wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GTHN 1 BÀI 6-8

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

多少

a)

bao nhiêu

b)

nhiều

c)

ít

d)

ở đâu

2.

a)

mấy

b)

ít

c)

nhiều

d)

cái gì

3.

a)

một

b)

hai

c)

nhiều

d)

ít

4.

a)

tệ/đồng

b)

xu

c)

hào

d)

tiền

5.

a)

tệ

b)

xu

c)

hào

d)

đồng

6.

a)

tệ

b)

đồng

c)

hào

d)

xu

7.

别的

a)

khác, cái khác

b)

cái này

c)

cái kia

d)

những cái này

8.

橘子

a)

quả cam

b)

quả vải

c)

quả dưa hấu

d)

quả quýt

9.

a)

mua

b)

ăn

c)

bán

d)

đi

10.

一共

a)

bao gồm

b)

tổng cộng

c)

cụ thể

d)

phép tính

11.

a)

lấy

b)

bán

c)

đưa, cho

d)

mua

12.

你吃什么?

a)

Bạn ăn gì?

b)

Bạn đi đâu?

c)

Bạn tên là gì?

d)

Bạn bao nhiêu tuổi?

13.

去银行取钱

a)

Tới ngân hàng gửi thư

b)

Tới bưu điện gửi thư

c)

Tới bưu điện gửi tiền

d)

Tới ngân hàng gửi tiền

14.

去邮局寄信

a)

Tới bưu điện gửi thư

b)

Tới ngân hàng gửi thư

c)

Tới ngân hàng gửi tiền

d)

Tới bưu điện gửi tiền

15.

你在哪儿?

a)

Bạn ở đâu?

b)

Bạn đi đâu?

c)

Bạn làm gì?

d)

Bạn thế nào?

16.

我在学校学习英语

a)

Tôi học tiếng Anh ở nhà

b)

Tôi học tiếng Đức ở trường

c)

Tôi học tiếng Anh ở trường

d)

Tôi học tiếng Pháp ở nhà

17.

Tôi ăn mì vào buổi sáng

a)

早上我吃馒头

b)

早上我吃面条

c)

早上我吃包子

d)

早上我吃饺子

18.

Nhà ăn

a)

食堂

b)

学校

c)

银行

d)

邮局

19.

晚上

a)

buổi trưa

b)

buổi sáng

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

20.

a)

nước

b)

hoa quả

c)

gạo

d)

cơm