wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra SC1 bài 10 Nhà bạn có mấy người

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ảnh"?

a)

b)

c)

照片

d)

2.

Lượng từ đúng cho từ "照片" là gì?

a)

b)

c)

d)

3.

Từ nào có nghĩa là "gia đình"?

a)

家庭

b)

照片

c)

d)

4.

"爷爷" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Ông nội

b)

Bố

c)

Anh trai

d)

Chú

5.

"妈妈" có nghĩa là gì?

a)

Ông

b)

c)

Mẹ

d)

Em gái

6.

"哥哥" là:

a)

Em trai

b)

Anh trai

c)

Bố

d)

Bà nội

7.

Từ nào có nghĩa là "truyền thống"?

a)

b)

c)

传统

d)

8.

Từ nào có nghĩa là "em trai"?

a)

妹妹

b)

哥哥

c)

弟弟

d)

朋友

9.

"你家有几口人?" có nghĩa là gì?

a)

Nhà bạn có bao nhiêu người?

b)

Bạn có mấy quyển sách?

c)

Nhà bạn có mấy con chó?

d)

Gia đình bạn có mấy căn nhà?

10.

Từ nào có nghĩa là "bà nội"?

a)

爷爷

b)

姐姐

c)

妈妈

d)

奶奶

11.

"孩子" có nghĩa là gì?

a)

Người lớn

b)

Trẻ con

c)

Chó

d)

Bà nội

12.

"只有" trong câu "我家只有一个孩子" có nghĩa là:

a)

Chỉ có

b)

Vẫn còn

c)

Đều có

d)

Không có

13.

"还" trong câu "我家还有一个妹妹" có nghĩa là:

a)

Cũng có

b)

Vẫn còn

c)

Chỉ có

d)

Không có

14.

"拍照" có nghĩa là gì?

a)

Chụp ảnh

b)

Chơi thể thao

c)

Ngủ

d)

Học bài

15.

"一般" trong câu "他一般都在家看书" có nghĩa là gì?

a)

Thông thường

b)

Đặc biệt

c)

Còn lại

d)

Chỉ có

16.

Câu hỏi nào đúng để hỏi về số lượng người trong gia đình?

a)

你家有几本书?

b)

你家有几口人?

c)

你家有几条狗?

d)

你家有几杯水?

17.

"你家有什么人?" dùng để hỏi gì?

a)

Hỏi về số lượng

b)

Hỏi về những ai trong gia đình

c)

Hỏi về đồ vật

d)

Hỏi về thú cưng

18.

"家" trong câu "我家有五口人" là:

a)

Lượng từ

b)

Danh từ

c)

Tính từ

d)

Động từ

19.

Chọn phát âm đúng của từ "照片":

a)

zhàopiàn

b)

zhàopǐn

c)

zhàobiàn

d)

zhàopén

20.

Chọn phát âm đúng của từ "家庭":

a)

jiātíng

b)

jiǎtíng

c)

jiàtíng

d)

jiātǐng

21.

Chọn phát âm đúng của từ "妈妈":

a)

màma

b)

māma

c)

māmā

d)

mǎma

22.

Chọn phát âm đúng của từ "哥哥":

a)

gēge

b)

gége

c)

gěge

d)

gùge

23.

Chọn phát âm đúng của từ "弟弟":

a)

dìdi

b)

dìdì

c)

dǐdi

d)

dīdì

24.

Chọn phát âm đúng của từ "还":

a)

hái

b)

hǎi

c)

hāi

d)

hèi

25.

Chọn phát âm đúng của từ "爸爸":

a)

bàbà

b)

bába

c)

bàba

d)

bāba

26.

Chọn phát âm đúng của từ "只":

a)

zhī

b)

zhǐ

c)

d)

zhǐe

27.

Chọn phát âm đúng của từ "这样":

a)

zhēyàng

b)

zhèjiàng

c)

zhìyàng

d)

zhèyàng

28.

Chọn phát âm đúng của từ "狗":

a)

gǒu

b)

c)

gòu

d)

29.

Từ nào là lượng từ cho từ "人"?

a)

b)

c)

d)

30.

Chọn phát âm đúng của từ "条":

a)

tiáo

b)

tiào

c)

tiǎo

d)

tàio

31.

Chọn câu trả lời đúng: "你家有几口人?"

a)

我家有三个人。

b)

我家只有三人。

c)

我家有三口人。

d)

我家有三本书。

32.

Từ nào được dùng để chỉ một gia đình truyền thống?

a)

传统的家庭

b)

小的家庭

c)

现代的家庭

d)

热闹的家庭

33.

Từ "拍" trong "拍照" có nghĩa là gì?

a)

Chụp

b)

Xem

c)

Nghe

d)

Đọc

34.

Chọn phát âm đúng của từ "奶奶":

a)

nánài

b)

nǎnǎi

c)

nǎinai

d)

nàinai

35.

Từ nào có nghĩa là "con chó" trong tiếng Trung?

a)

b)

c)

d)

36.

Trong câu "我家有五口人", "口" là:

a)

Lượng từ chỉ đồ vật

b)

Lượng từ chỉ động vật

c)

Lượng từ chỉ người

d)

Tính từ chỉ số lượng

37.

Chọn câu đúng với nghĩa "Gia đình tôi có 6 người":

a)

我家有六个口。

b)

我家有六口人。

c)

我家有六个口人。

d)

我家有六个弟弟。

38.

Cấu trúc nào đúng khi diễn đạt "Tôi có một người em gái và một con chó"?

a)

我有一个妹妹和一条狗。

b)

我有一只妹妹和一个狗。

c)

我有一条妹妹和一只狗。

d)

我有一个弟弟和一条狗。

39.

Khi muốn nói "Tôi chỉ có một quyển sách", bạn sẽ sử dụng từ nào?

a)

b)

一共

c)

C. 只

d)

40.

Khi nói "Gia đình tôi có 3 người: Bố, mẹ và tôi", bạn sẽ dùng câu nào?

a)

我家有三个人:哥哥、妹妹和我。

b)

我家有三个人:爸爸、妈妈和我。

c)

我家有三口人:弟弟、妹妹和我。

d)

我家有三口人:爸爸、妈妈和我。

41.

Câu nào dùng để hỏi "Bạn có bao nhiêu anh chị em?"?

a)

你有几个兄弟姐妹?

b)

你有几个人?

c)

你家有几口人?

d)

你有几条狗?

42.

"你家有几个人?" và "你家有几口人?" có gì khác biệt?

a)

A. Không có khác biệt

b)

B. "几口人" dùng khi hỏi về số lượng người trong nhà, "几个人" dùng để hỏi chung chung

c)

C. "几个人" chỉ dùng trong văn nói

d)

D. "几口人" chỉ dùng cho người lớn

43.

Chọn câu đúng:

a)

你家有几口狗?

b)

你家有几条狗?

c)

你家有几个狗?

d)

你家有几只狗?

44.

Khi muốn nói "Gia đình anh ấy là gia đình truyền thống", bạn sẽ nói:

a)

A. 他家是一个传统的家庭。

b)

B. 他家是一个大的家庭。

c)

C. 他家是一个小的家庭。

d)

D. 他家是一个好的家庭。

45.

Chọn câu đúng:

a)

我书还有一本。

b)

我还一本书。

c)

我一还有本书。

d)

我还有一本书。

46.

"他有哥哥吗?" nghĩa là:

a)

A. Anh ấy có anh trai không?

b)

B. Anh ấy có em trai không?

c)

C. Anh ấy có chị gái không?

d)

D. Anh ấy có gia đình không?

47.

Câu nào đúng khi muốn hỏi "Ai là người trong ảnh này"?

a)

这是谁的照片?

b)

照片里有谁?

c)

照片里的人是谁?

d)

照片是谁的?

48.

Trong câu "他家有很多人", "很多" có nghĩa là:

a)

Rất nhiều

b)

Một chút

c)

Không có ai

d)

Ít

49.

Khi muốn nói "Tôi chỉ có một người anh trai", bạn sẽ nói:

a)

我有很多哥哥。

b)

我有一个哥哥。

c)

我只有一个哥哥。

d)

我家有一个哥哥。

50.

"他家有两个孩子" có nghĩa là gì?

a)

Gia đình anh ấy có 2 đứa con.

b)

Gia đình anh ấy có 2 quyển sách.

c)

Gia đình anh ấy có 2 con chó.

d)

Gia đình anh ấy có 2 con mèo.

51.

Chọn câu đúng để diễn đạt "Anh ấy vẫn còn một chiếc xe đạp":

a)

他还有一辆自行车。

b)

他有一辆自行车。

c)

他没有一辆自行车。

d)

他没有自行车。

52.

你家有几______人?

a)
b)

c)

d)

53.

你家有______个孩子?

a)
b)

多少

c)

没有

d)

54.

奶奶和爷爷都是老师,他们______在学校工作。

a)

b)

c)

d)

55.

他家只有______个孩子。

a)
一个
b)

多少

c)

d)