Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 14

Total questions: 37

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

1. không có, chưa có

(a)  

2.

2. 1 cái vali

(a)  

3.

3. đây, ở đây

(a)  

4.

4. đen

(a)  

5.

5. đỏ

(a)  

6.

6. nhẹ

(a)  

7.

7. nặng

(a)  

8.

8. cũ

(a)  

9.

9. thuốc

(a)  

10.

10. thuốc bắc, thuốc đông y

(a)  

11.

11. thuốc tây

(a)  

12.

12. lá chè

(a)  

13.

13. trong, bên trong

(a)  

14.

14. đồ dùng hàng ngày

(a)  

15.

15. 1 bộ quần áo

(a)  

16.

16. 1 cái ô

(a)  

17.

17. 1 chai nước hoa

(a)  

18.

18. 1 quyển từ điển

(a)  

19.

19. 1 đĩa CD

(a)  

20.

20. 1 cái bút

(a)  

21.

21. giám đốc

(a)  

22.

22. đã lâu, rất lâu

(a)  

23.

23. đã lâu không gặp

(a)  

24.

24. tạm, bình thường

(a)  

25.

25. gần đây, sắp tới

(a)  

26.

26. vừa, mới

(a)  

27.

27. khai giảng

(a)  

28.

28. một chút, hơi

(a)  

29.

29. hay là

(a)  

30.

30. cà phê

(a)  

31.

31. 1 cốc nước

(a)  

32.

32. 1 chiếc xe

(a)  

33.

33. xe đạp

(a)  

34.

34. xe máy

(a)  

35.

35. xe ô tô

(a)  

36.

36. xe taxi

(a)  

37.

37. màu sắc

(a)