Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 4

Total questions: 93

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án phù hợp

a)

April

b)

August

c)

January

d)

June

2.

Nghe và chọn đáp án phù hợp

a)

April

b)

August

c)

January

d)

June

3.

Nghe và chọn đáp án phù hợp

a)

April

b)

August

c)

January

d)

June

4.

Nghe và chọn đáp án phù hợp

a)

July

b)

Jun

c)

January

d)

June

5.

Nghe và chọn đáp án phù hợp

a)

July

b)

Juli

c)

January

d)

June

6.

Nghe và chọn đáp án phù hợp

a)

March

b)

May

c)

Marc

d)

Mach

7.

Nghe và viết từ nghe được vào ô phía dưới

(a)  

8.

Nghe và chọn đáp án phù hợp

a)

February

b)

January

c)

Februry

d)

Feruary

9.

Kéo từng tháng từ bên trái vào hình bên phải theo thứ tự các tháng trong năm

10.

August to

a)

tháng 8

b)

Tháng 7

c)

Tháng 4

d)

Tháng 2

11.

July to

a)

Tháng 6

b)

Tháng 7

c)

Tháng 5

12.

November to

a)

Tháng 10

b)

Tháng 12

c)

Tháng 9

d)

Tháng 11

13.

Match the following

a)

Tháng 1

1.

January

b)

Tháng 2

2.

February

c)

Tháng 3

3.

March

d)

Tháng 4

4.

April

e)

Tháng 5

5.

May

14.
Số thứ tự 13 là
a)
A. thirteenth
b)
B. thirdteen
c)
C. thirteen
d)
D. thirdteenth
15.
Số thứ tự 21 là
a)
A. twenty - one
b)
B. twenty - first
c)
C. twentieth - one
d)
D. twentieth - first
16.
Số thứ tự 2 là
a)
A. two
b)
B. second
c)
C. twelfth
d)
D. tow
17.
Ngày 10 tháng 1 viết là
a)
A. tenth of January
b)
B. the ten of January
c)
C. the tenth of January
d)
C. ten of January
18.

Số thứ tư 3 là

(a)  

19.

November

a)

Tháng 12

b)

Tháng 9

c)

Tháng 11

20.

June

a)

Tháng 6

b)

Tháng 7

c)

Tháng 8

d)

Tháng 9

21.

April

a)

Tháng 4

b)

Tháng 3

c)

Tháng 2

d)

Tháng 5

22.

August

a)

tháng 8

b)

Tháng 7

c)

Tháng 4

d)

Tháng 2

23.

July

a)

Tháng 6

b)

Tháng 7

c)

Tháng 5

24.

December

a)

Tháng 2

b)

Tháng 12

c)

Tháng 3

d)

Tháng 11

25.

November

a)

Tháng 12

b)

Tháng 9

c)

Tháng 11

26.

January

a)

Tháng 5

b)

Tháng 7

c)

Tháng 1

27.

March

a)

Tháng 3

b)

Tháng 5

c)

Tháng 6

28.

October

a)

Tháng1

b)

Tháng12

c)

THáng 10

d)

Tháng 11

29.
a)

tháng 6

b)

tháng 7

c)

tháng 8

d)

tháng 9

30.
a)

tháng 4

b)

tháng 3

c)

tháng 2

d)

Tháng 5

31.
a)

tháng 3

b)

Tháng 1

c)

Tháng12

d)

THáng 10

e)

Tháng 11

32.
a)

Tháng2

b)

Tháng4

c)

tháng 6

d)

Tháng 7

e)

tháng 8

33.
a)

tháng 6

b)

tháng 2

c)

tháng 9

d)

Tháng 10

e)

Tháng 11

34.
a)

tháng 8

b)

tháng 7

c)

tháng 4

d)

tháng 2

35.

tháng 12 đến

a)

tháng 2

b)

Tháng 12

c)

tháng 3

d)

Tháng 11

36.

fifth, sixth,......... eighth

a)

eleventh

b)

tenth

c)

seventh

37.

I'm............... to hear that.

a)

eight

b)

listen

c)

sorry

d)

hungry

38.

late......... school

a)

on

b)

up

c)

to

d)

for

39.

The cat is (a)   the box.

40.

Today is my ................ birthday.

a)

eight

b)

eihgt

c)

eightth

d)

eighth

41.

This (a)   is for you.

42.

How many months are there in the year?

There are.................. months.

a)

twelve

b)

eleven

c)

ten

d)

eight

43.

Let's come to ..................... library together.

a)

a

b)

an

c)

the

44.

What subject is this?

It's _______.

a)

art

b)

chemistry

c)

English

d)

Maths

45.

What subject is this?

Nhìn hình các em đoán đây là môn học gì?

(a)  

46.

Môn Tiếng Anh

a)

Math

b)

English

c)

Biology

d)

Chemistry

47.

What does "School subjects" means?

a)

Các môn học thêm

b)

Các môn học trên trường

c)

Đi học

d)

Học thêm các môn học

48.

P.E

a)

Môn Thể Dục

b)

Môn Toán

c)

Môn Văn

d)

Môn Âm Nhạc

49.
môn mỹ thuật
a)
art
b)
class
c)
textbook
d)
exam
50.



(a)  

51.



(a)  

52.

Môn tin học

a)

PE

b)

Science

c)

IT

d)

Maths

53.

P.E

a)
b)
c)
d)
54.

_____ subjects do you have today?

a)

When

b)

How

c)

What

d)

Where

55.

What ______ do you have today? - I have Maths and Vietnamese.

a)

subjects

b)

sports

c)

school

d)

classroom

56.

What is your ______ subject?

a)

like

b)

love

c)

favourite

d)

free

57.

Hôm nay họ học những môn gì vậy?

a)

What subjects do they has today?

b)

What subject do they have today?

c)

What subjects do they have today?

d)

What subject do they have this morning?

58.

Hôm nay bạn có những môn học gì?

(a)  

59.

Tôi có môn Tiếng Việt vào các ngày thứ Hai.

(a)  

60.

John có môn Địa lí vào thứ Ba và thứ Năm.

(a)  

61.

Môn học yêu thích của tôi là môn Toán và Tiếng Anh.

(a)  

62.

Môn học yêu thích của bạn là gì?

(a)  

63.

Những môn học yêu thích của Lisa là gì?

(a)  

64.

Cô ấy không thích môn Toán và Lịch sử.

(a)  

65.

môn học

a)

lesson

b)

subject

c)

classroom

d)

school

66.

Chọn 2 đáp án

a)

Vietnamese

b)

Maths

c)

IT

d)

Mathematics

67.

Môn tin học

a)

PE

b)

Science

c)

IT

d)

Maths

68.

P.E

a)
b)
c)
d)
69.

khoa học

a)

Mathematics

b)

IT

c)

Science

d)

PE

70.

Môn tiếng Việt

a)

English

b)

England

c)

Vietnam

d)

Vietnamese

71.

What subject do they have on Tuesday? - ________.

a)

I has Maths

b)

I have Maths

c)

They have Maths

d)

She has Maths

72.

I have Vietnamese, English              Literature.

a)

with

b)

and

c)

or

d)

on

73.

Câu trả lời đúng cho câu hỏi trong audio?

(Chọn nhiều câu trả lời)

a)

My favourite subject is Math

b)

My favourite subject is Math and English

c)

My favourite subjects are English and P.E.

d)

My favourite subjects are English and Math and P.E.

74.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
75.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
76.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
77.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
78.
a)
b)
c)
d)
79.
a)
b)
c)
d)
80.
a)
b)
c)
d)
81.
a)
b)
c)
d)
82.
a)
b)
c)
d)
83.
a)
b)
c)
d)
84.
a)
b)
c)
d)
85.
a)
b)
c)
d)
86.
a)
b)
c)
d)
87.
a)
b)
c)
d)
88.

Chọn từ đúng với hình

a)

pen

b)

pencil

c)

ruler

89.
a)

backpack

b)

book

c)

eraser

90.

a)

chair

b)

desk

c)

notebook

91.

a)

ruler

b)

book

c)

pen

92.

a)

notebook

b)

pencil

c)

backpack

93.

a)

book

b)

pencil

c)

desk