wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vui học Tiếng Việt tuần 4

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

a)

ngô

b)

nghé

c)

ngư

2.
a)

ghế gỗ

b)

ghẹ đá

c)

ngô nghê

3.

Bé bị ...............

a)

ngã

b)

nghỉ

c)

ngủ

4.

Chị Nga cho bé Bo ...................

a)

chú chó

b)

chú nghé

c)

chú khỉ

5.

Nghỉ hè, ......................... cho bé đi bờ hồ.

a)

bố mẹ

b)

c)

6.

củ nghệ

a)

b)

c)

7.

a)

cú vọ

b)

hổ dữ

c)

ghẹ đá

8.

ngã ba

a)

b)

c)

9.

Ba mẹ cho bé đi (a)  

10.

ghẹ đá

a)

b)

c)

11.
a)

cá ngừ

b)

cá bò

c)

cá cờ

12.

(a)   chữ

13.

(a)  

14.

nghĩ

a)

b)

c)

15.
a)

Mẹ dỗ bé ngủ.

b)

Bà kể bé nghe.

c)

Bé ngã, chị đỡ bé.