wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Về Vật Liệu Phi Kim Loại

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Vật liệu phi kim loại được chia thành mấy loại?

a)

5 loại

b)

4 loại

c)

3 loại

d)

2 loại

2.

Tính chất nào sau đây không phải của vật liệu phi kim loại?

a)

Có tính đàn hồi

b)

Có tính dẻo

c)

Khối lượng riêng lớn

d)

Chịu ăn mòn hóa học tốt

3.

Cao su có độ giãn dài khi kéo đạt mức bao nhiêu phần trăm?

a)

500% - 600%

b)

800% - 900%

c)

700% - 800%

d)

600% - 700%

4.

Nhựa nhiệt dẻo có tính chất nào sau đây?

a)

Chịu được nhiệt độ cao

b)

Có khả năng tái chế

c)

Có độ bền cao

d)

Không dẫn điện

5.

Vật liệu phi kim loại nào sau đây có tính chất trong suốt?

a)

Nhựa nhiệt dẻo

b)

Kim loại

c)

Nhựa nhiệt rắn

d)

Cao su

6.

Chất lượng của vật liệu phi kim loại bị giảm dần do nguyên nhân gì?

a)

Bị ăn mòn trong các môi trường acid

b)

Bị biến dạng theo thời gian

c)

Bị oxi hóa theo thời gian

d)

Bị lão hóa dưới tác dụng của nhiệt độ

7.

Sản phẩm nào dưới đây được làm bằng vật liệu nhựa nhiệt rắn?

a)

Săm xe đạp

b)

Tủ sách nhựa

c)

Khay đá

d)

Găng tay rửa bát

8.

Tính chất nào sau đây là tính chất vật lý của vật liệu phi kim loại?

a)

Khối lượng riêng nhỏ

b)

Có thể ở thể lỏng

c)

Là chất dẫn điện

d)

Khối lượng riêng lớn

9.

Công dụng nào sau đây không phải của vật liệu phi kim loại?

a)

Chế tạo động cơ xe hơi

b)

Chế tạo vỏ tàu thuyền

c)

Dùng làm săm lốp

d)

Chế tạo bánh răng

10.

Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để nhận biết vật liệu phi kim loại?

a)

Phá hủy mẫu khi chịu tác động cơ học

b)

Quan sát đặc trưng quang học

c)

Thử độ dẫn điện

d)

Xác định khối lượng riêng