vào bảng?

a)

ADD COLUMN

b)

ALTER TABLE

c)

MODIFY TABLE

d)

UPDATE TABLE

31.

Khi nào ta sử dụng từ khóa HAVING trong SQL?

a)

Khi không có điều kiện lọc

b)

Khi cần lọc dữ liệu đã nhóm

c)

Khi cần sắp xếp dữ liệu

d)

Khi cần thêm bản ghi mới

32.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để tạo một chỉ mục cho bảng?

a)

CREATE INDEX

b)

NEW INDEX

c)

INDEX TABLE

d)

ADD INDEX

33.

Để tìm kiếm các bản ghi có giá trị bắt đầu bằng một ký tự cụ thể trong SQL, ta sử dụng:

(a)  

34.

Ng để tạo một chỉ mục cho bảng?

a)

CREATE INDEX

b)

NEW INDEX

c)

INDEX TABLE

d)

ADD INDEX

35.

Để tìm kiếm các bản ghi có giá trị bắt đầu bằng một ký tự cụ thể trong SQL, ta sử dụng:

a)

LIKE 'a%'

b)

START WITH 'a'

c)

BEGINS WITH 'a'

d)

FIND 'a%'

36.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để kết thúc một phiên làm việc?

a)

END

b)

CLOSE

c)

COMMIT

d)

TERMINATE

37.

Để gộp kết quả từ nhiều bảng lại với nhau, ta sử dụng:

a)

UNION

b)

JOIN

c)

LINK

d)

COMBINE

38.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa ngoại?

a)

Một

b)

Hai

c)

Nhiều

d)

Không giới hạn

39.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để tạo một bảng mới với khóa chính?

a)

CREATE TABLE

b)

CREATE PRIMARY KEY

c)

NEW TABLE

d)

ADD TABLE

40.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để lấy các bản ghi theo thứ tự giảm dần?

a)

DESC

b)

DESCENDING

c)

DOWN

d)

REVERSE

41.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để xác định điều kiện khi kết hợp nhiều bảng?

a)

ON

b)

WITH

c)

WHERE

d)

CONDITION

42.

Để thêm một khóa chính vào bảng đã tồn tại, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

ALTER TABLE ... ADD PRIMARY KEY

b)

UPDATE TABLE ... ADD PRIMARY KEY

c)

CREATE TABLE ... ADD PRIMARY KEY

d)

MODIFY TABLE ... PRIMARY KEY

43.

Trong SQL, để lấy số bản ghi trong một truy vấn, ta có thể sử dụng:

a)

COUNT(*)

b)

TOTAL()

c)

SUM()

d)

NUMBER()

44.

Một thuộc tính (cột) có thể có nhiều giá trị NULL trong cơ sở dữ liệu quan hệ, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Khi cần tạo một bảng và xác định kiểu dữ liệu cho các cột, ta sử dụng:

a)

CREATE TABLE

b)

NEW TABLE

c)

INIT TABLE

d)

BUILD TABLE

46.

Khóa chính và khóa ngoại có thể thuộc về cùng một cột, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Trong SQL, để lấy tất cả bản ghi từ một bảng, ta sử dụng:

a)

SELECT ALL FROM bảng;

b)

SELECT * FROM bảng;

c)

GET ALL FROM bảng;

d)

SELECT EVERY FROM bảng;

48.

Để tạo mối quan hệ giữa hai bảng, ta sử dụng khóa nào?

a)

Khóa chính

b)

Khóa phụ

c)

Khóa ngoại

d)

Tất cả đều đúng

49.

Câu lệnh SQL nào cho phép thay đổi giá trị của nhiều bản ghi cùng một lúc?

a)

UPDATE

b)

MODIFY

c)

CHANGE

d)

ALTER

50.

Trong SQL, từ khóa nào được dùng để xóa bảng?

(a)  

51.

Câu lệnh SQL nào cho phép thay đổi giá trị của nhiều bản ghi cùng một lúc?

a)

UPDATE

b)

MODIFY

c)

CHANGE

d)

ALTER

52.

Trong SQL, từ khóa nào được dùng để xóa bảng?

a)

DROP TABLE

b)

DELETE TABLE

c)

REMOVE TABLE

d)

CLEAR TABLE

53.

Để truy vấn dữ liệu từ nhiều bảng cùng lúc, câu lệnh nào được sử dụng?

a)

SELECT JOIN

b)

SELECT UNION

c)

SELECT INTERSECT

d)

SELECT WITH

54.

Trong SQL, để giới hạn số lượng bản ghi trả về, ta sử dụng:

a)

LIMIT

b)

MAX

c)

RESTRICT

d)

TOP

55.

Câu lệnh nào được dùng để xóa dữ liệu theo điều kiện cụ thể?

a)

DELETE FROM bảng WHERE điều kiện;

b)

REMOVE FROM bảng WHERE điều kiện;

c)

CLEAR FROM bảng WHERE điều kiện;

d)

DROP FROM bảng WHERE điều kiện;

56.

Một bảng có thể chứa bao nhiêu cột tối đa?

a)

10

b)

100

c)

255

d)

Không giới hạn

57.

Trong SQL, từ khóa nào dùng để kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu?

a)

CHECK

b)

VALIDATE

c)

VERIFY

d)

TEST

58.

Câu lệnh nào dùng để thay đổi tên của một bảng?

a)

RENAME TABLE

b)

CHANGE TABLE

c)

ALTER TABLE

d)

MODIFY TABLE

59.

Để lấy dữ liệu từ bảng với điều kiện là giá trị trong cột "Tuổi" lớn hơn 18, ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE Tuổi > 18;

b)

SELECT * FROM bảng WHERE Tuổi >= 18;

c)

SELECT * FROM bảng WHERE Tuổi > '18';

d)

SELECT * FROM bảng WHERE Tuổi > 18 AND Tuổi < 65;

60.

Trong cơ sở dữ liệu, việc xóa một bản ghi không thể phục hồi lại, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Câu lệnh nào trong SQL được dùng để thay đổi dữ liệu của một cột?

a)

ALTER COLUMN

b)

MODIFY COLUMN

c)

CHANGE COLUMN

d)

UPDATE COLUMN

62.

Để tạo một chỉ mục cho một cột trong bảng, ta sử dụng:

a)

CREATE INDEX

b)

ADD INDEX

c)

INDEX TABLE

d)

NEW INDEX

63.

Trong SQL, để lấy bản ghi với điều kiện cột "Giá" nằm trong khoảng từ 100 đến 200, ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE Giá BETWEEN 100 AND 200;

b)

SELECT * FROM bảng WHERE Giá > 100 AND Giá < 200;

c)

SELECT * FROM bảng WHERE Giá >= 100 AND Giá <= 200;

d)

Tất cả đều đúng

64.

Từ khóa nào trong SQL được dùng để chỉ định giá trị mặc định cho cột?

a)

DEFAULT

b)

SET

c)

INITIAL

d)

STANDARD

65.

Từ khóa nào trong SQL được dùng để chỉ định giá trị mặc định cho cột?

a)

DEFAULT

b)

SET

c)

INITIAL

d)

STANDARD

66.

Trong SQL, từ khóa nào để truy vấn dữ liệu từ nhiều bảng với điều kiện liên quan?

a)

INNER JOIN

b)

OUTER JOIN

c)

LEFT JOIN

d)

RIGHT JOIN

67.

Để lấy danh sách các cột trong một bảng, câu lệnh SQL nào được sử dụng?

a)

SHOW COLUMNS FROM bảng;

b)

DESCRIBE bảng;

c)

SELECT COLUMNS FROM bảng;

d)

LIST COLUMNS FROM bảng;

68.

Trong cơ sở dữ liệu, một bảng có thể chứa bao nhiêu khóa chính?

a)

1

b)

2

c)

Nhiều

d)

Không giới hạn

69.

Để tạo một bảng có khóa chính và khóa ngoại, ta sử dụng:

a)

CREATE TABLE ... PRIMARY KEY ... FOREIGN KEY

b)

NEW TABLE ... WITH PRIMARY KEY

c)

BUILD TABLE ... FOREIGN KEY

d)

ALTER TABLE ... ADD FOREIGN KEY

70.

Trong SQL, từ khóa nào dùng để thay đổi giá trị của một cột cụ thể?

a)

UPDATE SET

b)

MODIFY

c)

CHANGE

d)

ALTER

71.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để sao chép một bảng?

a)

CREATE TABLE AS SELECT

b)

COPY TABLE

c)

CLONE TABLE

d)

BACKUP TABLE

72.

Để kiểm tra xem một giá trị có tồn tại trong bảng hay không, ta sử dụng:

a)

EXISTS

b)

EXISTS CHECK

c)

VALIDATE

d)

FIND

73.

Để lọc các bản ghi có giá trị trong cột "Trạng thái" là "Hoạt động", ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE Trạng thái = 'Hoạt động';

b)

SELECT * FROM bảng HAVING Trạng thái = 'Hoạt động';

c)

SELECT * FROM bảng WHERE Trạng thái LIKE 'Hoạt động';

d)

SELECT * FROM bảng WHERE Trạng thái IN ('Hoạt động');

74.

Câu lệnh nào được sử dụng để phục hồi lại dữ liệu đã bị xóa?

a)

ROLLBACK

b)

UNDO

c)

RESTORE

d)

RECOVER

75.

Trong SQL, để xác định kiểu dữ liệu của một cột, ta sử dụng:

a)

CREATE TABLE

b)

ALTER TABLE

c)

DEFINE COLUMN

d)

SET DATA TYPE

76.

Khi cần tạo một bảng với nhiều khóa chính, câu lệnh nào được sử dụng?

a)

CREATE TABLE ... PRIMARY KEY (cột1, cột2)

b)

NEW TABLE ... WITH PRIMARY KEY

c)

ADD TABLE ... PRIMARY KEY (cột1, cột2)

d)

ALTER TABLE ... ADD PRIMARY KEY (cột1, cột2)

77.

Để thay đổi kiểu dữ liệu của một cột, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

ALTER TABLE ... MODIFY COLUMN

b)

CHANGE TABLE ... COLUMN

c)

U

78.

Để thay đổi kiểu dữ liệu của một cột, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

ALTER TABLE ... MODIFY COLUMN

b)

CHANGE TABLE ... COLUMN

c)

UPDATE TABLE ... SET DATA TYPE

d)

ALTER COLUMN ... SET TYPE

79.

Khi kết hợp hai bảng bằng INNER JOIN, nếu không có bản ghi phù hợp, kết quả sẽ như thế nào?

a)

Trả về tất cả bản ghi từ bảng đầu tiên

b)

Trả về tất cả bản ghi từ cả hai bảng

c)

Không trả về bản ghi nào

d)

Trả về các bản ghi với giá trị NULL

80.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để chỉ định các bản ghi cần lấy ra theo thứ tự?

a)

ORDER BY

b)

SORT BY

c)

ARRANGE BY

d)

GROUP BY

81.

Để kết hợp hai bảng và lấy ra các bản ghi có giá trị không trùng nhau, ta sử dụng:

a)

UNION

b)

JOIN

c)

INTERSECT

d)

DIFFERENCE

82.

Trong SQL, từ khóa nào cho phép lấy dữ liệu từ bảng theo thứ tự tăng dần?

a)

ASC

b)

ASCENDING

c)

UP

d)

INCREASE

83.

Để tạo một bảng có cột chứa dữ liệu kiểu chuỗi, ta sử dụng kiểu dữ liệu nào?

a)

VARCHAR

b)

TEXT

c)

STRING

d)

CHAR

84.

Để kiểm tra xem một cột có giá trị NULL hay không, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

IS NULL

b)

NULL CHECK

c)

VERIFY NULL

d)

CHECK NULL

85.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để lấy dữ liệu theo nhiều điều kiện?

a)

SELECT * FROM bảng WHERE điều kiện1 AND điều kiện2;

b)

SELECT * FROM bảng WHERE điều kiện1 OR điều kiện2;

c)

SELECT * FROM bảng WHERE điều kiện1, điều kiện2;

d)

Tất cả đều đúng

86.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để xóa toàn bộ dữ liệu trong một bảng nhưng không xóa cấu trúc của bảng?

a)

TRUNCATE TABLE

b)

DELETE FROM bảng;

c)

REMOVE ALL FROM bảng;

d)

CLEAR TABLE

87.

Để xác định một cột không được phép chứa giá trị NULL, ta sử dụng:

a)

NOT NULL

b)

MUST NOT NULL

c)

CANNOT NULL

d)

RESTRICT NULL

88.

Khi sử dụng từ khóa JOIN, ta có thể kết hợp tối đa bao nhiêu bảng trong một truy vấn?

a)

2

b)

5

c)

10

d)

Không giới hạn

89.

Để lấy tất cả các bản ghi từ bảng A và chỉ những bản ghi phù hợp từ bảng B, ta sử dụng:

a)

LEFT JOIN

b)

RIGHT JOIN

c)

INNER JOIN

d)

FULL JOIN

90.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để chỉ định rằng một cột sẽ có giá trị mặc định nếu không có giá trị nào được nhập vào?

a)

DEFAULT

b)

INITIAL

c)

SET DEFAULT

d)

NO INPUT

91.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để tạo một bản sao của bảng hiện có?

a)

CREATE TABLE new_table AS SELECT * FROM existing_table;

b)

COPY TABLE existing_table TO new_table;

c)

CLONE TABLE existing_table TO new_table;

d)

BACKUP TABLE existing_table;

92.

Trong cơ sở dữ liệu, việc sử dụng chỉ mục (index) có tác dụng gì?

a)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

b)

Giảm kích thước của bảng

c)

Tăng độ an toàn cho dữ liệu

d)

Không có tác dụng gì

93.

Để kết hợp dữ liệu từ hai bảng dựa trên một cột chung, câu lệnh nào được sử dụng?

a)

SELECT * FROM bảng1 INNER JOIN bảng2 ON bảng1.cột = bảng2.cột;

b)

SELECT * FROM bảng1, bảng2 WHERE bảng1.cột = bảng2.cột;

c)

SELECT * FROM bảng1 JOIN bảng2;

d)

Tất cả đều đúng

94.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để lấy dữ liệu từ bảng mà có điều kiện là giá trị trong cột "Giá" lớn hơn 500?

a)

SELECT * FROM bảng WHERE Giá > 500;

b)

SELECT * FROM bảng HAVING Giá > 500;

c)

SELECT * FROM bảng WHERE Giá IN (500, 1000);

d)

SELECT * FROM bảng WHERE Giá = '500';

95.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để xóa một chỉ mục?

a)

DROP INDEX

b)

REMOVE INDEX

c)

DELETE INDEX

d)

CLEAR INDEX

96.

Trong SQL, câu lệnh nào được dùng để lấy dữ liệu mà không cần phải có giá trị trùng nhau?

a)

SELECT DISTINCT

b)

SELECT UNIQUE

c)

SELECT DIFFERENT

d)

SELECT NO DUPLICATES

97.

Từ khóa nào trong SQL cho phép gộp các bản ghi cùng giá trị trong một cột?

a)

GROUP BY

b)

COMBINE BY

c)

MERGE BY

d)

COLLECT BY

98.

Trong SQL, từ khóa nào được dùng để làm việc với các bản ghi đã được nhóm lại?

a)

HAVING

b)

GROUP

c)

ORDER

d)

WHERE

99.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để sao chép dữ liệu từ một bảng vào bảng khác?

a)

INSERT INTO new_table SELECT * FROM existing_table;

b)

COPY existing_table TO new_table;

c)

BACKUP TABLE existing_table TO new_table;

d)

CREATE TABLE new_table AS SELECT * FROM e

100.

Để thêm một ràng buộc duy nhất cho một cột, câu lệnh SQL nào được sử dụng?

a)

ALTER TABLE ... ADD UNIQUE (column_name);

b)

MODIFY TABLE ... UNIQUE (column_name);

c)

ADD CONSTRAINT UNIQUE ON column_name;

d)

CREATE UNIQUE ON column_name;

101.

Để lọc dữ liệu với nhiều điều kiện khác nhau, ta sử dụng:

a)

WHERE ... AND ... OR ...

b)

HAVING ... AND ... OR ...

c)

FILTER ... AND ... OR ...

d)

SELECT ... WHERE ...

102.

Trong SQL, từ khóa nào được dùng để chỉ định một cột có kiểu dữ liệu số nguyên?

a)

INT

b)

INTEGER

c)

NUMBER

d)

Tất cả đều đúng

103.

Để xác định một bảng sẽ tự động tăng giá trị của một cột mỗi khi có bản ghi mới, ta sử dụng:

a)

AUTO_INCREMENT

b)

SEQUENCE

c)

IDENTITY

d)

Tất cả đều đúng

104.

Để lấy dữ liệu từ một bảng và sắp xếp theo nhiều cột, câu lệnh nào được sử dụng?

a)

SELECT * FROM bảng ORDER BY cột1, cột2;

b)

SELECT * FROM bảng SORT BY cột1, cột2;

c)

SELECT * FROM bảng ORDER cột1, cột2;

d)

SELECT * FROM bảng ARRANGE BY cột1, cột2;

105.

Để xác định một cột có thể chứa nhiều giá trị trùng lặp, ta không sử dụng từ khóa nào?

a)

UNIQUE

b)

PRIMARY KEY

c)

FOREIGN KEY

d)

NOT NULL

106.

Trong SQL, để xác định cột nào sẽ tham chiếu đến khóa chính của bảng khác, ta sử dụng:

a)

FOREIGN KEY (column_name) REFERENCES other_table (primary_key_column);

b)

CONSTRAINT FOREIGN KEY ON column_name;

c)

RELATE column_name TO other_table (primary_key_column);

d)

LINK column_name TO other_table (primary_key_column);

107.

Từ khóa nào trong SQL cho phép bạn nhóm các bản ghi và áp dụng hàm tổng hợp?

a)

GROUP BY

b)

ORDER BY

c)

HAVING

d)

SELECT

108.

Khi nào ta sử dụng từ khóa HAVING thay vì WHERE?

a)

Khi nhóm dữ liệu đã được tổng hợp

b)

Khi không có điều kiện nào

c)

Khi chỉ cần lấy dữ liệu từ một bảng

d)

Khi cần thêm bản ghi mới

109.

Để lấy giá trị lớn nhất từ một cột, ta sử dụng:

a)

MAX(column_name)

b)

HIGHEST(column_name)

c)

TOP(column_name)

d)

BIGGEST(column_name

110.

Để lấy giá trị lớn nhất từ một cột, ta sử dụng:

a)

MAX(column_name)

b)

HIGHEST(column_name)

c)

TOP(column_name)

d)

BIGGEST(column_name)

111.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để tạo một ràng buộc kiểm tra (CHECK) cho một cột?

a)

CONSTRAINT CHECK (column_name > 0)

b)

VALIDATE CHECK (column_name > 0)

c)

VERIFY CHECK (column_name > 0)

d)

ENSURE CHECK (column_name > 0)

112.

Câu lệnh nào được sử dụng để lấy ra số lượng bản ghi theo từng nhóm?

a)

SELECT column_name, COUNT() FROM bảng GROUP BY column_name;

b)

SELECT column_name, TOTAL() FROM bảng GROUP BY column_name;

c)

SELECT column_name, NUMBER() FROM bảng;

d)

SELECT column_name, SUM() FROM bảng GROUP BY column_name;

113.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để loại bỏ một bảng hoàn toàn?

a)

DROP TABLE

b)

DELETE TABLE

c)

REMOVE TABLE

d)

CLEAR TABLE

114.

Khi muốn thêm một ràng buộc không cho phép giá trị NULL, câu lệnh nào là chính xác?

a)

ALTER TABLE bảng ADD CONSTRAINT column_name NOT NULL;

b)

ALTER TABLE bảng MODIFY column_name NOT NULL;

c)

ADD CONSTRAINT column_name CANNOT NULL;

d)

Tất cả đều sai

115.

Để lấy ra tất cả các bản ghi từ bảng A mà không có bản ghi tương ứng trong bảng B, ta sử dụng:

a)

LEFT JOIN

b)

RIGHT JOIN

c)

OUTER JOIN

d)

FULL JOIN

116.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để lọc kết quả sau khi đã sử dụng GROUP BY?

a)

HAVING

b)

WHERE

c)

ORDER BY

d)

FILTER

117.

Để định nghĩa một cột trong bảng với kiểu dữ liệu ngày tháng, ta sử dụng:

a)

DATE

b)

DATETIME

c)

TIMESTAMP

d)

Tất cả đều đúng

118.

Khi sử dụng LEFT JOIN, dữ liệu từ bảng nào sẽ được giữ lại ngay cả khi không có bản ghi tương ứng trong bảng còn lại?

a)

Bảng bên trái

b)

Bảng bên phải

c)

Tất cả các bảng

d)

Không bảng nào

119.

Để thực hiện một truy vấn có điều kiện phức tạp, ta có thể sử dụng:

a)

AND và OR

b)

NOT

c)

IN và BETWEEN

d)

Tất cả đều đúng

120.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để sao chép dữ liệu từ một bảng vào bảng khác?

a)

INSERT INTO new_table SELECT * FROM existing_table;

b)

COPY existing_table TO new_table;

c)

BACKUP TABLE existing_table TO new_table;

d)

CREATE T

121.

dụng để sao chép dữ liệu từ một bảng vào bảng khác?

a)

INSERT INTO new_table SELECT * FROM existing_table;

b)

COPY existing_table TO new_table;

c)

BACKUP TABLE existing_table TO new_table;

d)

CREATE TABLE new_table AS SELECT * FROM existing_table;

122.

Để thêm một ràng buộc duy nhất cho một cột, câu lệnh SQL nào được sử dụng?

a)

ALTER TABLE ... ADD UNIQUE (column_name);

b)

MODIFY TABLE ... UNIQUE (column_name);

c)

ADD CONSTRAINT UNIQUE ON column_name;

d)

CREATE UNIQUE ON column_name;

123.

Để lọc dữ liệu với nhiều điều kiện khác nhau, ta sử dụng:

a)

WHERE ... AND ... OR ...

b)

HAVING ... AND ... OR ...

c)

FILTER ... AND ... OR ...

d)

SELECT ... WHERE ...

124.

Trong SQL, từ khóa nào được dùng để chỉ định một cột có kiểu dữ liệu số nguyên?

a)

INT

b)

INTEGER

c)

NUMBER

d)

Tất cả đều đúng

125.

Để xác định một bảng sẽ tự động tăng giá trị của một cột mỗi khi có bản ghi mới, ta sử dụng:

a)

AUTO_INCREMENT

b)

SEQUENCE

c)

IDENTITY

d)

Tất cả đều đúng

126.

Để lấy dữ liệu từ một bảng và sắp xếp theo nhiều cột, câu lệnh nào được sử dụng?

a)

SELECT * FROM bảng ORDER BY cột1, cột2;

b)

SELECT * FROM bảng SORT BY cột1, cột2;

c)

SELECT * FROM bảng ORDER cột1, cột2;

d)

SELECT * FROM bảng ARRANGE BY cột1, cột2;

127.

Để xác định một cột có thể chứa nhiều giá trị trùng lặp, ta không sử dụng từ khóa nào?

a)

UNIQUE

b)

PRIMARY KEY

c)

FOREIGN KEY

d)

NOT NULL

128.

Trong SQL, để xác định cột nào sẽ tham chiếu đến khóa chính của bảng khác, ta sử dụng:

a)

FOREIGN KEY (column_name) REFERENCES other_table (primary_key_column);

b)

CONSTRAINT FOREIGN KEY ON column_name;

c)

RELATE column_name TO other_table (primary_key_column);

d)

LINK column_name TO other_table (primary_key_column);

129.

Từ khóa nào trong SQL cho phép bạn nhóm các bản ghi và áp dụng hàm tổng hợp?

a)

GROUP BY

b)

ORDER BY

c)

HAVING

d)

SELECT

130.

Khi nào ta sử dụng từ khóa HAVING thay vì WHERE?

a)

Khi nhóm dữ liệu đã được tổng hợp

b)

Khi không có điều kiện nào

c)

Khi chỉ cần lấy dữ liệu từ một bảng

d)

Khi cần thêm bản ghi mới

131.

Để lấy giá trị lớn nhất từ một cột, ta sử dụng:

a)

MAX(column_name)

b)

HIGHEST(column_name)

c)

TOP(column_name)

132.

g có điều kiện nào

a)

Khi chỉ cần lấy dữ liệu từ một bảng

b)

Khi cần thêm bản ghi mới

133.

Để lấy giá trị lớn nhất từ một cột, ta sử dụng:

a)

MAX(column_name)

b)

HIGHEST(column_name)

c)

TOP(column_name)

d)

BIGGEST(column_name)

134.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để tạo một ràng buộc kiểm tra (CHECK) cho một cột?

a)

CONSTRAINT CHECK (column_name > 0)

b)

VALIDATE CHECK (column_name > 0)

c)

VERIFY CHECK (column_name > 0)

d)

ENSURE CHECK (column_name > 0)

135.

Câu lệnh nào được sử dụng để lấy ra số lượng bản ghi theo từng nhóm?

a)

SELECT column_name, COUNT() FROM bảng GROUP BY column_name;

b)

SELECT column_name, TOTAL() FROM bảng GROUP BY column_name;

c)

SELECT column_name, NUMBER() FROM bảng;

d)

SELECT column_name, SUM() FROM bảng GROUP BY column_name;

136.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để loại bỏ một bảng hoàn toàn?

a)

DROP TABLE

b)

DELETE TABLE

c)

REMOVE TABLE

d)

CLEAR TABLE

137.

Khi muốn thêm một ràng buộc không cho phép giá trị NULL, câu lệnh nào là chính xác?

a)

ALTER TABLE bảng ADD CONSTRAINT column_name NOT NULL;

b)

ALTER TABLE bảng MODIFY column_name NOT NULL;

c)

ADD CONSTRAINT column_name CANNOT NULL;

d)

Tất cả đều sai

138.

Để lấy ra tất cả các bản ghi từ bảng A mà không có bản ghi tương ứng trong bảng B, ta sử dụng:

a)

LEFT JOIN

b)

RIGHT JOIN

c)

OUTER JOIN

d)

FULL JOIN

139.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để lọc kết quả sau khi đã sử dụng GROUP BY?

a)

HAVING

b)

WHERE

c)

ORDER BY

d)

FILTER

140.

Để định nghĩa một cột trong bảng với kiểu dữ liệu ngày tháng, ta sử dụng:

a)

DATE

b)

DATETIME

c)

TIMESTAMP

d)

Tất cả đều đúng

141.

Khi sử dụng LEFT JOIN, dữ liệu từ bảng nào sẽ được giữ lại ngay cả khi không có bản ghi tương ứng trong bảng còn lại?

a)

Bảng bên trái

b)

Bảng bên phải

c)

Tất cả các bảng

d)

Không bảng nào

142.

Để thực hiện một truy vấn có điều kiện phức tạp, ta có thể sử dụng:

a)

AND và OR

b)

NOT

c)

IN và BETWEEN

d)

Tất cả đều đúng